Từ vựng - Cities of the world

1. continent /ˈkɒntɪnənt/   

(n) lục địa

- The continents make up about 35% of the earth's surface.

(Các lục địa chiếm khoảng 35% bề mặt trái đất.)

- There are 6 continents in the world.

(Có 6 châu lục trên thế giới.)

2. Europe /ˈjʊərəp/   

(n) Châu Âu

- Britain belongs to Europe.

(Nước Anh thuộc về Châu Âu.)

- Why don’t we book a tour to Europe this summer?

(Tại sao chúng ta không đặt một chuyến du lịch đến Châu Âu vào mùa hè này?)

3. Africa /ˈæfrɪkə/   

(n) Châu Phi

- Africa has 54 countries.

(Châu Phi có 54 quốc gia.)

- Did you know Libya, in Africa, is the hottest country in the world?

(Bạn có biết Libya, ở Châu Phi, là quốc gia nóng nhất trên thế giới?)

4. America /əˈmer.ɪ.kə/   

(n) Châu Mĩ

- The people in South America really love football.

(Người dân Nam Mỹ thực sự yêu bóng đá.)

- Christopher Columbus discovered America in 1492.

(Christopher Columbus phát hiện ra châu Mỹ vào năm 1492.)

5. Australia  /ɒˈstreɪliə/   

(n) châu Úc

- Koalas and kangaroos are Australia's best-known animals.

(Gấu túi và chuột túi là những loài động vật nổi tiếng nhất của Úc.)

- Australia is the only island continent on earth.

(Úc là lục địa đảo duy nhất trên trái đất.)

6. Antarctica /ænˈtɑːktɪkə/   

(n) châu bắc cực

- Antarctica is the coldest place in the world!

(Nam Cực là nơi lạnh nhất trên thế giới!)

- There are no polar bears in Antarctica.

(Không có gấu Bắc Cực ở Nam Cực.)

7. Asia /ˈeɪʒə/   

(n) châu Á 

- Asia is the largest continent in the world.

(Châu Á là châu lục lớn nhất thế giới.)

- We visited Tokyo, Bangkok and Ha Noi during our trip to Asia.

 (Chúng tôi đã đến thăm Tokyo, Bangkok và Hà Nội trong chuyến đi đến Châu Á.)

8. capital /ˈkæpɪtl/   

(n) thủ đô

- Hanoi is the capital of Vietnam.

(Hà Nội là thủ đô của Việt Nam)

- We have moved to the capital.

(Chúng tôi mới chuyển đến thủ đô)

9. ocean /ˈəʊʃn/   

(n) đại dương

- Ocean levels are rising.

(Mực nước biển đang tăng lên.)

- People were swimming in the ocean despite the hurricane warning.

(Mọi người đang bơi trong đại dương bất chấp cảnh báo bão.)

10. dangerous /ˈdeɪndʒərəs/   

(adj) nguy hiểm

- It's one of the most dangerous places in the world.

(Đó là một trong những nơi nguy hiểm nhất trên thế giới.)

-  Smoking is dangerous to health.

(Hút thuốc lá rất nguy hiểm cho sức khỏe.)

11. historic /hɪˈstɒrɪk/   

(adj) cổ kính

- a historic house

(ngôi nhà cổ kính)

- Take a tour of historic sites in the old city.

(Hãy tham quan các di tích lịch sử trong thành phố cổ.)

12. polluted /pəˈluːtid/    

(adj) ô nhiễm

- The air is seriously polluted.

(Không khí bị ô nhiễm trầm trọng.)

- More than 70 per cent of the surface water (rivers) near cities is polluted.

(Hơn 70% nước mặt (sông) gần các thành phố bị ô nhiễm.)

13. exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/   

(adj) thú vị, hấp dẫn

- It was really exciting for them to go to the zoo.

(Họ thực sự rất phấn khích khi đến sở thú.)

- The story about Cinderella is very exciting.

(Câu chuyên về nàng Lọ Lem thật thú vị)

14. expensive /ɪkˈspensɪv/   

(adj) đắt đỏ

- It's expensive to live in London.

(Sống ở London rất đắt.)

- Art books are expensive to produce.

(Sách mĩ thuật rất đắt tiền dể sản xuất)

15. delicious /dɪˈlɪʃəs/   

(adj) ngon

- The food was delicious.

(Thức ăn rất ngon.)

- Who cooked this? It's absolutely delicious.

(Ai đã nấu món này? Nó thực sự ngon.)

16. awful /ˈɔːfl/   

(adj) tồi tệ, kinh khủng

- The weather last summer was awful.

(Thời tiết mùa hè năm ngoái thật kinh khủng.)

- There's an awful smell in here.

(Có một mùi kinh khủng ở đây.)

17. creature /ˈkriːtʃə(r)/   

(n) con vật, sinh vật

- Merlion is a creature with the head of a lion and the body of a fish.

