TỪ TỰNG - UNIT 5 - KÌ QUAN THIÊN NHIÊN THẾ GIỚI

1. backpack /ˈbækpæk/   

(n): ba lô

- He is wearing a heavy backpack.

(Anh ta đang đeo một chiếc ba lô rất nặng)

- She prepared a big backpack for her trip.

(Cô ấy đã chuẩn bị một chiếc ba lô to cho chuyến du lịch.)

2. boat /bəʊt/   

(n) tàu, thuyền 

- You can take a boat trip along the coast.

(Bạn có thể đi dọc theo bờ biển bằng tàu.)

- There is a beautiful sailing boat over there!”

(Có một chiếc thuyền buồm rất đẹp đằng kia!)

3. boots /buːt/    

(n): ủng, bốt (giày cao cổ)

- I'm going to buy new walking boots on Saturday.

(Tôi sẽ mua một đôi ủng đi bộ vào thứ 7 này.)

- There were big clumps of soil on his boots.

(Có rất nhiều đất trên đôi ủng của anh ta.)

4. cuisine /kwɪˈziːn/    

(n): ẩm thực

- The hotel restaurant is famous for its excellent cuisine.

(Nhà hàng của khách sạn này nổi tiếng vì ẩm thực xuất sắc.

-  We are enjoying French cuisine.

(Chúng tôi đang thưởng thức ẩm thực Pháp.)

5. desert /ˈdezət/    

(n): sa mạc

- The Sahara Desert is the largest desert in the world.

(Sa mạc Sahara là sa mạc lớn nhất thế giới.)

- They were lost in the desert for nine days.

(Họ bị lạc trong sa mạc khảng 9 ngày rồi.) 

6. forest /ˈfɒrɪst/     

(n): rừng.

- The campsite is set in the middle of a pine forest.

(Địa điểm cắm trại được đặt ở giữa rừng thông.)

- Tropical rain forests used to cover 10% of the earth's surface.

(Rừng nhiệt đới đã từng bao phủ đến 10% bề mặt trái đất.)

7. island /ˈaɪlənd/    

(n): đảo

- They live on the large Japanese island of Hokkaido.

(Họ sống ở trên hòn đảo Hokkaido của Nhật Bản.)

- I dream of living on a tropical island.

(Tôi ước mình được sống trên một hòn đảo nhiệt đới.)

8. torch  /tɔːtʃ/     

(n): đèn pin

- She flashed the torch into the dark room.

(Cô ấy bật đèn pin lên để vào phòng tối.)

9. thrilling /ˈθrɪlɪŋ/   

(adj): hồi hộp, li kì 

- The book is a thrilling adventure story.

(Quyền sách này là một câu chuyện phiêu lưu li kì.)

- Exploring this cave is thrilling!

(Khám phá hang động này cảm giác thật là li kì.)

10. valley /ˈvæli/   

(n): thung lũng

- a small town set in a valley.

(Một thị trấn nhỏ nằm trong thung lũng.)

- There was snow on the hill tops but not in the valley.

(Có tuyết trên đỉnh núi nhưng lại không có ở thung lũng.)

11. waterfall /ˈwɔːtəfɔːl/    

(n): thác nước

- "Just look at that waterfall! Isn't it amazing?" she said.

(Hãy nhìn vào thác nước này đi. Nó thật tuyệt đúng không?” Cô ấy nói.

- Can you feel the spray from the waterfall?

(Bạn có thể cảm nhận những chùm nước bắn ra từ thác nước này không?)

12. windsurfing    

(v): lướt sóng

- Most visitors come to sail or windsurf.

(Hầu hết du khách đến đi thuyền hoặc lướt sóng.)

- On holiday, the children go down to the water and windsurf all day long.

(Vào kì nghỉ, lũ trẻ xuống nước và chơi lướt sóng cả ngày.)

13. wonder /ˈwʌndə(r)/    

(n): kì quan

- We spent a week visiting the wonders of Ancient Greek civilization.

(Chúng tôi dành cả tuần để tham quan những kì quan của nền văn minh Hy Lạp cổ đại.)

Luyện bài tập vận dụng tại đây!