Từ vựng: Khu vui chơi giải trí

1. amusement park /əˈmjuːzmənt pɑːk/  

(n) công viên giải trí

I like thrilling games in amusement parks.

(Tôi thích các trò chơi cảm giác mạnh ở trong công viên giải trí.)

2. cinema /ˈsɪnəmə/   

(n) rạp chiếu chim

- We're going to the cinema. Do you want to come along?

(Chúng ta sẽ đến rạp chiếu phim. Bạn có muốn đi cùng?)

- We’d already been to the local cinema twice that week.

(Chúng tôi đã đến rạp chiếu phim địa phương hai lần trong tuần đó.)

3. circus /ˈsɜːkəs/  

(n) rạp xiếc

- The children loved being taken to the circus.

(Các em nhỏ thích thú khi được đưa đi xem xiếc.)

- We noticed a poster advertising a circus.

(Chúng tôi nhận thấy một áp phích quảng cáo một rạp xiếc.)

4. concert hall /ˈkɒn.sət ˌhɔːl/  

(n) phòng hòa nhạc

If you want to enjoy classical music, go to the concert hall.

(Nếu bạn muốn thưởng thức âm nhạc cổ điển, hãy đến phòng hòa nhạc.)

5. exhibition centre /eksɪˈbɪʃn sentə(r)/   

(n) trung tâm triể lãm

Let’s go to the exhibition centre. There are a lot of excellent masterpieces.

(Hãy đến trung tâm triển lãm. Có rất nhiều kiệt tác xuất sắc.)

6. theatre /ˈθɪətə(r)/  

(n) rạp kịch, rạp hát

- Please exit the theatre by the side doors.

(Vui lòng ra khỏi rạp bằng cửa bên.)

- I'd far rather go to the theatre than watching a video.

(Tôi thà đến rạp hát còn hơn xem video.)

7. stadium /ˈsteɪdiəm/  

(n) sân vận động

- Thousands of fans packed into the stadium to watch the match.

(Hàng nghìn cổ động viên đã chật kín khán đài để theo dõi trận đấu.)

- They are building a new stadium.

(Họ đang xây dựng một sân vận động mới.)

8. zoo /zuː/  

(n) sở thú

- These lions were born in the zoo.

(Những con sư tử này được sinh ra trong vườn thú.)

- How about a trip to the zoo this afternoon?

(Làm thế nào về một chuyến đi đến sở thú chiều nay?)