Ngữ pháp - Cấu trúc với Might

I. Cách dùng

Chúng ta thường dùng might để nói về cơ hội (khả năng) điều gì đó sẽ xảy ra hay thành sự thật (mang tính phỏng đoán).

1. Cấu trúc:

a. Câu khẳng định

S + might + V nguyên thể

Ví dụ:

We may go climbing in the Alps next summer.

(Chúng ta có thể sẽ đi leo núi ở dãy Alps mùa hè tới.)

Peter might phone. If he does, ask him to ring later.

(Peter có thể gọi. Nếu anh ấy gọi, hãy bảo anh ấy gọi lại sau.)

 

b. Câu phủ định

S + might not + V nguyên thể

Chú ý: might not không có dạng viết tắt

Ví dụ:

You might not win him in the competition.

( Bạn có thể không thắng anh ta trong cuộc thi.)

He might not revise for the next exam.

( Anh ấy có thể sẽ không ôn tập cho kỳ thi tiếp theo.)

 

c. Câu nghi vấn

Might + S + V nguyên thể?

Ví dụ:

Might you go camping?

(Cậu có thể đi cắm trại chứ?)

Might your family go to London next summer?

(Gia đình bạn sẽ đi London vào mùa hè tới chứ?)

 

III. Dấu hiệu nhận biết

Cấu trúc might + V để diễn tả khả năng trong tương lai có dấu hiệu nhận biết tương đối giống với cấu trúc will + V (diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai)

- tomorrow: ngày mai

- Next day: ngày hôm tới

- Next week/ next month/ next year: Tuần tới/ tháng tới/ năm tới

Trong câu có những động từ chỉ quan điểm như:

-  think/ believe/ suppose/ …: nghĩ/ tin/ cho là

- perhaps: có lẽ

- probably: có lẽ

Luyện bài tập vận dụng tại đây!