Từ vựng - Cultural Identity

1. identity /aɪˈdentəti/   

(n) nhận dạng, đặc điểm

- The police are trying to discover the identity of the killer.

(Cảnh sát đang cố gắng tìm ra danh tính của kẻ giết người.)

- Their identities were kept secret.

(Danh tính của họ đã được giữ bí mật.)

2.  express /ɪkˈspres/   

(v) thể hiện, biểu hiện

- Customers expressed interest in trying the product.

(Khách hàng tỏ ra thích thú khi dùng thử sản phẩm.)

- Words cannot express how pleased I am.

(Từ ngữ không thể diễn tả tôi hài lòng như thế nào.)

3. costume /ˈkɒstjuːm/   

(n) trang phục (mang sắc thái trang trọng)

- She wore a traditional costume of bright pink silk.

(Cô diện trang phục truyền thống lụa hồng rực rỡ.)

- Many locals dressed in period costume for the celebrations.

(Nhiều người dân địa phương mặc trang phục cổ điển cho lễ kỷ niệm.)

4. clothing /ˈkləʊðɪŋ/   

(n) quần áo (không mang sắc thái trang trọng)

- The charity helped her out with clothing for work.

(Tổ chức từ thiện đã giúp cô có quần áo đi làm.)

- Please make sure you bring warm clothing.

(Hãy chắc chắn rằng bạn mang theo quần áo ấm.)

5. belief /bɪˈliːf/   

(n) niềm tin

-  I admire his passionate belief in what he is doing.

(Tôi ngưỡng mộ niềm tin cuồng nhiệt của anh ấy vào những gì anh ấy đang làm.)

- They share a belief that there is life after death.

(Họ có chung một niềm tin rằng có sự sống sau cái chết.)

6. maintain /meɪnˈteɪn/   

(v) duy trì, giữ vững

- The two countries have always maintained close relations.

(Hai nước luôn duy trì mối quan hệ thân thiết.)

- The government's position became increasingly difficult to maintain.

(Vị thế của chính phủ ngày càng trở nên khó giữ vững.)

7. custom /ˈkʌstəm/   

(n) tập quán

- She grew up with Vietnamese customs and traditions.

(Cô lớn lên với những thuần phong mỹ tục Việt Nam.)

- According to custom, one son inherited all the family property.

(Theo phong tục, một người con trai được thừa kế toàn bộ tài sản của gia đình.)

8. cultural practice /ˈkʌltʃərəl/ /ˈpræktɪs/   

(n) tập quán văn hóa

- This gave people a shared set of cultural practices.

(Điều này đã cho mọi người một tập hợp các tập quán văn hóa được chia sẻ.)

- What trends and cultural practices really defined your class?

(Những xu hướng và thực hành văn hóa nào thực sự xác định đẳng cấp của bạn?)

9. multicultural /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/   

(adj) đa dạng văn hóa

- We live in a multicultural society.

(Chúng ta đang sống trong một xã hội đa văn hóa.)

- The school board strongly endorsed a curriculum that reflected a multicultural education.

(Hội đồng nhà trường tán thành mạnh mẽ một chương trình giảng dạy phản ánh một nền giáo dục đa văn hóa.)

10. assimilate /əˈsɪməleɪt/   

(v) đồng hóa, hòa nhập

- New arrivals find it hard to assimilate.

(Những người mới đến khó có thể hòa nhập.)

- Many new immigrants have not yet assimilated fully into the new culture.

(Nhiều người nhập cư mới vẫn chưa hòa nhập hoàn toàn vào nền văn hóa mới.)

11. integrate /ˈɪntɪɡreɪt/   

(v) hòa nhập, hội nhập

- They have not made any effort to integrate with the local community.

(Họ chưa nỗ lực hòa nhập với cộng đồng địa phương.)

- The policy is to integrate children with special needs into ordinary schools.

(Chính sách là đưa trẻ em có nhu cầu đặc biệt vào các trường bình thường.)

12. unique /juˈniːk/   

(adj) độc đáo, duy nhất

- Everyone's fingerprints are unique.

(Dấu vân tay của mỗi người là duy nhất.)

- He approaches problems in his own unique way.

(Anh ấy tiếp cận vấn đề theo cách độc đáo của riêng mình.)

13. demonstrate /ˈdemənstreɪt/   

(v) chứng minh

- New research convincingly demonstrates that age-related memory loss is not inevitable.

(Nghiên cứu mới đã chứng minh một cách thuyết phục rằng mất trí nhớ do tuổi tác không phải là không thể tránh khỏi.)

- The award demonstrated the importance that local people place on road safety.

(Giải thưởng thể hiện tầm quan trọng của người dân địa phương đối với an toàn giao thông.)

14. unify /ˈjuːnɪfaɪ/   

(v) thống nhất

- The new leader hopes to unify the country.

(Nhà lãnh đạo mới mong thống nhất đất nước.)

- The monitor found hard to unify our whole class.

(Lớp trưởng khó thống nhất cả lớp của chúng tôi.)

15. unite /juˈnaɪt/   

(v) đoàn kết

- Local resident groups have united in opposition to the plan.

(Các nhóm cư dân địa phương đã đoàn kết để phản đối kế hoạch.)

-  We will unite in fighting crime.

(Chúng tôi sẽ đoàn kết trong việc chống tội phạm.)

16. heritage /ˈherɪtɪdʒ/   

(n) di sản

- The building is part of our national heritage.

(Tòa nhà là một phần di sản quốc gia của chúng tôi.)

- Folk songs are part of our common heritage.

(Các bài hát dân ca là một phần di sản chung của chúng ta.)

17.  solidarity /ˌsɒlɪˈdærəti/   

(n) tinh thần đoàn kết

- The situation raises important questions about solidarity among member states of the UN.

(Tình hình đặt ra những câu hỏi quan trọng về tình đoàn kết giữa các quốc gia thành viên của LHQ.)

- The purpose of the speech was to show solidarity with the country's leaders.

(Mục đích của bài phát biểu là thể hiện tình đoàn kết với các nhà lãnh đạo của đất nước.)

18. spirit /ˈspɪrɪt/   

(n) tinh thần

- You are underestimating the power of the human spirit to overcome difficulties.

(Bạn đang đánh giá thấp sức mạnh của tinh thần vượt khó của con người.)

- Yoga is meant to unite the body, mind and spirit.

(Yoga có nghĩa là để hợp nhất cơ thể, tâm trí và tinh thần.)

19. cuisine /kwɪˈziːn/   

(n) đặc sản, ẩm thực

- London offers a wide variety of foreign cuisines.

(London cung cấp nhiều loại ẩm thực nước ngoài.)

- The hotel has a large dining room serving superb local cuisine.

(Khách sạn có một phòng ăn lớn phục vụ các món ăn địa phương tuyệt vời.)

20. attire /əˈtaɪə(r)/   

(n) trang phục, quần áo

- I hardly think jeans are appropriate attire for a wedding.

(Tôi không nghĩ rằng quần jean là trang phục thích hợp cho một đám cưới.)

- This is reflected in their attire and their speech.

(Điều này được thể hiện qua trang phục và bài phát biểu của họ.)

Luyện bài tập vận dụng tại đây!