Thì quá khứ đơn

I. Cấu trúc

 

Động từ TOBE

Động từ thường 


(+)

I/She/he/It + was + 

 - You/We/They + were + 

 Ex:  + I was so lazy when I was a girl
       + My mother was a dentist

S + V-edPI-cột 2 trong bảng Động từ bất quy tắc
Ex:    + I played football when I was 20. 
         + She had breakfast at 8 a.m yesterday morning. 


(-)

I/She/he/It + wasn’t + …
- You/We/They + weren't + ….
Ex:     + I wasn't a lazy student.
          + They weren't teachers at a primary school. 

S + didn’t + V nguyên thể ...

Ex:   + I didn't play football when I was 20. 
        + They didn't learn English when they were young. 


(?)

Were you/we/they +...?
=> Yes, I was / Yes, they/we were. 
=> No, I wasn't / No, they/we weren't. 

Was I/she/he/it +...?
=> Yes, she/he/it was. 
=> No, she/he/it wasn't. 
Ex: + Were you a teacher? => Yes, I was
      + Was she a beautiful girl? 

       => No, she wasn't. 

Did + S + V nguyên thể...?
+Yes, S + did. 
+No, S + didn't 

Ex: Did you play football when you were 20?

=> Yes, I did. 

II. Cách dùng

Dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

Ví dụ:

- They went to the concert last night. (Họ đã tới rạp hát tối hôm qua.) 

- The plane took off two hours ago. (Máy bay đã cất cánh cách đây 2 giờ.)

III. Dấu hiệu nhận biết

Trong câu có các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ:

- yesterday (hôm qua)

- last night/ last week/ last month/ last year: tối qua/ tuần trước/ tháng trước/ năm ngoái

- ago: Cách đây. (two hours ago: cách đây 2 giờ/ two weeks ago: cách đây 2 ngày …)

- when: khi (trong câu kể)

Luyện bài tập vận dụng tại đây!