Từ vựng: Nghề nghiệp

1. actor /ˈæktə(r)/ (n) nam diễn viên

actress /ˈæktrəs/ (n) nữ diễn viên

- He is a celebrated Hollywood actor.

(Anh ấy là diễn viên nam nổi tiếng của Hollywood.)

- She's the highest-paid actress in Vietnam.

(Cô là nữ diễn viên được trả cát-xê cao nhất Việt Nam.)

2. chef /ʃef/   

(n) đầu bếp

- He is one of the top chefs in Britain.

(Anh ấy là một trong những đầu bếp hàng đầu ở Anh.)

- That was an excellent meal! My compliments to the chef.

(Đó là một bữa ăn tuyệt vời! Lời khen của tôi với đầu bếp.)

3. doctor /ˈdɒktə(r)/  

(n) bác sĩ

- What does your doctor advise?

(Bác sĩ khuyên bạn điều gì?)

- If you're worried about your blood pressure, ask your doctor.

(Nếu bạn lo lắng về huyết áp của mình, hãy hỏi bác sĩ.)

4. driver /ˈdraɪvə(r)/   

(n) tài xế, lái xe

- She's an experienced and careful driver.

(Cô ấy là một tài xế có kinh nghiệm và cẩn thận.)

- There are parking places for disabled drivers.

(Có chỗ đậu xe cho người khuyết tật.)

5. engineer /ˌendʒɪˈnɪə(r)/  

(n) kĩ sư

- The engineer is coming to repair our phone tomorrow morning.

(Kỹ sư sẽ đến sửa điện thoại của chúng tôi vào sáng mai.)

- We worked with a team of scientists and engineers.

(Chúng tôi đã làm việc với một nhóm các nhà khoa học và kỹ sư.)

6. farmer /ˈfɑːmə(r)/  

(n) nông dân

- My parents are dairy farmers.

(Bố mẹ tôi là nông dân chăn nuôi bò sữa.)

- He is a beef cattle farmer.

(Anh ấy là một nông dân chăn nuôi bò thịt.)

7. nurse /nɜːs/  

(n) y tá

- I work as a nurse in a busy hospital.

(Tôi làm y tá trong một bệnh viện bận rộn.)

- The nurse will take your blood pressure in a moment.

(Y tá sẽ đo huyết áp của bạn trong giây lát.)

8. painter /ˈpeɪntə(r)/  

(n) họa sĩ

- How do you make a living as a painter?

(Bạn kiếm sống bằng nghề họa sĩ như thế nào?)

- He works as a painter and decorator.

(Anh ấy làm việc như một họa sĩ và nhà trang trí.)

9. pilot /ˈpaɪlət/  

(n) phi công

- He has his own plane and a pilot's licence.

(Anh ta có máy bay riêng và bằng phi công.)

 - The accident was caused by a pilot error.

(Vụ tai nạn là do lỗi của phi công.)

10. police officer /pəˈliːs ɒfɪsə(r)/  

(n) cảnh sát

- The police officer can’t catch the murder among the crowd.

(Cảnh sát không thể bắt được vụ giết người giữa đám đông.)

- I was stopped by a police officer.

(Tôi đã bị một cảnh sát chặn lại.)

11. physicist /ˈfɪzɪsɪst/  

(n) nhà vật lý học

Isaac Newton is one of the greatest physicists of all time.

(Isaac Newton là một trong những nhà vật lý vĩ đại nhất mọi thời đại.)

12. singer /ˈsɪŋə(r)/  

(n) ca sĩ

- He is training as an opera singer.

(Anh ấy đang đào tạo như một ca sĩ opera.)

- She becomes a singer with various local bands.

(Cô trở thành ca sĩ với nhiều ban nhạc địa phương.)

13. stateswoman/ˈsteɪtswʊmən/  

(n) nữ chính khách

She was also a scholar, a brilliant stateswoman, and an art collector.

(Cô cũng là một học giả, một chính khách tài giỏi và một nhà sưu tập nghệ thuật.)

14. teacher /ˈtiːtʃə(r)/  

(n) giáo viên

- She is a secondary school teacher.

(Cô ấy là giáo viên cấp 2.)

- There's always been a shortage of good math teachers.

(Luôn luôn thiếu giáo viên toán giỏi.)

15. writer /ˈraɪtə(r)/

(n) nhà văn

- Who's your favourite writer?

(Nhà văn yêu thích của bạn là ai?)

- She left her job to become a full-time writer.

(Cô đã rời bỏ công việc của mình để trở thành một nhà văn toàn thời gian.)

Luyện bài tập vận dụng tại đây!