Từ vựng: Khẩu lệnh trong lớp học

1. ask /ɑːsk/   

(v) hỏi

Can I ask a question?

(Em có thể đặt một câu hỏi được không ạ?)

2. answer /ˈɑːnsə(r)/   

(v) trả lời

- I can't easily give an answer to your question.

(Tôi không thể dễ dàng đưa ra câu trả lời cho câu hỏi của bạn.)

3. open your book   

(v) mở sách

4. close your book   

(v) đóng sách 

5. raise your hand   

(v) giơ tay

6. repeat /rɪˈpiːt/   

(v) nhắc lại

Listen and repeat each sentence after me.

(Nghe và lặp lại từng câu theo sau cô.)

7. sit (down) /sɪt/   

(v) ngồi xuống

8. stand (up) /stænd/   

(v) đứng lên

9. talk in English /tɔːk/   

(v) nói chuyện bằng Tiếng Anh

10. turn to page… /tɜːn/   

(v) mở trang…