Từ vựng - Endangered species

1. accelerate /ək'seləreit/

(v): tăng nhanh, làm nhanh thêm 

- Inflation continues to accelerate.

(Lạm phát tiếp tục tăng nhanh.)

- Exposure to the sun can accelerate the ageing process.

(Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể đẩy nhanh quá trình lão hóa.)

2. awareness /əˈweənəs/  

awareness of  (n): nhận thức về ai/cái gì

- There was an almost complete lack of awareness of the issues involved.

(Có một sự thiếu nhận thức gần như hoàn toàn về các vấn đề liên quan.)

- It is important that students develop an awareness of how the Internet can be used.

(Điều quan trọng là học sinh phát triển nhận thức về cách sử dụng Internet.)

3. be driven to the verge of… : bị đầy đến bờ của…..

= on the verge of ...: đang trên bờ vực của 

- Many species have been driven to the verge of extinction because of pollution.

(Nhiều loài đã bị đẩy đến bờ vực tuyệt chủng vì ô nhiễm.)

4. biologist /bai'ɔlədʒist/

(n): nhà sinh vật học

biology /baɪˈɒlədʒi/ (n): sinh học

- She’s a research biologist for a pharmaceutical company.

(Cô ấy là nhà sinh vật học nghiên cứu cho một công ty dược phẩm.)

- She studied biology at university.

(Cô ấy nghiên cứu sinh học ở trường đại học.)

5.biodiversity  /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/

(n): hệ sinh thái

- The mining project threatens one of the world’s richest areas of biodiversity.

(Dự án khai thác mỏ đe dọa một trong những khu vực giàu đa dạng sinh học nhất thế giới.)

- The government conducted a new National Biological Survey to protect species habitat and biodiversity.

(Chính phủ đã tiến hành một cuộc khảo sát sinh học quốc gia mới để bảo vệ môi trường sống của loài và đa dạng sinh học)

6. conservation /,kɔnsə:'vei∫n/

(n): sự bảo tồn

- Road development in the area has been severely affected by the conservation programmes of the council.

(Sự phát triển đường bộ trong khu vực đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi các chương trình bảo tồn của hội đồng.)

- Energy conservation reduces your fuel bills and helps the environment.

(Bảo tồn năng lượng giúp giảm chi phí nhiên liệu đốt và bảo vệ môi trường.)

7. contamination /kənˌtæmɪˈneɪʃn/

(n): sự ô nhiễm  = pollution

contaminate (v): làm bẩn, làm nhiễm (bệnh)

contaminated (adj) = polluted (adj): bị nhiễm bẩn 

- The drinking water has become contaminated with lead.

  (Nước uống đã bị nhiễm chì.)

- Environmental contamination resulting from human activities is a major health concern.

  (Ô nhiễm môi trường do các hoạt động của con người là mối bận tâm sức khỏe hàng đầu.)

8. damage /ˈdæmɪdʒ/  

(v): gây tổn hại, (n): sự thiệt hại

- The earthquake caused damage to property estimated at $6 million.

(Trận động đất gây thiệt hại cho tài sản ước tính khoảng 6 triệu USD.)

- The fire badly damaged the town hall.

(Đám cháy đã phá hủy nghiêm trọng tòa thị chính.)

9. danger /'deindʒə/

(n): mối đe doạ,sự nguy hiểm

endanger /ɪnˈdeɪndʒə(r)/

(v): gây nguy hiểm

dangerous /ˈdeɪndʒərəs/

(a): nguy hiểm

- The building is in danger of collapsing.

(Tòa nhà có nguy cơ sụp đổ.)

- The health of our children is being endangered by exhaust fumes.

(Sức khỏe của con cái chúng ta đang bị đe dọa bởi khói thải)

- It would be dangerous for you to stay here.

(Sẽ rất nguy hiểm nếu bạn ở lại đây.)

11. deforestation /di,fɔris'tei∫n/   

(n): sự phá rừng

- Land erosion is caused by widespread deforestation.

(Xói mòn đất là do nạn phá rừng lan rộng.)

- Deforestation is destroying large areas of tropical rain forest.

(Nạn phá rừng đang phá hủy diện tích lớn rừng mưa nhiệt đới.)

12. derive /di'raiv/

derive from (v): bắt nguồn từ

- The new drug is derived from fish oil.

(Loại thuốc mới có nguồn gốc từ dầu cá.)

13. disastrous /di'zɑ:strəs/

(adj): tai hại, bất hạnh

- Lowering interest rates could have disastrous consequences for the economy.

(Việc hạ lãi suất có thể gây hậu quả tai hại cho nền kinh tế.)

- It was a disastrous start to the season for the team.

(Đó là một khởi đầu thảm hại cho mùa giải của đội.)

14. dynamic /daɪˈnæmɪk/

(a); (n): động lực, năng nổ

- She's young and dynamic and will be a great addition to the team.

(Cô ấy trẻ trung và năng động và sẽ là một bổ sung tuyệt vời cho đội bóng.)

- The aim of the research is to improve understanding of the dynamics of the business environment.

(Mục tiêu của cuộc nghiên cứu là trau dồi hiểu biết về động thái của môi trường kinh doanh.)

15. ecosystem /,eikou'sistəm/

(n): hệ sinh thái

- Islands often support delicate ecosystems that evolved without any need for defence.

(Quần đảo giúp các hệ sinh thái tinh tế phát triển mà không cần bất kỳ sự bảo vệ nào.)

- Pollution can have disastrous effects on the delicately balanced ecosystem.

(Ô nhiễm có thể có ảnh hưởng tai hại đến cân bằng hệ sinh thái.)

