Từ vựng: Phương tiện giao thông

1. bike /baɪk/   

(n) xe đạp

- I used to ride my bike around the neighbourhood for hours.

(Tôi đã từng đạp xe quanh khu phố hàng giờ liền.)

- I usually go to work by bike.

(Tôi thường đi làm bằng xe đạp.)

2. boat /bəʊt/   

(n) thuyền nhỏ, ghe

- You can take a boat trip along the coast.

(Bạn có thể đi thuyền dọc theo bờ biển.)

- The cave can only be reached by boat.

(Chỉ có thể đến hang động bằng thuyền.)

3. trolley bus /ˈtrɒlibʌs/   

(n) xe điện bánh hơi (không có đường ray)

Trolley bus looks so modern and expensive.

(Xe điện bánh hơi trông thật hiện đại và đắt tiền.)

4. cable car /ˈkeɪbl kɑː(r)/   

(n) xe cáp treo

Today a cable car takes visitors to the mountain.

(Ngày nay có cáp treo đưa du khách lên núi.)

5. ferry /ˈferi/   

(n) phà

- The ferry departs at 8 p.m.

(Phà khởi hành lúc 8 giờ tối.)

- We catch the ferry across the river.

(Chúng tôi bắt chuyến phà qua sông.)

6. motorbike /ˈməʊtəbaɪk/   

(n) xe máy

- He never learns to ride a motorbike or to drive a car.

(Anh ta không bao giờ học lái xe mô tô hay lái ô tô.)

- He died after falling off his motorbike.

(Anh ta chết sau khi ngã xe máy.)

7. ship /ʃɪp/

(n) tàu, thuyền lớn

- There are two restaurants on board ship.

(Có hai nhà hàng trên tàu.)

- The captain gave the order to abandon ship.

(Thuyền trưởng ra lệnh bỏ tàu.)

8. subway train /ˈsʌbweɪ/   

(n) tàu ngầm

Japan has the most modern subway train in the world.

(Nhật Bản có tàu điện ngầm hiện đại nhất thế giới.)

9. station /ˈsteɪʃn/   

(n) trạm

- I'm getting off at the next station.

(Tôi sẽ xuống ở trạm tiếp theo.)

- The train arrived at Oxford Station twenty minutes late.

(Tàu đến ga Oxford trễ hai mươi phút.)

10. train /treɪn/   

(n) tàu hỏa

- I like travelling by train.

(Tôi thích đi du lịch bằng tàu hỏa.)

- There are regular train services to Edinburgh and Glasgow.

(Có các dịch vụ xe lửa thường xuyên đến Edinburgh và Glasgow.)

Luyện bài tập vận dụng tại đây!