Từ vựng - Life in the future

1. affect /ə’fekt/

(v): tác động tới

effect /ɪˈfekt/ (n): ảnh hưởng

- Both buildings were badly affected by the fire.

(Cả hai tòa nhà đều bị ảnh hưởng nặng nề bởi ngọn lửa.)

- Modern farming methods can have an adverse effect on the environment.

(Phương pháp canh tác hiện đại có thể có ảnh hưởng xấu đến môi trường.)

2. be under the threat  from sth (exp): trong sự đe dọa của

- These ancient woodlands are under threat from new road developments.

(Những khu rừng cổ xưa đang bị đe dọa từ những phát triển đường mới.)

3. better one’s own life (v.phr): cải thiện cuộc sống của chính ai đó

- He tried to better his own life by working harder.

(Anh ấy cố gắng cải thiện cuộc sống của chính mình bằng cách làm việc chăm chỉ hơn.)

4. bring /brɪŋ/  

bring about /brɪŋ/ (v): xảy ra

- What brought about the change in his attitude?

(Điều gì mang lại sự thay đổi trong thái độ của anh ấy?)

- He brought about his company's collapse by his reckless spending.

(Anh ta đã gây ra sự sụp đổ của công ty mình bằng cách chi tiêu liều lĩnh của mình.)

5. burden /‘bədn/

(n): gánh nặng

- The little donkey struggled under its heavy burden.

(Con lừa nhỏ đấu tranh với gánh nặng trên lưng.)

- My elderly mother worries that she's a burden to me.

(Mẹ già của tôi lo lắng rằng bà ấy là một gánh nặng đối với tôi.)

6. concern /kən’sən/

(n,v): sự quan tâm

- What concerns me is our lack of preparation for the change.

(Điều tôi quan tâm là thiếu chuẩn bị cho sự thay đổi.)

- My concern is that you're not getting enough work done.

(Mối quan tâm của tôi là bạn không nhận được đủ công việc.)

7. conflict /‘kɔnflikt/

(n,v): mâu thuẫn

conflict with sth (v): mâu thuẫn với

- She found herself in conflict with her parents over her future career.

(Cô thấy mình xung đột với bố mẹ về sự nghiệp tương lai của cô.)

- The results of the new research would seem to conflict with existing theories.

(Kết quả của nghiên cứu mới dường như xung đột với các lý thuyết hiện có.)

8. contribute  /kən’tribjut/  

(v): đóng góp

 contribution /kɑ:ntrɪ’bju:∫n/ (n): sự đóng góp

- We contributed £5000 to the earthquake fund.

(Chúng tôi đã đóng góp 5 000 bảng cho quỹ động đất.)

- His company made a contribution to charity.

(Công ty của ông đã đóng góp cho tổ chức từ thiện.)

9corporation /,kɔpə’rei∫n/  

(n): công ty kinh doanh

- She didn't want to work for a big corporation where everything was so impersonal.

(Cô ấy không muốn làm việc cho một tập đoàn lớn, nơi mọi thứ quá phi lý.)

- I hated working for a large corporation.

(Tôi ghét làm việc cho một tập đoàn lớn.)

10. costly/‘kɔstli/  

(adj): đắt tiền, quí giá

- Buying new furniture may prove too costly.

(Mua đồ nội thất mới có thể chứng minh quá tốn kém.)

- The project was subject to several costly delays.

(Dự án khó tránh khỏi một số chậm trễ tốn kém.)

11. cure /kjuə/  

(v): chữa cho khỏi bệnh

curable /‘kjuərəbl/ (adj): chữa được>< incurable /ɪn’kjʊrəbl/ (adj): không chữa được

cure for sth /kjuə/ (n): phương thuốc

- Will you be able to cure him, Doctor?

(Bác sỹ, anh sẽ có thể cứu chữa cho anh ấy chứ?)

- Most skin cancers are curable if treated early.

(Hầu hết các bệnh ung thư da đều có thể điều trị được nếu được điều trị sớm.)

12. declare/dɪ’kler/  

(v): tuyên bố

declared /di’kleəd/ (adj): được công khai

- The government has declared a state of emergency.

(Chính phủ đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp của nhà nước.)

- He is a declared supporter of the plan.

(Anh ta là người ủng hộ công khai của kế hoạch.)

13. depression /di’pre∫n/  

(n): tình trạng suy thóai, trầm cảm

economic depression /i:kə’nɑ:mɪkdɪ’pre∫n/(n): suy thóai về kinh tế

- She suffered from severe depression after losing her job.

(Cô bị trầm cảm nặng sau khi mất việc.)

- The stock market crash marked the start of an economic depression.

(Sự sụp đổ của thị trường chứng khoán đánh dấu sự bắt đầu của sự suy thoái kinh tế.)

14. desire /di’zaiə/  

(n,v): sự khát khao

- The president desires to meet the new prime minister.

(Tổng thống mong muốn gặp Thủ tướng mới.)

- There is a strong desire for peace among the people.

(Con người có 1 khát khao mạnh mẽ về hòa bình.)

15. dramatic/drə’mætik/  

(adj): gây ấn tượng, xúc động

 dramatically /drə’mætɪklɪ/ (adv): đột ngột

- There has been a dramatic reduction in crime in New York City.

(Đã có một sự giảm đáng kể tội phạm ở thành phố New York.)

- The economic power of many Asian countries has grown dramatically in recent years.

(Sức mạnh kinh tế của nhiều nước châu Á đã tăng trưởng đáng kể trong những năm gần đây.)

16. eradicate /i’rædikeit/  

(v): thủ tiêu, tiệt trừ

- The government claims to be doing all it can to eradicate corruption.

(Chính phủ tuyên bố sẽ làm tất cả những gì có thể để tiêu diệt tham nhũng.)

- The disease that once claimed millions of lives has now been eradicated.

(Căn bệnh mà đã từng làm hàng triệu mạng sống tử vong đã bị tiêu diệt.)

17. eternal /i’tənl/  

(adj): vĩnh cửu, bất diệt

eternal life (n): cuộc sống trường tồn

- The company is engaged in the eternal search for a product that will lead the market.

(Công ty tham gia vào việc tìm kiếm vĩnh cửu cho một sản phẩm sẽ dẫn đầu thị trường)

- Everyone always hopes to have eternal life.

(Mọi người luôn hy vọng có cuộc sống trường tồn.)

18. fatal disease /feiltdi’ziz/ (n): bệnh chết người

- Hepatitis is a potentially fatal disease.

(Viêm gan là một căn bệnh có khả năng gây tử vong.)

19. for better or worse (exp): bất chấp hậu quả ra sao

- Anyway, for better or for worse, I followed her advice.

(Cho dù thế nào đi nữa, bất chấp hậu quả ra sao, tôi vẫn nghe theo lời khuyên của cô ấy.)

Luyện bài tập vận dụng tại đây!