Từ vựng - Thế giới xanh sạch

1. be in need /biː ɪn niːd/

(v) cần

We should give food for people in need to help them.

(Chúng ta nên cung cấp thức ăn cho những người cần giúp đỡ họ.)

If you have a lot of old clothes, how often will you give them to those in need?

(Nếu bạn có nhiều quần áo cũ, bạn sẽ đưa chúng cho những người có nhu cầu như thế nào?)

2. cause /kɑːz/   

(v) gây ra

Air pollution can cause breathing problems for some people.

(Ô nhiễm không khí có thể gây ra các vấn đề về hô hấp cho một số người.)

Solar or wind energy won’t cause pollution.

(Năng lượng mặt trời hoặc năng lượng gió sẽ không gây ô nhiễm.)

3. charity /ˈtʃær.ɪ.ti/   

(n) từ thiện

Give your old clothes to charity instead of throwing them away.

(Hãy tặng quần áo cũ của bạn cho tổ chức từ thiện thay vì vứt chúng đi.)

We’re having a marathon to raise money for charity.

(Chúng tôi đang có một cuộc chạy marathon để gây quỹ từ thiện.)

4. deforestation /diːˌfɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/

(n) sự phá rừng

If we can prevent deforestation, we will help animals and the planet.

(Nếu chúng ta có thể ngăn chặn nạn phá rừng, chúng ta sẽ giúp đỡ động vật và hành tinh.)

Deforestation is bad for our planet.

(Phá rừng có hại cho hành tinh của chúng ta.)

5. disappear /ˌdɪs.əˈpɪər/   

(v) biến mất

If the sea level rises, some countries will disappear.

(Nếu mực nước biển dâng cao, một số quốc gia sẽ biến mất.)

If we keep cutting down trees, some animals’ homes will disappear.

(Nếu chúng ta tiếp tục chặt cây, nhà của một số loài động vật sẽ biến mất.)

6. do a survey /də eɪ ˈsɜː.veɪ/

tiến hành cuộc điều tra

The 3Rs Club in my school is doing a survey on how ‘green’ the students are.

(Câu lạc bộ 3Rs trong trường tôi đang thực hiện một cuộc khảo sát về mức độ "xanh" của học sinh.)

We’re going to do a survey on the use of plastic bags at stores.

(Chúng tôi sẽ thực hiện một cuộc khảo sát về việc sử dụng túi ni lông tại các cửa hàng.)

7. effect /ɪˈfekt/   

(n) ảnh hưởng

What are the effects of air pollution?

(Ảnh hưởng của ô nhiễm không khí là gì?)

Water pollution can have bad effects on human health.

(Ô nhiễm nguồn nước có thể gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người.)

8. electricity /ɪˌlekˈtrɪs.ɪ.ti/   

(n) điện

We won’t use electricity in our houses.

(Chúng tôi sẽ không sử dụng điện trong nhà của mình.)

You will save electricity if you turn off your computer when you don't use it.

(Bạn sẽ tiết kiệm điện nếu tắt máy tính khi không sử dụng.)

9. energy /ˈen.ə.dʒi/   

(n) năng lượng

Solar energy is friendly to the environment.

(Năng lượng mặt trời thân thiện với môi trường.)

We will use solar energy to make electricity in our houses.

(Chúng ta sẽ sử dụng năng lượng mặt trời để tạo ra điện trong ngôi nhà của mình.)

10. environment /ɪnˈvaɪ .rən .mənt/   

(n) môi trường

Our environment is in trouble.

(Môi trường của chúng ta đang gặp khó khăn.)

People will stop using so much energy if they want to save the environment.

(Mọi người sẽ ngừng sử dụng quá nhiều năng lượng nếu họ muốn cứu môi trường.)

11. natural /ˈnætʃ.ər.əl/   

(adj) tự nhiên

The materials of the bag are natural.

(Các vật liệu của túi là tự nhiên.)

We should protect forests because these natural environments are home to many animals.

(Chúng ta nên bảo vệ rừng vì những môi trường tự nhiên này là nơi sinh sống của nhiều loài động vật.)

12. pollute /pəˈluːt/   

(v) làm ô nhiễm

If we continue to pollute the air, we will have breathing problems.

(Nếu chúng ta tiếp tục làm ô nhiễm không khí, chúng ta sẽ gặp vấn đề về hô hấp.)

If people pollute the water, a lot of fish will die.

(Nếu con người làm ô nhiễm nước, rất nhiều cá sẽ chết.)

13. pollution /pəˈluː.ʃən/   

(n) sự ô nhiễm

Is there any pollution in Oak City?

(Có ô nhiễm nào trong Thành phố Oak không?)

If more people cycle, there will be less air pollution.

(Nếu nhiều người đạp xe hơn, sẽ có ít ô nhiễm không khí hơn.)

14. president /ˈprez.ɪ.dənt/   

(n) chủ tịch

What will you do if you become the president of our club?

(Bạn sẽ làm gì nếu trở thành chủ tịch câu lạc bộ của chúng tôi?)

If I become the president of the 3Rs Club, I’ll talk to my friends about putting a recycling bin in every classroom.

(Nếu tôi trở thành chủ tịch Câu lạc bộ 3Rs, tôi sẽ nói chuyện với bạn bè về việc đặt thùng rác tái chế trong mỗi lớp học.)

15.  recycle /ˌriːˈsaɪ.kl ̩/   

(v) tái chế

People recycle for many reasons.

(Con người tái chế vì nhiều lý do.)

If we recycle more, we’ll save a lot of materials.

(Nếu chúng ta tái chế nhiều hơn, chúng ta sẽ tiết kiệm được rất nhiều nguyên liệu.)

16. recycling bin /ˌriːˈsaɪ.klɪŋ bɪn/

(n) thùng đựng đồ tái chế

When you finish a can of cola, you will put it in the recycling bin.

(Khi uống hết một lon cola, bạn sẽ bỏ nó vào thùng tái chế.)

We should drop recyclable materials, such as bottles and cans in the recycling bin.

(Chúng ta nên bỏ vật liệu có thể tái chế, chẳng hạn như chai và lon vào thùng tái chế.)

17. reuse /ˌriːˈjuːz/   

(v) tái sử dụng

Don’t throw bottles or cans away because we can reuse them.

(Đừng vứt chai hoặc lon đi vì chúng ta có thể tái sử dụng chúng.)

If we use something again, we reuse it.

(Nếu chúng ta sử dụng lại thứ gì đó, chúng ta sẽ sử dụng lại nó.)

18. sea level /siː ˈlev.əl/

(n) mực nước biển

If the Earth becomes hotter, the sea level will rise.

(Nếu Trái đất trở nên nóng hơn, mực nước biển sẽ dâng cao.)

If the sea level rises, some countries will disappear.

(Nếu mực nước biển dâng cao, một số quốc gia sẽ biến mất.)

19. swap /swɒp/   

(v) trao đổi

Why don’t you swap your clothes with your friends instead of throwing them away?

(Tại sao bạn không trao đổi quần áo của mình với bạn bè thay vì vứt chúng đi?)

At book fairs, students can swap their new books.

(Tại hội chợ sách, học sinh có thể đổi sách mới của mình.)

20. wrap /ræp/   

(v) gói, bọc

You shouldn’t use plastic bags to wrap food.

(Bạn không nên dùng túi ni lông để bọc thực phẩm.)

Instead of using plastic bags, we can use tree leaves to wrap things.

(Thay vì dùng túi ni lông, chúng ta có thể dùng lá cây để bọc đồ.)

Luyện bài tập vận dụng tại đây!