Danh động từ hoàn thành & Phân từ hoàn thành

PERFECT GERUNDS AND PERFECT PARTICIPLES

I. Perfect participles (Phân từ hoàn thành)

1. Cấu trúc

having + Ved/ V3

- Phân từ hoàn thành là hình thức động từ ghép bao gồm trợ động từ “having”và quá khứ phân từ của động từ (Ved/ V3)

E.g: having collected, having treated,...

2. Cách dùng

- Dùng để rút ngắn mệnh đề (lược bỏ chủ ngữ) khi trong câu có 2 mệnh đề cùng chủ ngữ: mệnh đề có hành động xảy ra trước được sử dụng phân từ hoàn thành

E.g: When he had collected all necessary information, he started writing his report.

=> Having collected all necessary information, he started writing his report.

(Đã thu thập xong tất cả thông tin cần thiết, anh ấy bắt đầu viết báo cáo.)

- Dùng rút ngắn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (2 mệnh đề cùng chủ ngữ)
 
Eg: After he had fallen from the horse back, he was taken to hospital and had an operation.
 
=> After having fallen from the horse back, he was taken to hospital and had an operation.

- Ngoài ra, chúng ta có thể sử dụng mệnh đề phân từ hoàn thành để nói về lý do cho hành động trong mệnh đề chính (2 mệnh đề phải cùng chủ ngữ).

E.g: Having treated the environment irresponsibly, we now have to suffer the effects of climate change.

( Đã hành động với môi trường một cách vô trách nhiệm, bây giờ chúng ta phải chịu đựng ảnh hưởng của thay đổi khí hậu.)

 

II. Perfect gerund (Danh động từ hoàn thành)

1. Cách dùng

Chúng ta dùng Danh độngtừ hoàn thành thay cho hình thức hiện tại của danh động từ khi chúng ta đề cập đến hành động trong quá khứ. (V-ing => Having Ved/V3). Lúc này danh động từ hoàn thành nhấn mạnh vào hành động trong quá khứ.

VD:

The boys was accused of breaking the window. => wrong

The boys was accused of having broken the window. => correct

(Cậu bé bị buộc tội đã làm vỡ cửa sổ)

Hành động làm vỡ cửa sổ xảy ra trước hành động buộc tội nên chúng ta phải sử dụng Having Ved/ V3 thay vì dùng Ving

 

2. Cấu trúc

verb + (object) + preposition + having Ved/ V3

appologise for (xin lỗi ai về)

accuse... of (buộc tội ai về)

admire...for (ngưỡng mộ ai về)

blame...for (đổ lỗi cho ai về)

congratulate...on (chúc mừng ai về)

criticise...for (phê bình ai về)

punish...for (trừng phạt ai về)

thank...for (cảm ơn ai về)

suspect...of (nghi ngờ ai về)

E.g: He apologised for having made us wait so long.

( Anh ấy xin lỗi vì đã để chúng tôi chờ đợi quá lâu.)

verb + having Ved/ V3

Verbs: deny (phủ nhận), admit (thừa nhận), forget (quên), mention (đề cập), remember (nhớ), recall (gợi lại), regret (hối tiếc),...

E.g: She denied having broken the flower vase.

( Cô ấy phủ nhận việc làm vỡ bình hoa.)

Luyện bài tập vận dụng tại đây!