TỪ VỰNG - UNIT 8: SPORTS AND GAMES

1. athletics /æθˈlet.ɪks/   

(N): điền kinh

- We love to watch the Olympics - especially the athletics.

(Chúng tôi thích xem Olympics đặc biệt là điền kinh)

- Woodford is the captain of the British athletics team.

(Woodford là đội trưởng của đội điền kinh Anh)

2. baseball bat /bæt/   

(n): gậy bóng chày

- She showed me how to hold the bat.

(Cô ấy chỉ cho tôi cách cầm gậy)

- I accidentally bashed him with my bat.

(Tôi vô tình đập trúng anh ta bằng cây gậy)

3. canoe /kəˈnuː/   

(v): lướt ca-nô

- They canoed across the lake.

(Họ lướt ca-nô qua hồ)

4. goggles /ˈɡɒɡ.əlz/   

(n): kính bơi

- You should wear a pair of goggles before swimming.

(Bạn nên đeo kính bơi trước khi bơi)

5. lose /luːz/   

(v): thua cuộc

- They're losing 3–1.

(Họ thua 3-1)

- If we lose this game, we're out of the championship.

(Nếu chúng ta thua ván đấu này thì chúng ta sẽ bị loại ra khỏi cuộc thi)

6. match /mætʃ/   

(n): trận đấu

- Liverpool have a match with (= against) Blackburn next week.

(Liverpool có 1 trận đấu với Blackburn vào tuần tới)

- We spent the afternoon at a football match.

(Chúng tôi dành cả buổi chiều ở trận đấu bóng đá này)

7. opponent /əˈpəʊ.nənt/   

(n): đối thủ

- In the second game, her opponent hurt her leg and had to retire.

(Ở trận thứ 2, đối thủ của cô ấy đã làm cô ấy bị thương ở chân và phải nghỉ)

- The team's opponents are unbeaten so far this season.

(Đối thủ của nhóm không thể bị đánh bại trong mùa này)

8. score /skɔːr/   

(v): ghi bàn

- Tennant scored (a goal) in the last minute of the game.

(Tennant ghi bàn thắng ở phút cuối của trận đấu)

- We need someone to score for tomorrow's match.

(Chúng ta cần người ghi bàn cho trận ngày mai)

9. spectator /spekˈteɪ.tər/   

(n): khán giả đến xem trận

- They won 4–0 in front of over 40,000 cheering spectators.

(Họ thắng 4-0 trước tiếng reo hò của 40000 khán giả)

- The stadium was packed with cheering spectators.

(Sân vận động lấp đầy khán giả)

10. racket /ˈræk.ɪt/   

(n): vợt

- He threw his racket across the court.

(Anh ta ném cái vợt qua tấm chắn)

- He holds his tennis racket tightly.

(Anh ta cầm chắc cái vợt tennis.)

11. umpire /ˈʌm.paɪər/   

(n): trọng tài

- We all accept the umpire's decision.

(Chúng tôi chấp nhận quyết định của trọng tài)

-  Who’s going to umpire the game tonight?

(Ai sẽ là trọng tài cho trận đấu tối nay?)

12. win /wɪn/   

(v): thắng

- Which year was it that Italy won the World Cup?

(Đội tuyển Italy thắng World Cup năm nào?)

- This is the third medal she's won this season.

(Đây là huy chương thứ 3 cô ấy thắng ở mùa giải này)

Các môn thể thao:

boxing   

đấm boxing

wrestling   

Đấu vật

horse racing   

đua ngựa

windsurfing   

lướt sóng

ice skating   

trượt băng

skiing   

trượt tuyết

mountain climbing   

leo núi

weightlifting   

nâng tạ

rugby   

khúc côn cầu

aerobics   

thể dục nhịp điệu

sailing   

dong thuyền

running   

điền kinh

scuba diving   

lặn

swimming   

bơi lội

 

Luyện bài tập vận dụng tại đây!