16. enact /ɪˈnækt/

(v): ban hành (đạo luật)

- This involves identifying problems and enacting solutions.

(Điều này liên quan đến việc xác định các vấn đề và ban hành  giải pháp.)

- Legislation is enacted by parliament.

(Pháp luật được ban hành bởi quốc hội.)

17. essential  /ɪˈsen.ʃəl/  

(adj): cần thiết, chủ yếu, (n): yếu tố cần thiết

- Experience is essential for this job.

(Kinh nghiệm là điều cần thiết cho công việc này.)

- I only had time to pack the bare essentials.

(Tôi chỉ có thời gian để gói gém những thứ cần thiết.)

18. exotic /eg'zɔtik/

(a): ngoại lai, kỳ lạ

- She travels to all kinds of exotic locations all over the world.

(Cô ấy đi đến tất cả miền đất kì thú trên toàn thế giới.)

- The fruits sound exotic. Do they taste good?

(Loại trái cây này nghe tên lạ thật. Ăn ngon không?)

19. extinct /ɪkˈstɪŋkt/  

(adj): tuyệt chủng

extinction /iks'tiçk∫n/ (n): sự tuyệt chủng

- The red squirrel is in danger of becoming extinct in England.

(Con sóc đỏ có nguy cơ bị tuyệt chủng ở Anh.)

- This mountain is on the verge of extinction.

(Ngọn núi này đang trên bờ vực tuyệt chủng.)

20. global /ˈɡləʊbl/

(adj): toàn cầu

globe /ˈɡləʊb/ (n): quả cầu

- The commission is calling for a global ban on whaling.

(Ủy ban đang kêu gọictoàn cầu cấm săn bắt cá voi.)

- His greatest ambition is to sail around the globe.

(Ước vọng lớn nhất của anh là đi vòng quanh thế giới.)

21. habitat /ˈhæbɪtæt/

(n): môi trường sống, chỗ ở (người)

- The panda's natural habitat is the bamboo forest.

(Môi trường sống tự nhiên của gấu trúc là rừng tre.)

- The marshes provide a rich habitat for water plants.

(Các đầm lầy tạo ra một môi trường sống phong phú cho các sinh vật thủy sinh.)

22. numerous /'nju:mərəs/

(adj): đông đảo

- Numerous studies have shown this to be true.

(Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra điều này là đúng.)

- The advantages of this system are too numerous to mention.

(Những lợi thế của hệ thống này là không thể đếm xuể.)

23. perspective /pə'spektiv/

(n): khía cạnh, quan điểm 

- Recent events seem less serious when put into an international perspective.

(Các sự kiện gần đây dường như ít nghiêm trọng hơn khi được xem xét dưới góc độ quốc tế.)

- From my perspective (= in my point of view), the Government should take actions as soon as possible to protect the endangered species.

(Theo quan điểm của tôi, chính phủ nên hành động sớm nhất có thể để bảo vệ các loài động vật hoang dã.) 

 

 

24. reserve /ri'zə:v/

(n): khu bảo tồn,(v): dự trữ, đặt trước

- I'd like to reserve a table for three for eight o'clock.

(Tôi muốn đặt bàn cho ba cho tám giờ.)

- The wildlife reserve was established in 1972, originally covering an area of 480 km.

(Khu bảo tồn động vật hoang dã được xây dựng vào năm 1972, với diện tích 480 km2 

 

25. sociable /'sou∫əbl/

(a): dễ gần gũi, hoà đồng

- She's a sociable child who'll talk to anyone.

(Cô ấy là một đứa trẻ hòa đồng, người sẽ nói chuyện với bất cứ ai.)

- She was, and remained, extremely sociable, enjoying dancing, golf, tennis, skating and bicycling.

(Cô ấy, trước đây và bây giờ vẫn vậy, vẫn hòa đồng, thích nhảy nhót, chơi gôn, bóng bàn, trượt ván và đạp xe.) 

26. survive /sə'vaiv/

(v): sống sót; còn lại

survival /səˈvaɪvl/ (n): sự sống sót

- Of the six people injured in the crash, only two survived.

(Trong số sáu người bị thương trong vụ tai nạn, chỉ có hai người sống sót.)

- Continued trade in these products is a threat to the survival of the species.

(Tiếp tục buôn bán các sản phẩm này là mối đe dọa cho sự tồn tại của loài.)

27. urbanization /,ə:bənai'zei∫n/

(n): sự đô thị hoá

- Urbanization and industrialization are growing rapidly in big cities.

(Đô thị hóa và công nghiệp hóa đang phát triển nhanh chóng ở các thành phố lớn.)

28. utilization /,ju:təlai'zei∫n/

(n): sự tận dụng

- Sensible utilization of the world's resources is a priority.

(Việc tận dụng hợp lí nguồn tài nguyên thế giới là một nhiệm vụ ưu tiên.)

29. vulnerable /'vʌlnərəbl/

(a): dễ bị tổn thương

- Animals are at their most vulnerable when searching for food for their young.

(Động vật dễ gặp nguy hiểm nhất khi tìm kiếm thức ăn cho con chúng.)

- In cases of food poisoning, young children are especially vulnerable.

(Trong trường hợp ngộ độc thực phẩm, trẻ nhỏ đặc biệt dễ bị tổn thương.)

30. wildlife /'waildlaif/

(n): động vật hoang dã

- Development of the area would endanger wildlife.

(Phát triển khu vực sẽ gây nguy hiểm cho động vật hoang dã.)

- The use of pesticides is killing off birds, fish and wildlife.

(Việc sử dụng thuốc trừ sâu là giết chết chim, cá và động vật hoang dã.)

Luyện bài tập vận dụng tại đây!