Ngữ pháp - COULD

1. Cấu trúc

a. Câu khẳng định

S + could + V nguyên thể

Ví dụ: She could swim at that age of 7. (Cô ấy có thể bơi khi mới 7 tuổi.)

He could remember better when he was young. (Anh ấy có thể nhớ tốt hơn khi anh ấy còn trẻ.)

b. Câu phủ định

S + could not/ couldn’t + V nguyên thể

Ví dụ: He couldn’t read until he was 6. (Anh ấy không thể đọc cho đến khi 6 tuổi.)

She couldn’t sleep before 10 p.m. (Cô ấy không thể ngủ trước 10 giờ tối.)

c. Câu nghi vấn

Could + S + V nguyên thể?

Yes, S + could

No, S + couldn’t

Ví dụ:

Could you ride a bike when you were in Year 5? (Bạn có thể đi xe đạp khi bạn học lớp 5 không?)

Yes, I could/ No, I couldn’t (Có, tôi có thể / Không, tôi không thể)

 

2. Cách dùng

“could” là dạng quá khứ của “can”, dùng để diễn tả khả năng bản thân làm được điều gì trong quá khứ

When I lived in Lao cai, I could go jogging in the morning. (Khi tôi sống ở Lào cai, tôi có thể chạy bộ vào buổi sáng.)

At the age of 21, she could drive a car. (Năm 21 tuổi, cô có thể lái ô tô.)

Chú ý: Trong nhiều trường hợp , ta cũng dùng Could you ở câu nghi vấn để diễn tả lời mời, lời đề nghị

Could you show me the way? (Xin vui lòng cho tôi hỏi thăm đường?)

Could you please show me the way? (Xin vui lòng cho tôi hỏi thăm đường?)

Luyện bài tập vận dụng tại đây!