Từ vựng: Đặc điểm địa lý

1. cuisine /kwɪˈziːn/      

(n): ẩm thực

- The hotel restaurant is famous for its excellent cuisine.

(Nhà hàng của khách sạn này nổi tiếng vì ẩm thực xuất sắc.)

-  We are enjoying French cuisine.

(Chúng tôi đang thưởng thức ẩm thực Pháp.)

2. desert /ˈdezət/      

(n): sa mạc

- The Sahara Desert is the largest desert in the world.

(Sa mạc Sahara là sa mạc lớn nhất thế giới.)

- They were lost in the desert for nine days.

(Họ bị lạc trong sa mạc khảng 9 ngày rồi.) 

3. forest/ˈfɒrɪst/       

(n): rừng

- The campsite is set in the middle of a pine forest.

(Địa điểm cắm trại được đặt ở giữa rừng thông.)

- Tropical rain forests used to cover 10% of the earth's surface.

(Rừng nhiệt đới đã từng bao phủ đến 10% bề mặt trái đất.)

4. island /ˈaɪlənd/   

(n): đảo

- They live on the large Japanese island of Hokkaido.

(Họ sống ở trên hòn đảo Hokkaido của Nhật Bản.)

- I dream of living on a tropical island.

(Tôi ước mình được sống trên một hòn đảo nhiệt đới.)

5. landscape /ˈlændskeɪp/   

(n) phong cảnh

- The landscape is sheathed in ice.

(Cảnh quan được bao bọc dưới lớp băng.)

- The art students were told to sketch the landscape.

(Các sinh viên mỹ thuật đã được yêu cầu để phác thảo phong cảnh.)

5. mount /maʊnt/   

(n) đỉnh, đồi

Mount Everest is the highest mount in the world.

(Đỉnh Everest là đỉnh núi cao nhất thế giới.)

6. mountain /ˈmaʊn.tɪn/   

(n) dãy núi

- The view from the top of the mountain is breathtaking.

(Khung cảnh từ trên đỉnh núi thật ngoạn mục.)

- After three days lost in the mountains, all the climbers arrived home safe and sound.

(Sau ba ngày bị lạc trong núi, tất cả những người leo núi đã về đến nhà bình an vô sự.)

7. valley /ˈvæli/   

(n): thung lũng

- a small town set in a valley.

(Một thị trấn nhỏ nằm trong thung lũng.)

- There was snow on the hill tops but not in the valley.

(Có tuyết trên đỉnh núi nhưng lại không có ở thung lũng.)

8. waterfall /ˈwɔːtəfɔːl/   

(n): thác nước

- "Just look at that waterfall! Isn't it amazing?" she said.

(Hãy nhìn vào thác nước này đi. Nó thật tuyệt đúng không?” Cô ấy nói.

- Can you feel the spray from the waterfall?

(Bạn có thể cảm nhận những chùm nước bắn ra từ thác nước này không?)

9. wonder/ˈwʌndə(r)/   

(n): kì quan

We spent a week visiting the wonders of Ancient Greek civilization.

(Chúng tôi dành cả tuần để tham quan những kì quan của nền văn minh Hy Lạp cổ đại.)

Luyện bài tập vận dụng tại đây!