VOCABULARY - UNIT 2 - MY HOME

1. air conditioner    

(n): máy điều hòa 

2. apartment /əˈpɑːtmənt  

(n): căn hộ

- I'll give you the key to my apartment.

(Tôi sẽ đưa bạn chìa khóa để vào căn hộ của tôi.

 

3. attic /ˈætɪk/   

(n): gác xép

- furniture stored in the attic.

(Đồ đạc được cát giữ ở gác xép.)

4. bathroom /ˈbɑːθruːm/   

(n): nhà tắm

- Go and wash your hands in the bathroom.

(Hãy đi rửa tay trong phòng tắm đi)

- I have to go to the bathroom (= use the toilet).

(Tôi muốn đi vào phòng tắm (= sử dụng nhà vệ sinh)

5. cooker /ˈkʊkə(r)/    

(n): nồi cơm điện

- We bought a new cooker.

(Tôi vừa mua 1 chiếc nồi cơm điện mới)

6. cupboard /ˈkʌbəd/   

(n): tủ đựng

- Are there many cupboards in your new house?

(Nhà mới của bạn có nhiều tủ đựng không?)

7. dishwasher /ˈdɪʃwɒʃə(r)/   

(n): máy rửa bát

- This dishwasher even washes pots and pans.

(Cái máy rửa bát này thậm chí có thể rửa có chảo và nồi.)

- Have you plumbed the dishwasher in yet?

(Bạn đã cắm máy rửa bát chưa vậy?)

8. fridge /frɪdʒ/   

(n): tủ lạnh

- This dessert can be served straight from the fridge.

(món tráng miệng này có thể sử dụng được luôn trực tiếp từ tủ lạnh)

- Don't forget to put the milk back in the fridge.

(Đừng quên để sữa vào lại trong tủ lạnh nhé!)

9. furniture /ˈfɜːnɪtʃə(r)/   

(n): đồ đạc

- We need to buy some new furniture.

(Chúng ta cần mua thêm vài thứ đồ đạc)

 

10. hall /hɔːl/   

(n): sảnh

- She ran into the hall and up the stairs.

(Cô ấy chạy vào trong sảnh nhà và lên tầng.)

11. kitchen /ˈkɪtʃɪn/   

(n): phòng bếp

- We usually eat breakfast in the kitchen.

(Chúng tôi thường ăn sáng trong phòng bếp)

- He was busy peeling apples in the kitchen.

(Anh ta đang bận gọt táo trong phòng bếp.)

12. messy /ˈmesi/   

(adj): bừa bộn

- The house was always messy.

(Căn nhà luôn trong trạng thái bừa bộn.)

- Her long black hair was messy and dirty.

(Mái tóc dài của cô ấy rối tung lên.)

13. microwave /ˈmaɪkrəweɪv/   

(n): lò vi sóng

- Reheat the soup in the microwave.

(Hãy làm nóng lại bát canh này trong lò vi sóng) 

14. villa /ˈvɪlə/   

(n): biệt thự

- We rented a holiday villa in Spain.

(Chúng tôi đã thuê một căn biệt thự cho kì nghỉ ở Tây Ban Nha.)

15. wardrobe /ˈwɔːdrəʊb/    

(n): tủ quần áo

- Your clothes are in the wardrobe.

(Quần áo của bạn ở trong tủ quần áo đó!)

Luyện bài tập vận dụng tại đây!