Ngữ pháp - Mệnh đề trạng ngữ

I. Định nghĩa mênh đề trạng ngữ

Mệnh đề trạng ngữ là mệnh đề có chức năng ngữ pháp của một trạng ngữ (bổ nghĩa cho một mệnh đề khác). Các mệnh đề trạng ngữ thường được gọi là mệnh đề phụ (là những mệnh đề không diễn tả được một ý trọn vẹn và không thể đứng độc lập.)

 

II. Phân loại mệnh đề trạng ngữ

1. Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện

Mệnh đề điều kiện xuất hiện trong các loại câu điều kiện được bắt đầu bằng “If”, “Unless, “As long as”

- Câu điều kiện loại 1 (câu điều kiện có thật): 

If + S + V hiện tại, S + will + V nguyên thể

Ví dụ:

If you don’t come, I will go without you. (Nếu bạn không đến, tôi sẽ đi.)

Unless you learn hard, you can’t pass your exam. (Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ không vượt qua kì thi được.)

As long as you are hardworking, you will finish it. (Miễn là bạn chăm chỉ, bạn sẽ hoàn thành nó.)

 

- Câu điều kiện loại 2 (câu điều kiện không có thật ở hiện tại)

If + S + V quá khứ đơn, S + would + V nguyên thể

Ví dụ: 

If I were you, I would study harder. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ học tập chăm chỉ hơn.)

 

- Câu điều kiện loại 3 (câu điều kiện không có thật ở quá khứ):

If + S + had + Vp2, S + would have Vp2

Ví dụ: 

If I had studied harder, I would have passed the exam. (Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, tôi sẽ đỗ kì thi đó.)

 

2. Mệnh đề trạng ngữ chỉ so sánh

- So sánh bằngas + adj/adv + as

He is as tall as his brother(Anh ấy cao như anh trai anh ấy.)

 

- So sánh hơn kém:

+ Tính từ ngắn: short Adj/Adv + er + than

Today is colder than yesterday(Hôm nay lạnh hơn hôm qua.)

+Tính từ dàimore/less + long Adj/Adv + than

This watch is more expensive than that one(Chiếc đồng hồ này đắt hơn chiếc  đồng hồ kia)

 

- So sánh hơn nhất: the most/least + Adj/Adv

My father drives the most carefully in my family(Bố tôi lái xe cẩn thận nhất trong gia đình tôi)

 

3. Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức

Mệnh đề chỉ cách thức bắt đầu bằng “as”(if), “like” hoặc “the way”, dùng để diễn tả cách thức sự việc được tiến hành

a.As if/As though: giống như, như thể

Điều kiện có thật:

As if/As though + S + V (hiện tại)

Dùng với các tình huống đúng, có thật ở quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.

He acts as if/ as though he knows the answers. => He really knows the answers.

(Anh ta thể hiện cứ như anh ta đã biết đáp án rồi vậy - Sự thực là anh ta có biết đáp án).


Điều kiện không có thật ở hiện tại:

As if/As though + S + were/ V (quá khứ)

Dùng với các tình huống giả định (không đúng, không có khả năng xảy ra ở hiện tại.)

- He acts as though/ as if he knew the answers. => He doesn’t know the answers, he just pretend that he knows.

(Anh ta thể hiện cứ như thể anh ta biết đáp án rồi vậy - Thực tế là anh ta chả biết gì sất)

 

- He dresses as if/as though it were in winter even in the summer.

(Anh ta mặc cứ như là mùa đông dù đang là mùa hè.)


Điều kiện không có thật ở quá khứ:

As if/As though + S + had + PII

Dùng với các tình huống giả định (không đúng, không có khả năng xảy ra ở quá khứ.)

 

He looked as if/as though he had collected the money.

(Anh ta nhìn cứ như thể là anh ta bắt được tiền.)

VD: He seemed as if he hadn't slept for days. (Anh ấy cứ như là đã không ngủ mấy ngày rồi.)

=> Anh ấy như thể đã không ngủ mấy ngày rồi, nhưng anh ấy có thể có ngủ, hoặc chúng ta không biết là anh ấy (đã) có ngủ mấy ngày hay là không.

 

b. As/ Just as/ like: như là/ giống như là

+ Trong các câu so sánh sau, “as/ just as” được sử dụng như một từ nối – theo sau “as” là một mệnh đề gồm chủ ngữ và động từ. 

