Từ vựng – Our world heritage sites

1.abundant /əˈbʌndənt/

(adj): dồi dào

- Fish are abundant in the lake.

(Trong hồ có rất nhiều cá.)

- We have abundant evidence to prove his guilt.

(Chúng tôi có nhiều bằng chứng để chứng minh tội lỗi của anh ta.)

2.acknowledge /əkˈnɒlɪdʒ/

(n): chấp nhận, thừa nhận

- She refuses to acknowledge the need for reform.

(Cô ấy không thừa nhận sự cần thiết phải cải cách.)

- I did not acknowledge that he had done anything wrong.

(Tôi không thừa nhận là anh ta đã làm gì sai trái.)

3.archaeology /ˌɑːkiˈɒlədʒi/

(n): khảo cổ học

                =>archaeological /ˌɑːkiəˈlɒdʒɪkl/ (adj): thuộc về khảo cổ học

- Daniel is very interested in history and archaeology, and often visitshistoric sites.

(Daniel rất quan tâm đến lịch sử và khảo cổ học, và thường tham quan các địa điểm lịch sử.)

- I always want to go on an archaeological dig.

(Tôi luôn muốn đi tham gia một chuyến khai quật về khảo cổ học.)

4.authentic /ɔːˈθentɪk/

(adj): thật, thực

- I don't know if the painting is authentic.

(Tôi không biết bức tranh có phải là tranh thật không.)

- Have you ever heard the authentic voice of young black Americans?

(Bạn đã bao giờ nghe giọng nói thật của thanh niên Mỹ da đen chưa?)

5.breathtaking /ˈbreθteɪkɪŋ/

(adj): đẹp đến ngỡ ngàng

- The scene was one of breathtaking beauty.

(Khung cảnh đó chính là một trong những cảnh đẹp tuyệt vời.)

- The view from the top of the mountain is breathtaking.

(Cảnh từ đỉnh núi nhìn xuống thật là đẹp ngoạn mục.)

6.bury /ˈberi/

(v): chôn vùi, an táng

- He was buried in Highgate Cemetery.

(Anh ấy được chôn cất tại Nghĩa trang Highgate.)

- Their ambitions were finally dead and buried.

(Tham vọng của họ cuối cùng đã chết và bị vùi lấp đi.)

7.cave /keɪv/

(n): động

- They were trapped in the cave for 19 hours.

(Họ bị mắc kẹt trong hang trong 19 giờ đồng hồ.)

- She was crushed in a freak accident in a cave in France.

(Cô bị nghiền nát trong một tai nạn quái dị tại một hang động ở Pháp.)

8.citadel /ˈsɪtədəl/

(n): thành trì

- After the Mongol invasion of 1241, a citadel was built on the hills opposite the city.

(Sau cuộc xâm lược của Mông Cổ vào năm 1241, một thành trì đã được xây dựng trên những ngọn đồi đối diện với thành phố.)

- The town has a 14th century citadel overlooking the river.

(Thị trấn có một thành trì xây dựng từ thế kỷ 14 nhìn ra dòng sông.)

9.complex /ˈkɒmpleks/

(adj, n): phức tạp; quần thể, tổ hợp, phức hợp

- It's a very complex issue to which there is no straightforward answer.

(Đó là một vấn đề rất phức tạp mà không có câu trả lời nào đơn giản.)

- They live in a large Kado Karim Apartment Complex.

(Họ sống trong khu phức hợp chung cư cao cấp Kado Karim.)

10.comprise /kəmˈpraɪz/  

(v): bao gồm

- The collection comprises 327 paintings.

(Bộ sưu tập gồm có 327 bức tranh.)

- The committee is comprised of representatives from both the public and private sectors.

(Ủy ban bao gồm đại diện của cả khu vực công và khu vực tư nhân.)

11.craftsman /ˈkrɑːftsmən/

(n): thợ thủ công

- It is clearly the work of a master craftsman.

(Đó rõ ràng là tác phẩm của một nghệ nhân bậc thầy.)

- The plates are painted by our finest craftsmen.

(Các tấm được sơn bởi thợ thủ công giỏi nhất của chúng tôi.)

12.cruise /kruːz/

(n): chuyến du ngoạn

- I'd love to go on a round-the-world cruise.

(Tôi rất thích đi du lịch vòng quanh thế giới.)

- They're going on a cruise round the Med.

(Họ đang trong cuộc hành trình vòng quanh Med.)

13.cuisine /kwɪˈziːn/

(n): nấu nướng, ẩm thực

- The hotel restaurant is noted for its excellent cuisine.

(Nhà hàng trong khách sạn nổi tiếng với những món ăn tuyệt vời.)

- They decide to go into the town to sample the local cuisine.

(Họ quyết định đi vào thị trấn để nếm thử ẩm thực địa phương.)

14.decorate /ˈdekəreɪt/  

(v): trang trí

=> decoration /ˌdekəˈreɪʃn/ (n): sự trang trí

- They decorated the room with flowers and balloons.

(Họ đã trang trí căn phòng bằng hoa và bóng bay.)

- He's good at cake decoration.

(Anh ấy rất giỏi trang trí bánh.)

15.demolish /dɪˈmɒlɪʃ/

(v): phá hủy

- The factory is due to be demolished next year.

(Nhà máy được dự kiến sẽ bị phá hủy vào năm sau.)

- The car had skidded across the road and demolished part of the wall.

(Chiếc xe đã trượt qua đường và phá hủy một phần bức tường.)

16.distinctive /dɪˈstɪŋktɪv/

(adj): nổi bật, nét đặc trưng

- The male bird has distinctive white markings on its head.

(Con chim đực có dấu màu trắng đặc biệt trên đầu.)

- She's got a very distinctive voice.

(Cô ấy có một giọng nói rất đặc biệt.)

17.dome /dəʊm/

(n): mái vòm

- The dome of city hall could be seen in the distance.

(Mái vòm của tòa thị chính có thể được nhìn thấy từ xa.)

18.dynasty /ˈdɪnəsti/

(n): triều đại

- The Mogul dynasty ruled over India for centuries.

(Triều đại Mogul đã cai trị Ấn Độ trong nhiều thế kỷ.)

19.emerge /iˈmɜːdʒ/

(v): trồi lên, nổi lên

- He emerged as a key figure in the campaign.

(Ông ấy xuất hiện như một nhân vật chủ chốt trong chiến dịch.)

- A figure emerged from the gloom of the corridor.

(Một hình bóng xuất hiện từ bóng tối của hành lang.)

20.emperor /ˈempərə(r)/

(n): đế vương

- He'd dressed himself up as a Roman emperor for the fancy-dress party.

(Ông ấy đã diện quần áo như một vị hoàng đế La Mã cho buổi tiệc hóa trang.)

Luyện bài tập vận dụng tại đây!