Ngữ pháp - Thì Quá khứ đơn

I. Định nghĩa

Thì quá khứ đơn (Past simple) dùng để diễn tả hành động sự vật xác định trong quá khứ hoặc vừa mới kết thúc.

II.Công thức

1. Động từ "tobe"

a. Câu khẳng định

S số ít (I, She, He, It,…) + was

S số nhiều (We, They,…) + were

Ví dụ:

- I was late for school yesterday. (Tôi đi học muộn ngày hôm qua.)

- The students were at home last Friday. (Học sinh đã ở nhà vào thứ Sáu tuần trước.)

 

b. Câu phủ định

S số ít (I, She, He, It,…) + was not

S số nhiều (We, They,…) + were not

Chú ý: was not = wasn’t

            were not = weren’t

Ví dụ:

- He wasn’t satisfied with his score. (Anh ấy đã không hài lòng với điểm số của anh ấy.)

- They weren’t in Japan last holiday. (Họ đã không ở Nhật vào kì nghỉ trước.)

 

c. Câu nghi vấn

Was+ S số ít (I, She, He, It,…)

– Yes, S + was/ No, S + wasn’t

 

Were+ S số nhiều (We, They,…)

– Yes, S +were/ No, S + weren’t

Ví dụ:

- Was it beautiful? (Nó đẹp chứ)

- Were they happy to help you? (Họ có vui vẻ giúp đỡ bạn không?)

 

2. Động từ thường

a. Câu khẳng định

S+ Ved/ V2

Ví dụ:

- I met my old friends yesterday. (Tôi gặp lại những người bạn cũ tối qua.)

- My family visited Hue last summer. (Gia đình tôi đi du lịch Hue vào hè năm ngoái.)

 

b. Câu phủ định

S + did not + V (nguyên thể)

Chú ý: did not = didn’t

Ví dụ

- Nam didn’t play football last week. (Nam không chơi bóng đá tuần trước.)

- They didn’t go to school last Monday. (Họ đã không đi học vào thứ 2.)

 

c. Câu nghi vấn

Did + S+ V (nguyên thể) ?

Yes, S + did/ No, S + didn’t

III. Cách dùng

1. Diễn tả một hành động, sự việc đã diễn ra tại một thời điểm cụ thể, hoặc một khoảng thời gian trong quá khứ và đã kết thúc hoàn toàn ở quá khứ.

Ví dụ:

- I went to sleep at 11p.m last night. (Tôi đi ngủ 11 tối qua.)

- She visited his parents last weekend. (Cô ấy đến thăm ba mẹ anh ấy vào cuối tuần trước)

2. Diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ.

Ví dụ:

- John visited  his grandma every weekend when he was not married. (John đã thăm bà của cậu ấy hàng tuần lúc còn chưa cưới.)

- They always enjoyed going to the zoo when they were young. (Họ đã luôn luôn thích thú khi đi thăm vườn bách thú khi họ còn nhỏ.)

3. Diễn đạt các hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ.

Ví dụ:

- Laura came home, took a nap, then had lunch. (Laura về nhà, ngủ một giấc, rồi ăn trưa.)

- She turned on her computer, read the message on Facebook and answered it. (Cố ấy bật máy tính, đọc tin nhắn trên Facebook và trả lời.)

4. Diễn tả một hành động xen vào một hành động đang diễn ra trong quá khứ.

LƯU Ý: Hành động đang diễn ra chia thì quá khứ tiếp diễn, hành động xen vào chia thì quá khứ đơn.

Ví dụ:

- When Jane was cooking breakfast, the lights suddenly went out. (Khi Jane đang nấu bữa sáng thì đột nhiên đèn tắt.)

- Henry was riding his bike when it rained. (Khi Henry đang lái xe đạp thì trời mưa.)

5. Dùng trong câu điều kiện loại II (câu điều kiện không có thật ở hiện tại)

- If you were me, you would do it. (Nếu bạn là tôi, bạn sẽ làm thế.)

- If I had a lot of money, I would buy a new car. (Nếu tôi có thật nhiều tiền, tôi sẽ mua chiếc xe hơi mới.)

 

IV. Dấu hiệu nhận biết

Trong câu có các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ:

– yesterday (hôm qua)

– last night/ last week/ last month/ last year: tối qua/ tuần trước/ tháng trước/ năm ngoái

– ago: Cách đây. (two hours ago: cách đây 2 giờ/ two weeks ago: cách đây 2 ngày …)

– When + mệnh đề chia thì quá khứ đơn: khi (when I was a kid,…)

- at, on, in…+ thời gian quá khứ  (at 6 o’clock, on Monday, in June, in 1990,…)

- Sau as if, as though (như thể là), it’s time (đã đến lúc), if only, wish (ước gì), would sooner/ rather (thích hơn)

 

V. Cách thêm đuôi – ed

+ Thông thường ta thêm “ed” vào sau động từ.

– Ví du: watch – watched / turn – turned/ want – wanted

Động từ tận cùng là “e” -> ta chỉ cần cộng thêm “d”.

Ví dụ: type – typed/ smile – smiled/ agree – agreed

+ Động từ có MỘT âm tiết, tận cùng là MỘT phụ âm, trước phụ âm là MỘT nguyên âm -> ta nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm “-ed”.

Ví dụ: stop – stopped/ shop – shopped/ tap – tapped

NGOẠI LỆ: commit – committed/ travel – travelled/  prefer – preferred

+ Động từ tận cùng là “y”:

– Nếu trước “y” là MỘT nguyên âm (a,e,i,o,u) ta cộng thêm “ed”.

Ví dụ:play – played/ stay – stayed

– Nếu trước “y” là phụ âm (còn lại ) ta đổi “y” thành “i + ed”.

Ví dụ: study – studied/ cry – cried

+ Một số động từ bất qui tắc không thêm “ed”.

Có một số động từ khi sử dụng ở thì quá khứ không theo qui tắc thêm “ed”. Những động từ này ta cần học thuộc.

Ví dụ: go – went/ get – got/see – saw/ buy – bought.