Từ vựng - Robot

1. gardening /ˈɡɑːdnɪŋ/

(n) công việc làm vườn

do the gardening (v) làm vườn

When I have free time, I usually do the gardening.

(Khi rảnh rỗi, tôi thường làm vườn.)

My future robot will be able to help me do the gardening.

(Robot tương lai của tôi sẽ có thể giúp tôi làm vườn.)

2. guard /ɡɑːd/

(v) canh giữ, canh gác

Robots will be able to guard our houses when we are away.

(Robot sẽ có thể canh giữ nhà của chúng ta khi chúng ta đi vắng.)

In the USA, people use robots to guard some important places.

(Ở Mỹ, người ta sử dụng robot để canh gác một số nơi quan trọng.)

3. hedge /hedʒ/ (n) hàng rào, bờ giậu   

cut the hedge (v) cắt tỉa hàng rào

My future robot will be able to cut the hedge too.

(Robot tương lai của tôi cũng có thể cắt hàng rào.)

How often do you cut the hedge?

(Bao lâu thì bạn cắt hàng rào?)

4. laundry /ˈlɔːndri/   

(n) quần áo cần phải giặt

do the laundry (v) giặt giũ quần áo

Even in the past, robots could do the laundry.

(Ngay cả trong quá khứ, robot cũng có thể giặt quần áo.)

Home robots can do housework like cooking, cleaning the house, and doing the laundry.

(Robot gia đình có thể làm các công việc nhà như nấu ăn, dọn dẹp nhà cửa và giặt giũ.)

5. lift /lɪft/   

(v) nâng lên, nhấc lên, giơ lên

Robots can help us lift heavy things.

(Robots can help us lift heavy things.)

The box is so heavy that I can’t lift it by myself.

(Chiếc hộp nặng đến nỗi tôi không thể tự nhấc nó lên.)

6. minor /ˈmaɪnə/   

(adj) nhỏ, không quan trọng

In the past robots had a minor role because they could only do very simple things.

(Trước đây robot chỉ có vai trò nhỏ vì chúng chỉ có thể làm những việc rất đơn giản.)

Don’t worry as it’s just a minor problem.

(Đừng lo lắng vì đó chỉ là một vấn đề nhỏ.)

7. opinion /əˈpɪn.jən/   

(n) ý kiến, quan điểm

What’s your opinion about the role of robots in the future?

(Ý kiến của bạn về vai trò của robot trong tương lai?)

In my opinion, robots will be able to do all of our work.

(Theo tôi, robot sẽ có thể làm tất cả công việc của chúng ta.)

8. planet /ˈplænɪt/   

(n) hành tinh

Which planet are they from?

(Họ đến từ hành tinh nào?)

Space robots can build space stations on the Moon and other planets.

(Robot không gian có thể xây dựng các trạm không gian trên Mặt trăng và các hành tinh khác.)

9. recognize /ˈrek.əɡ.naɪz/   

(v) nhận ra

You’ll recognise her when you see her.

(Bạn sẽ nhận ra cô ấy khi nhìn thấy cô ấy.)

Will robots be able to recognise our faces?

(Liệu robot có thể nhận dạng khuôn mặt của chúng ta?)

10. robot /ˈrəʊ.bɒt/   

(n) người máy

I think in the future robots will be able to do all of our work.

(Tôi nghĩ trong tương lai robot sẽ có thể làm tất cả công việc của chúng ta.)

Will robots be able to do all the housework instead of us?

(Liệu robot có thể làm mọi công việc nhà thay chúng ta?)

11. role /rəʊl/   

(n) vai trò

In the past robots had a minor role because they could only do very simple things.

(Trước đây robot chỉ có vai trò nhỏ vì chúng chỉ có thể làm những việc rất đơn giản.)

What do you think about the role of robots in the future?

(Bạn nghĩ gì về vai trò của robot trong tương lai?)

12. space station /speɪs ˈsteɪʃən/

(n) trạm vũ trụ

They can build space stations on the Moon and other planets.

(Họ có thể xây dựng các trạm vũ trụ trên Mặt trăng và các hành tinh khác.)

An American company has flown individuals to the International Space Station.

(Một công ty Mỹ đã đưa các cá nhân lên Trạm Vũ trụ Quốc tế.)

13. type/taɪp/   

(n) kiểu, loại

What type of house will it be?

(Nó sẽ là kiểu nhà gì?)

They can see many types of robots at the international robot show.

(Họ có thể nhìn thấy nhiều loại robot tại triển lãm robot quốc tế.)

14. water /ˈwɔːtə/   

(v) tưới, tưới nước

My future robot will be able to water the plants.

(Robot tương lai của tôi sẽ có thể tưới cây.)

Some robots will help me do the housework, such as cooking meals, or watering the flowers.

(Một số robot sẽ giúp tôi làm việc nhà, chẳng hạn như nấu bữa ăn, hoặc tưới hoa.)

15. human /ˈhjuːmən/   

(n) con người

Dogs can hear much better than humans.

(Chó có thể nghe tốt hơn nhiều so với con người.)

Can the disease be passed from birds to humans?

(Bệnh có thể truyền từ chim sang người không?)

16. do the dishes

(v) nấu ăn

My mother always does the dishes for my family.

(Mẹ tôi luôn làm các món ăn cho gia đình tôi.)

I’m not good at cooking, so my mother never asks me to do the dishes.

(Tôi không giỏi nấu ăn nên mẹ tôi không bao giờ yêu cầu tôi nấu ăn.)

17. make the bed

(v) dọn dẹp giường

After getting up, you should make the bed by yourself.

(Sau khi ngủ dậy, bạn nên tự dọn dẹp giường ngủ.)

I usually forget making the bed.

(Tôi thường quên dọn giường.)

18. comb /kəʊm/   

(v) chải (tóc)

Don't forget to comb your hair!

(Đừng quên chải đầu!)

She loves combing her daughter’s hair.

(Cô ấy thích chải tóc cho con gái mình.)

19. bend over

(v) nỗ lực

I've bent over difficulties to help him.

(Tôi đã vượt qua khó khăn để giúp anh ấy.)

20. shout /ʃaʊt/   

(v) quát, hét

Stop shouting and listen!

(Đừng hét nữa và lắng nghe!)

He shouted that he couldn't swim.

(Anh ấy hét lên rằng anh ấy không biết bơi.)

Luyện bài tập vận dụng tại đây!