Từ vựng: Đồ dùng & Thiết bị

1. air conditioner /eə - kənˈdɪʃənə/   

(n) máy điều hòa

Next month, it will be very hot, so my mum wants to buy an air conditioner.

(Tháng sau, trời sẽ rất nóng, vì vậy mẹ tôi muốn mua một chiếc máy lạnh.)

2. cooker /ˈkʊkə(r)/   

(n): nồi cơm điện

We bought a new cooker.

(Tôi vừa mua 1 chiếc nồi cơm điện mới)

3. cupboard /ˈkʌbəd/   

(n): tủ đựng

Are there many cupboards in your new house?

(Nhà mới của bạn có nhiều tủ đựng không?)

4. dishwasher /ˈdɪʃwɒʃə(r)/   

(n): máy rửa bát 

This dishwasher even washes pots and pans.

(Cái máy rửa bát này thậm chí có thể rửa có chảo và nồi.)

Have you plumbed the dishwasher in yet?

(Bạn đã cắm máy rửa bát chưa vậy?)

5. fridge /frɪdʒ/   

(n): tủ lạnh

This dessert can be served straight from the fridge.

(món tráng miệng này có thể sử dụng được luôn trực tiếp từ tủ lạnh)

Don't forget to put the milk back in the fridge.

(Đừng quên để sữa vào lại trong tủ lạnh nhé!)

6. furniture /ˈfɜːnɪtʃə(r)/   

(n): đồ đạc

We need to buy some new furniture.

(Chúng ta cần mua thêm vài thứ đồ đạc)

7. microwave /ˈmaɪkrəweɪv/   

(n): lò vi sóng

- Reheat the soup in the microwave.

(Hãy làm nóng lại bát canh này trong lò vi sóng)

8. wardrobe /ˈwɔːdrəʊb/   

(n): tủ quần áo

- Your clothes are in the wardrobe.

(Quần áo của bạn ở trong tủ quần áo đó!)

Luyện bài tập vận dụng tại đây!