Ngữ pháp: Động từ khuyết thiếu

MODAL VERBS: MAY, MIGHT, MUST, MUSTN’T, NEEDN’T

(Động từ khuyết thiếu: có thể, phải, không được phép, không cần)

1. MAY - MIGHT: diễn tả điều gì có thể xảy ra hoặc không chắc chắn.

   E.g: The director might come back this weekend.
            (Giám đốc có thể trở về ngày cuối tuần này.)
          I may have some news for you.

           (Tôi có thể có tin cho bạn.)
  MIGHT: bao hàm khả năng có thể xảy ra ít hơn. COULD có thể dùng thay cho MAY / MIGHT.
       E.g: - Where will you go this weekend? (Cuối tuần này bạn sẽ đi đâu?)
              - I could go to the seaside. /I may go to the seaside. ( Tôi có thể đi biển chơi.)

+) Dùng trong câu yêu cầu lịch sự, hoặc xin hay cho phép.
g: - May I use your phone? (Mình có thể dùng điện thoại của bạn được không?)
     - Yes, you may. / Sorry, you may not. (Vâng, bạn có thể./ Xin lỗi, bạn không thể.)

+) Dùng cho lời chúc hay diễn tả niềm hi vọng.

E.g: May you be happy! (Chúc bạn hạnh phúc!)

2. MUST- MUSTN’T  

A. MUST: diễn tả :

1. Sự bắt buộc - cần thiết
E.g.: You must stop saying such things.
(Bạn phải ngưng nói những điều như thế.)
          They must study hard for their next exam.
(Chúng phải học chăm cho kì thi tiếp theo.)
2.
 Lời kết luận điều gì do có dấu hiệu / chứng cớ hiện tại.
E.g: Bill looks so anxious. He must have a problem.
(Bill trông có vẻ vô cùng lo lắng. Chắc hẳn anh ấy gặp khó khăn.)
3. Lời khuyên có tính cần thiết.
E.g: This book is very useful. You must buy it.
(Cuốn sách rất hữu dụng. Bạn nên mua nó.)
B.
 MUSTN’T (không được): diễn tả sự ngăn cấm (a prohibition),
E.g: You mustn’t be rude to old people.
(Bạn không được vô lễ với người già.)
3. NEEDN'T = DON'T / DOESN'T  HAVE  TO: không cần, không phải, phản nghĩa của MUST.
E.g: Musi you read this book? (Bạn phải đọc cuốn sách này không?)
       No, I needn’t. / Yes, I must. (Không, tôi không cần./ Có, tôi phải đọc.)

4. Khác biệt giữa MUST và HAVE TO. (Differences between MUST and HAVE TO)
- MUST : sự cần thiết hay bắt buộc có tính chủ quan.
E.g: I must study for the exams. (Tôi phải học cho  kì thi.)
- HAVE TO : sự cần thiết hay bắt buộc có tính khách quan.
E.g: His eyes are weak. He has to wear glasses.
(Mắt anh ấy yếu. Anh phải mang kính.)

5. MODAL PERFECT

- MAY/MIGHT/COULD have + Ved/V3: được dùng để diễn đạt điều gì đó có thể đã xảy ra hoặc có thể đúng trong quá khứ.

Eg: I could have stayed up late, but I decided to go to bed early.

(Tôi có thể đã thức rất muộn, nhưng tôi quyết định đi ngủ sớm.)

- MUST have + Ved/V3: diễn đạt điều gì đó chắc chắn đã xảy ra trong quá khứ.

Eg: The car has stopped.  It must have run out of gasoline.
(Chiếc xe ngừng chạy rồi. Ắt hẳn là hết xăng).

– SHOULD have + Ved/V3: diễn đạt điều gì đó lẽ ra nên hoặc phải xảy ra trong quá khứ nhưng thực tế đã không xảy ra trong quá khứ.

Eg: I should have called her this morning, but I forgot.
(Lẽ ra sáng nay tôi nên gọi cô ấy nhưng tôi quên mất).

Luyện bài tập vận dụng tại đây!