GRAMMAR - PREPOSITION - UNIT 2

PREPOSITION OF PLACE - GIỚI TỪ CHỈ VỊ TRÍ

1. Các giới từ chỉ vị trí phổ biến:

 

1. above /əˈbʌv/: bên trên, phía trên   

- We are flying above the clouds. 

(Chúng tôi đang bay trên những đám mây)

2. between  /bɪˈtwiːn/: ở giữa   

- between A and B

- I sat down between Jo and Diana.

(Tôi ngồi giữa Jo và Diana)

3. behind /bɪˈhaɪnd/: đằng sau   

- Who's standing behind Jan?

(Ai đang đứng đằng sau Jan vậy?)

4. under /ˈʌndə(r)/: bên dưới   

- The dog is under the bed.

(Con chó đang ở dưới gậm giường.)

5. in: bên trong   

- Your gift is in the box.

(Món quà của bạn ở trong hộp.)

6. in front of: ở đằng trước 

- The bus stops right in front of our house.

(Xe buýt dừng ngay trước ngôi nhà.)

7. next to : bên cạnh   

- We sat next to each other.

(Chúng tôi ngồi kế bên nhau)

8. on : bên trên   

- Put it down on the table.

(Hãy để nó xuống lên trên bàn)

9. near :    gần, không cần chính xác khoảng cách và cũng không hẳn sát bên cạnh

- His house is very near.

(Nhà anh ta ở ngay gần đây thôi.)

 

2. Vị trí của giới từ:

- Giới từ chỉ vị trí thường đứng sau động từ to be và đứng trước danh từ.

- Cấu trúc:

 

Ví dụ:

- The cookie is on the plate (cái bánh quy ở trên cái đĩa)

- The cat is on the chair. (Con mèo đang ở trên cái ghế.)

 

Ví dụ:

- There is a cup of tea on the table. (Có một chén trà trên bàn)

- There are some apples in the fridge. (Có vài quả táo trong tủ lạnh)

Luyện bài tập vận dụng tại đây!