Từ vựng: Quốc gia và Quốc tịch

1. Argentina /ˌɑːdʒənˈtiːnə/

(n) nước Ar-gen-ti-na

Argentinian /ˌɑːdʒənˈtɪniən/ (n) người Ar-gen-ti-na

9. Italy /ˈɪtəli/

(n) nước Ý

Italian /ɪˈtæliən/

(n) người Ý

2. Australia /ɒˈstreɪliə/

(n) nước Úc

Australian /ɒˈstreɪliən/

(n) người Úc

10. Japan /dʒəˈpæn/   

(n) nước Nhật Bản

Japanese /ˌdʒæpəˈniːz/

(n) người Nhật Bản

3. Brazil /brəˈzɪl/   

(n) nước Bra - xin

Brazilian /brəˈzɪliən/   

(n) người Bra – xin

11. Ireland / ˈaɪələnd/  

(n) nước Ai-len

Irish /ˈaɪrɪʃ/   

(n) người Ai -len

4. England /ˈɪŋɡlənd/

(n) nước Anh

English /ˈɪŋɡlɪʃ/   

(n) người Anh

12. Poland /ˈpəʊlənd/   

(n) nước Ba Lan

Polish /ˈpɒlɪʃ/   

(n) người Ba Lan

5. China /ˈtʃaɪnə/   

(n) nước Trung Quốc

Chinese /ˌtʃaɪˈniːz/

(n) người Trung Quốc

13. South Korea /ˌsaʊθ kəˈriːə/

(n) nước Hàn Quốc

South Korean /ˌsaʊθ kəˈriːən/

(n) người Hàn Quốc

6. France /frɑːns/   

(n) nước Pháp

French /frentʃ/

(n) người Pháp

14. The United States (The USA) /ðə juˌnaɪtɪd steɪts /  

(n) nước Mỹ

American /əˈmerɪkən/

(n) người Mỹ

7. Holland /ˈhɒlənd/   

(n) nước Hà Lan

Dutch /dʌtʃ/   

(n) người Hà Lan

15. Vietnam /ˌviːetˈnɑːm/   

(n) nước Việt Nam

Vietnamese /ˌviːetnəˈmiːz/

(n) người Việt Nam

8. Germany /ˈdʒɜːməni/   

(n) nước Đức

German /ˈdʒɜːmən/   

(n) người Đức

 

Luyện bài tập vận dụng tại đây!