Từ vựng – Family Life

1. benefit /ˈbenɪfɪt/

(n): lợi ích

- I've had the benefit of a good education.

(Tôi đã có lợi ích của một nền giáo dục tốt.)

- The new regulations will be of benefit to everyone concerned.

(Các quy định mới sẽ có lợi cho mọi người quan tâm.)

2. breadwinner /ˈbredwɪnə(r/

(n): người trụ cột

- When the baby was born, I became the sole breadwinner.

(Khi đứa bé được sinh ra, tôi trở thành người trụ cột duy nhất.)

- Men are often expected to be the breadwinner in a family.

(Đàn ông thường được cho là người trụ cột trong gia đình.)

3. chore /tʃɔː(r)/

(n): công việc vặt trong nhà

- I'll go shopping when I've done my chores.

(Tôi sẽ đi mua sắm khi tôi làm xong việc nhà.)

- By the time he’d finished all the household chores it was mid-afternoon.

(Vào thời điểm anh ấy đã hoàn thành tất cả các công việc nhà, đó là giữa buổi chiều.)

4. contribute /kənˈtrɪbjuːt/  

contribute ... to (v): đóng góp vào

- We contributed £5 000 to the earthquake fund.

(Chúng tôi đã đóng góp 5 000 bảng cho quỹ động đất.)

- Would you like to contribute to our collection?

(Bạn có muốn đóng góp cho bộ sưu tập của chúng tôi không?)

5. critical /ˈkrɪtɪkl/

(adj): quan trọng, phê phán

- Your decision is critical to our future.

(Quyết định của bạn là rất quan trọng cho tương lai của chúng ta.)

- Tom's parents were highly critical of the school.

(Cha mẹ của Tom rất phê phán trường học.)

6. enormous /ɪˈnɔːməs/

(adj): khổng lồ

- He earns an enormous salary.

(Anh ta kiếm được một khoản lương khổng lồ.)

- I was absolutely enormous when I was pregnant.

(Tôi đã rất to lớn khi tôi mang thai.)

7. equally shared parenting /ˈiːkwəli ʃeə(r ˈpeərəntɪŋ/: chia sẻ công việc nội trợ và chăm sóc con cái

- Family following “equally shared parenting” are happier.

(Gia đình sống theo quy tắc " chia sẻ công việc nội trợ và chăm sóc con cái" thường hạnh phúc hơn.)

8. extended family /ɪkˌstendɪd ˈfæməli/ (n): gia đình lớn nhiều thế hệ

- She grew up surrounded by a large extended family.

(Cô ấy lớn lên bao quanh bởi một gia đình đa thế hệ đông đúc.)

9. household finances  /ˈhaʊshəʊld ˈfaɪnæns/ (n): tài chính của gia đình

- How are American household finances recently changing?

(Tài chính của các hộ gia đình Mỹ gần đây đang thay đổi như thế nào?)

10. financial burden (n): gánh nặng tài chính

- Buying a house often places a large financial burden on youngcouples.

(Mua một ngôi nhà thường đặt gánh nặng tài chính lớn lên những người trẻ tuổi.)

11. gender convergence (n): các giới tính trở nên có nhiều điểm chung

- Overall, women’s time in domestic work has been declining and we see a slow but continuing trend of gender convergence in work time and the domestic division of labour.

(Nhìn chung, thời gian của phụ nữ trong công việc trong nước đã giảm và chúng ta thấy một xu hướng hội tụ giới tính trở nên có nhiều điểm chung vẫn chậm nhưng liên tục trong thời gian làm việc và phân công lao động trong nước.)

12. grocery /ˈɡrəʊsəri/

(n): thực phẩm và hàng hóa

- America's largest grocery store chain will be bringing two new stores to Oakland.

(Chuỗi cửa hàng tạp hóa lớn nhất của Mỹ sẽ mở hai cửa hàng mới đến Oakland.)

13. heavy lifting /ˌhevi ˈlɪftɪŋ/ (n): mang vác nặng

- The smallest fossils were carried out of the park by hand. Machines did the heavy lifting.

(Hóa thạch nhỏ nhất được đưa ra khỏi công viên bằng tay. Máy móc đã làm công việc nặng.)

14. iron /ˈaɪən/

(v): là, ủi

- I'll need to iron that dress before I can wear it.

(Tôi cần phải ủi cái áo đó trước khi tôi có thể mặc nó.)

- He was ironing when I arrived.

(Anh ấy đang ủi khi tôi đến.)

15. laundry /ˈlɔːndri/

(n): quần áo, đồ giặt

- I've got to do (= wash) my laundry.

(Tôi phải giặt quần áo của mình.)

16. lay (the table for): dọn cơm

- I often have to lay the table for dinner.

(Tôi thường xuyên phải dọn cơm tối.)

17. nuclear family /ˌnjuːkliə ˈfæməli/: gia đình hạt nhân (gia đình gồm bố, mẹ, con cái)

-Not everybody nowadays lives in the conventional nuclear family.

(Không phải ai cũng sống trong gia đình hạt nhân thông thường.)

18. nurture /ˈnɜːtʃə(r)/

(v): nuôi dưỡng

-It's important to nurture a good working relationship.

(Điều quan trọng là nuôi dưỡng một mối quan hệ làm việc tốt.)

-Her teacher recognized and nurtured her musical talent from an early age.

(Cô giáo của cô đã công nhận và nuôi dưỡng tài năng âm nhạc của mình từ khi còn nhỏ.)

19. responsibility /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/

(n): trách nhiệm

-We are recruiting a sales manager with responsibility for the European market.

(Chúng tôi đang tuyển dụng một người quản lý bán hàng có trách nhiệm với thị trường châu Âu.)

-It is their responsibility to ensure that the rules are enforced.

(Trách nhiệm của họ là đảm bảo rằng các quy tắc được thi hành.)

Luyện bài tập vận dụng tại đây!