Từ vựng: Our houses in the future (phần 2)

1. clean /kliːn/  

(v) làm sạch, rửa

- I'm going to clean the windows this morning.

(Tôi sẽ lau cửa sổ sáng nay.)

- You should always clean your teeth after meals.

(Bạn nên luôn vệ sinh răng miệng sau bữa ăn.)

2. cook /kʊk/   

(v) nấu

- My mother is cooking dinner.

(Mẹ tôi đang nấu bữa tối.)

- Who often cook meals in your family?

(Những ai thường nấu bữa ăn trong gia đình bạn?)

3. feed /fiːd/   

(v) nuôi, cho ăn

- Do you often feed your cat?

(Bạn có thường xuyên cho mèo ăn không?)

- She feeds the children on junk food.

(Cô cho bọn trẻ ăn đồ ăn vặt.)

4. gardening /ˈɡɑːdnɪŋ/   

(n) công việc làm vườn

do the gardening (v) làm vườn

- When I have free time, I usually do the gardening.

(Khi rảnh rỗi, tôi thường làm vườn.)

- My future robot will be able to help me do the gardening.

(Robot tương lai của tôi sẽ có thể giúp tôi làm vườn.)

5. laundry /ˈlɔːndri/   

(n) quần áo cần phải giặt

do the laundry (v) giặt giũ quần áo

- Even in the past, robots could do the laundry.

(Ngay cả trong quá khứ, robot cũng có thể giặt quần áo.)

- Home robots can do housework like cooking, cleaning the house, and doing the laundry.

(Robot gia đình có thể làm các công việc nhà như nấu ăn, dọn dẹp nhà cửa và giặt giũ.)

6. do the dishes   

(v) rửa bát

- My mother always does the dishes for my family.

(Mẹ tôi luôn rửa bát gia đình tôi.)

- I’m not clever, so my mother never asks me to do the dishes.

(Tôi không khéo léo nên mẹ tôi không bao giờ yêu cầu tôi rửa bát.)

7. look after    

- I'm looking after his children while he's in hospital.

(Tôi đang chăm sóc các con của anh ấy khi anh ấy nằm viện.)

- Children should look after their old parents.

(Con cái nên chăm sóc cha mẹ già.)

8. housework /ˈhaʊs.wɜːk/   

(n) công việc nhà

- We divide up the housework between us.

(Chúng tôi phân chia công việc nhà giữa chúng tôi)

- Housework is not so bad if you put some music on and just get on with it.

(Việc nhà không quá tệ nếu bạn bật một vài bản nhạc và tiếp tục với nó.)

 9. take care of   

- Who's taking care of the children while you're away?

(Ai đang chăm sóc bọn trẻ khi bạn đi vắng?)

- You should take better care of yourself.

(Bạn nên chăm sóc bản thân tốt hơn.)

10. wash /wɒʃ/   

(v) giặt giũ, rửa

- These jeans need washing.

(Những chiếc quần jean này cần giặt.)

- Wash the fruit thoroughly before eating.

(Rửa trái cây thật sạch trước khi ăn.)

11. water /ˈwɔːtə(r)/   

(v) tưới nước

- I've asked my neighbour to water the plants while I'm away.

(Tôi đã nhờ người hàng xóm tưới cây khi tôi đi vắng.)       

- You need to water these flowers every day.

(Bạn cần tưới nước cho những bông hoa này mỗi ngày.)

12. send /send/   

(v) gửi

- Let me just send this email.

(Hãy để tôi gửi email này.)

- I'll send you a text message.

(Tôi sẽ gửi cho bạn một tin nhắn văn bản.)

13. receive /rɪˈsiːv/   

(v) nhận

- I received a lovely email from Tina.

(Tôi nhận được một email đáng yêu từ Tina.)

- The service receives no money from the local council.

(Dịch vụ không nhận tiền từ hội đồng địa phương.)

Luyện bài tập vận dụng tại đây!