Từ vựng Unit 2 – Relationships

1. achievement  /əˈtʃiːvmənt/

(n): thành tích

- They were proud of their children's achievements.

(Họ tự hào về thành tích của con cái mình.)

- Even a small success gives you a sense of achievement.

(Ngay cả một thành công nhỏ cũng cho bạn cảm giác như là đã đạt được được một thành tích.)

2. argue /ˈɑːɡjuː/

(v): tranh cãi

argument (n): sự tranh cãi

- We're always arguing with each other about money.

(Chúng tôi luôn tranh cãi với nhau về tiền bạc.)

- We had an argument with the waiter about the bill.

(Chúng tôi đã có một cuộc tranh luận với người phục vụ về hóa đơn thanh toán.)

3. be in a relationship /rɪˈleɪʃnʃɪp/: đang có quan hệ tình cảm

- Are you in a relationship?

(Bạn có đang yêu ai không?)

4. break up with someone  /breɪk/ (v): chia tay, tan vỡ

- She's just broken up with her boyfriend.

(Cô ấy vừa mới chia tay với người yêu mình.)

5. counsellor /ˈkaʊnsələ(r)/

(n): người tư vấn

- The college now has a counsellor to help students with both personal and work problems.

(Trường hiện có một cố vấn viên để giúp đỡ học sinh trong cả chuyện riêng tư và việc học.)

- I don't think that question is relevant, counsellor.

(Thưa luật sư, tôi không nghĩ là câu hỏi đó liên quan.)

6. date (n): cuộc hẹn hò

- Call me next week and we'll try and make a date.

(Hãy gọi cho tôi vào tuần tới và chúng tôi sẽ cố gắng để sắp xếp một cuộc hẹn.)

- I've got a date with Lucy tomorrow night.

(Tôi có hẹn với Lucy tối mai.)

7. dishonesty /dɪsˈɒnɪsti/

(n): không trung thực

>< honesty /ˈɒnɪsti/(n): trung thực

- Five civil servants were dismissed for dishonesty and misconduct.

(Năm công chức bị sa thải vì không sự không trung thực và hành vi sai trái.)

- His honesty is not in question.

(Sự trung thực của anh ta không phải bàn cãi.)

8. divorce /dɪˈvɔːs/

(n): ly dị

- They have agreed to get a divorce.

(Họ đã đồng ý ly dị.)

- He remarried after a divorce from his first wife, Kate.

(Anh tái hôn sau khi ly hôn với người vợ đầu tiên, Kate.)

9. lend an ear /lend/: lắng nghe

- Claire's always one to lend a sympathetic ear if you have problems.

(Claire luôn luôn là người lắng nghe thông cảm nếu bạn có vấn đề.)

matchmaking /ˈmætʃmeɪkɪŋ/ (n): mai mối

- It's Just Lunch is a matchmaking service for single professionals that works.

 "It's Just Luch" (chỉ là bữa ăn trưa) là dịch vụ mai mối dành cho những người đi làm còn độc thân.

10. promise /ˈprɒmɪs/

(n,v): lời hứa

- The college principal promised to look into the matter.

(Hiệu trưởng trường đại học hứa sẽ xem xét vấn đề.)

- She kept her promise to visit her aunt regularly.

(Cô vẫn giữ lời hứa thường xuyên đến thăm dì của mình.)

11. romantic /rəʊˈmæntɪk/  

(adj): lãng mạn

romantic relationship /rɪˈleɪʃnʃɪp/: mối quan hệ lãng mạn

- When I was younger, I had romantic ideas of becoming a writer.

  (Khi tôi còn trẻ, tôi đã có những ý tưởng lãng mạn về việc trở thành một nhà văn.)

- I'm not interested in a romantic relationship.

  (Tôi không hứng thú với một mối quan hệ lãng mạn.)

12. separate /ˈseprət/

(v): tách riêng

separation /ˌsepəˈreɪʃn/ (n): tách biệt

- It is impossible to separate belief from emotion.

(Không thể tách rời niềm tin khỏi cảm xúc.)

- They were reunited after a separation of more than 20 years.

(Họ đã đoàn tụ sau khi bị chia cách hơn 20 năm.)

13. sympathetic /ˌsɪmpəˈθetɪk/

(adj): cảm thông

- I'm here if you need a sympathetic ear. 

(Tôi ở đây nếu bạn cần một người biết cảm thông.)

- I don't find her a very sympathetic person.

(Tôi không nhận thấy cô ta là một người biết cảm thông.)

14. be reconciled with someone /ˈrekənsaɪld/: làm hòa

- He has recently been reconciled with his wife.

(Gần đây anh ta đã làm hòa với vợ.)

Luyện bài tập vận dụng tại đây!