Ví dụ:

– He went to Cambridge University, as his father had before him. (Anh ấy đã tới học tại Trường Đại Học Cambridge, như cha anh ấy đã từng.)

– She’s a talented writer, as most of her family are. ( Cô ấy là một nhà văn tài năng, như hầu hết thành viên trong gia đình mình.)

Ngoài ra, As( = in the role of ) có nghĩa là “trong vai trò”, thường dùng để diễn tả mục đích sử dụng, chức năng của vật, và nghề nghiệp của người.

Cấu trúc diễn tả nghề nghiệp thường được sử dụng: work as + job position (accountant/ marketer/ CEO/ leader….)

Eg: Mike has worked as a designer for 3 years. (Mike đã làm thiết kế trong 3 năm)

Students sometimes use pencil as a ruler. (Học sinh thỉnh thoảng sử dụng bút chì như thước kẻ)

+ Trong các câu so sánh sau, “like” đóng vai trò giới từ và theo sau đó là một danh từ hoặc đại từ, danh động từ. Like = similar to / the same as: có nghĩa là “giống như” ( thường về ngoại hình hoặc thói quen), và thường đi với các động từ như: look, sound, feel, taste, seem …( động từ cảm giác).

Với cách dùng này, ta có thể thêm các từ diễn tả mức độ như: a bit, just, very, so… vào trước like.

Ví dụ:

– I’ve been working like a dog all afternoon(Tôi đã làm việc như một con chó suốt cả buổi chiều.)

- She looks like having a sleepless night. (Cô ấy trông giống như có một đêm không ngủ.)

 Chú ý: Giới từ “as” luôn sử dụng với những sự việc có thật, tuy nhiên, giới từ “like” có thể sử dụng tương tự như cách dùng của as if/ as though

Ví dụ: 

– You look as if you’ve seen a ghost. ( Nhìn cậu như kiểu cậu vừa nhìn thấy ma ấy.)

– You talk as though we’re never going to see each other again. (Mày nói cứ như bọn mình chẳng bao giờ gặp nhau nữa ấy.)

– It looks like it’s going to rain. (Nhìn trời như kiểu sắp mưa ấy.)

 

4. Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả

Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả là những mệnh đề phụ được dùng để chỉ kết quả do hành động của mệnh đề chính gây ra hay nói cách khác là mệnh đề chỉ kết quả là những mệnh đề bổ nghĩa cho mệnh đề chính bằng cách xác định kết quả.
Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả được bắt đầu bằng so… that, such……that (quá … đến nỗi)

a. So… that (quá… đến nỗi)
"So ... that" là cụm từ được dùng để diễn đạt kết quả của một sự việc hoặc một hành động. "So ... that" thường được sử dụng với tính từ (adj) và trạng từ (adv).
Cấu trúc:

S + be + so + adj + that + S + V
S + V + so + adv + that + S + V

Ví dụ:
This exercise was so difficult that she couldn't do it. (Bài tập này quá khó đến nỗi cô ấy không thể làm được.)
He ran so fast that I couldn't catch up. (Anh ấy chạy quá nhanh đến nỗi tôi không thể đuổi kịp.)

***Lưu ý:
Đối với danh từ cấu trúc "so...that" đi kèm với much/ many/ few/ little phía trước danh từ từ để chỉ mức độ.
Cấu trúc: 

S + V + so many/ few/ much/ little + noun + that + S + V

Ví dụ:
He brought so much food that we couldn't eat all. (Anh ấy mang quá nhiều đồ ăn đến nỗi chúng tôi không thể ăn hết.)
They drank so much beer that they couldn't drive. (Họ đã uống quá nhiều rượu đến nỗi họ không thể lái xe.)

 

b. Such ...that (thật là ...đến nỗi)
"Such ... that" là cụm từ được dùng để diễn đạt kết quả của một sự việc hoặc một hành động. "Such ... that" được sử dụng với danh từ (có thể đếm được hoặc không đếm được).
Cấu trúc:

S + V + such + (a/an) + adj + noun + that + S + V

Ví dụ:
They are such beautiful watches that I want to buy all. (Chúng thật là những chiếc đồng hồ đẹp đến nỗi tôi muốn mua tất.)
It was such an awful cake that I couldn't eat. (Đó thật là 1 chiếc bánh kinh khủng đến nỗi tôi không thể ăn nổi.)

Luyện bài tập vận dụng tại đây!