(Merlion là một sinh vật có đầu của sư tử và thân của một con cá.)

- At Nha Trang Aquarium, tourists can see a variety of sea creatures.

(Tại Thủy cung Nha Trang, du khách có thể ngắm nhìn nhiều loại sinh vật biển.)

18. landmark /ˈlændmɑːk/   

(n) địa điểm nổi bật, danh thắng

- Ben Thanh Market and Bitexco Financial Tower are some of the famous landmarks in Ho Chi Minh City.

(Chợ Bến Thành và Tháp tài chính Bitexco là một số địa danh nổi tiếng ở Thành phố Hồ Chí Minh.)

- The Eiffel Tower is the most visited landmark in the world.

(Tháp Eiffel là địa danh được ghé thăm nhiều nhất trên thế giới.)

19. palace /ˈpæləs/   

(n) cung điện

- A king and a queen live in a palace.

(Một vị vua và một hoàng hậu sống trong một cung điện.)

- I’d love to visit Buckingham Palace – one of the most famous tourist attractions in London.

(Tôi rất muốn đến thăm Cung điện Buckingham - một trong những điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng nhất ở London.)

20. symbol /ˈsɪmbl/   

(n) biểu tượng

- Merlion is the symbol of Singapore.

(Merlion là biểu tượng của Singapore.)

- Do you know the national symbols of Australia?

(Bạn có biết các biểu tượng quốc gia của Úc?)

21. UNESCO World Heritage

(n) di sản thế giới

- Sydney Opera House is a UNESCO World Heritage building.

(Nhà hát Opera Sydney là một công trình được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới.)

- Ha Long Bay is one of the UNESCO World Heritage Sites in Viet Nam.

(Vịnh Hạ Long là một trong những Di sản Thế giới được UNESCO công nhận tại Việt Nam.)

22. well- known /ˌwel ˈnəʊn/   

(adj) nổi tiếng

- What is the Thai cloth well-known for?

(Vải Thái Lan được nhiều người biết đến là gì?)

- Temple of Literature is one of the most well-known landmarks in Ha Noi.

(Văn Miếu là một trong những địa danh nổi tiếng nhất ở Hà Nội.)

23. tower /ˈtaʊə(r)/   

(n) tòa tháp

- Big Ben is the most famous tower in England.

(Big Ben là tòa tháp nổi tiếng nhất nước Anh.)

- Gustave Eiffel designed the Eiffel Tower in 1889.

(Gustave Eiffel thiết kế tháp Eiffel vào năm 1889.)

 

24. skyscraper /ˈskaɪskreɪpə(r)/   

(n) nhà cao tầng, cao ốc

- The restaurant is at the top of one of the big downtown skyscrapers.

(Nhà hàng nằm trên đỉnh của một trong những tòa nhà chọc trời lớn ở trung tâm thành phố.)

- The skyscrapers only appear in big cities.

(Những tòa nhà chọc trời chỉ xuất hiện ở các thành phố lớn.)

25. university /ˌjuːnɪˈvɜːsəti/   

(n) trường đại học

-  He's hoping to go to university next year.

(Anh ấy hy vọng sẽ vào đại học vào năm tới.)

-  She studied at Hanoi University.

(Cô học ở đai học Hà Nội)

26. design /dɪˈzaɪn/   

(n) thiết kế

- We followed the traditional design.

(Chúng tôi đã làm theo thiết kế truyền thống.)

- Our house was built to a modern design.

(Ngôi nhà của chúng tôi được xây dựng theo thiết kế hiện đại.)

27. popular /ˈpɒpjələ(r)/   

(adj) phổ biến

-  Pizza is more popular among younger adults.

(Pizza phổ biến hơn ở những người trẻ tuổi.)

- This is one of our most popular designs.

(Đây là một trong những thiết kế phổ biến nhất của chúng tôi.)

28. famous /ˈfeɪməs/   

(adj) nổi tiếng

- Many rich and famous people have stayed at the hotel.

(Nhiều người giàu có và nổi tiếng đã ở tại khách sạn.)

- He became internationally famous for his novels.

(Ông trở nên nổi tiếng quốc tế nhờ những cuốn tiểu thuyết của mình.)

29. common /ˈkɒmən/   

(n) phổ biến

- Britain’s most common leisure activities are watching television and films and listening to the radio.

(Các hoạt động giải trí phổ biến nhất của Anh là xem truyền hình và phim cũng như nghe đài.)

- Yellow taxis are a common sight in New York.

(Taxi màu vàng là cảnh thường thấy ở New York.)

30. postcard /ˈpəʊstkɑːd/   

- I’m writing a postcard to my family.

(Tôi đang viết một tấm bưu thiếp cho gia đình tôi.)

- I’ll send you some postcards from the place I visited.

(Tôi sẽ gửi cho bạn một số bưu thiếp từ nơi tôi đã đến thăm.)

Luyện bài tập vận dụng tại đây!