VOCABULARY 2 - UNIT 1 - MY NEW SCHOOL

1. activity /ækˈtɪvəti/   

(n): hoạt động

- The streets were noisy and full of activity.

(Con phố ồn ào và tràn ngập các hoạt động)

- His spare-time activities include cooking, tennis, and windsurfing.

(Các hoạt động trong thời gian rảnh rỗi của anh ta bao gồm: nấu ăn, chơi tennis và lướt sóng

2. break time /ˈbreɪk taɪm/   

(n): giờ ra chơi

- We have many activities during break time.

(Chúng tôi có rất nhiều hoạt động trong giờ ra chơi.)

3. classmate /ˈklɑːsmeɪt/    

(n): bạn cùng lớp.

- Trish is taller than most of her classmates.

(Trish cao hơn tất cả bạn cùng lớp của cô ấy.)

4. creative /kriˈeɪtɪv/   

(adj) : sáng tạo

- She's very creative—she writes poetry and paints.

(Cô ấy rất sáng tạo, cô ấy làm thơ và vẽ tranh)

- Do you have any ideas? You're the creative one.

(Bạn có ý kiến nào không? Bạn là một người rất sáng tạo mà.)

 

5. equipment /ɪˈkwɪpmənt/   

(n): thiết bị

- We just bought some new equipment for the sports club.

(Chúng tôi vứa mới mua một vài thiết bị mới cho câu lạc bộ thể thao.)

6. excited /ɪkˈsaɪtɪd/   

(adj): hào hứng

- The children were excited about opening their presents.

(Bọn trẻ rất háo hức với việc mở quà.)

- I'm really excited at the prospect of studying abroad.

(Tôi đang rất háo hức với kế hoạch đi du học.)

7. international /ˌɪntəˈnæʃnəl/   

(adj): thuộc về quốc tế

- My school has many international students from Thailand, Malaysia and China.

(Trường của tôi có rất nhiều học sinh quốc tế từ các nước Thái Lan, Malaysia và Trung Quốc theo học.)

8. interview /ˈɪntəvjuː/   

(n/v): phỏng vấn

- The interview was published in all the papers.

(Bài phỏng vấn được công bố trên tất cả các báo.)

- I am interviewing Hoa about her favourite subjects.

(Tôi đang phỏng vấn Hoa về môn học yêu thích của cô ấy.)

9. join /dʒɔɪn/    

(v): tham gia

- I've joined an aerobics class.

(Tôi đã tham gia lớp aerobics.)

- Do you want to join our club?

(Bạn có muốn tham gia câu lạc bộ của chúng tớ không?)

10. lesson /ˈlesn/   

(n): tiết học, bài học

- The course is divided into 30 lessons.

(Khóa học này được chia làm 30 tiết học)

- I’m having Maths lessons.

(Tôi đang có tiết Toán)

11. lunch /lʌntʃ/ : bữa trưa   

– have lunch : an trưa

- What shall we have for lunch?

(Chúng ta sẽ ăn gì cho bữa trưa?)

- Why don't we have lunch together on Friday?

(Sao chúng ta không ăn trưa cùng nhau vào thứ 6 này nhỉ?)

12. pocket money /ˈpɒkɪt mʌni/   

(n): tiền tiêu vặt

- My parents give me some pocket money every month.

(Bố mẹ cho tôi một chút tiền tiêu vặt vào mỗi tháng.)

Luyện bài tập vận dụng tại đây!