TỪ VỰNG 1: UNIT 8: PHIM ẢNH

1. action /ˈæk.ʃən/   

(n): hành động

action movie: phim hành động

- He loves action movies - all car chases and jumping out of planes.

(Anh ta thích phim hành động. Tất cả cảnh phim có các xe rượt bắt và nhảy ra khỏi máy bay)

- People often don't think of "Saving Private Ryan" as an action film.

(Mọi người không nghĩ “Saving Private Ryan” là một phim hành động.)

2. actor /ˈæk.tər/   

(n): diễn viên (nam)

- "Who's your favourite actor?" "Robert de Niro."

(Ai là diễn viên yêu thích của bạn?” “Robert de Niro”

- He is certainly the finest actor in Hollywood today.

(Anh ta chắc chắn là diễn viên nam ổn nhất ở Hollywood hiện tại)

3. actress /ˈæk.trəs/   

(n):  diễn viên (nữ)

- She's the highest-paid actress in Hollywood.

(Cô ấy là diễn viên nữ được trả cát-xê cao nhất Hollywood.)

- The play has a cast of six actresses.

(Vở kịch này có 6 diễn viên nữ)

4. cameraman /ˈkæm.rə.mæn/   

(n): người quay phim

- He was a caremaman of this film.

(Anh ta là người quay phim cho bộ phim này)

5. cast /kɑːst/   

(n): dàn diễn viên trong một bộ phim, vở kịch

(v): tuyển chọn vào vai diễn

- After the final performance the director threw a party for the cast.

(Sau buổi diễn cuối cùng, vị đạo diễn mời đoàn diễn viên dự tiệc)

- He was often cast as the villain.

(Anh ta thường được chọn làm phản diện)

6. character /ˈkær.ək.tər/   

(n): nhân vật

- The film revolves around three main characters.

(Bộ phim xoay quanh 3 nhân vật chính)

- Michelle is the central female character in ITV's latest comedy series.

(Michelle là nhân vật trung tâm ở seri hài mới nhất trên ITV.)

7. cinema /ˈsɪn.ə.mə/   

(n): rạp chiếu phim

- The town no longer has a cinema.

(Thành phố này không có rạp chiếu phim)

- He was well known for his work in the cinema.

(Anh ta được biết đến với công việc trong rạp chiếu phim)

8. comedy /ˈkɒm.ə.di/   

(n):thể loại hài

- His latest movie is described as a "romantic comedy".

(Bộ phim mới nhất của anh ta được miêu tả là hài kịch lãng mạn)

- A lot of Shakespeare’s plays are comedies.

(Rất nhiều vở kịch của Shakepeare là hài kịch)

9. critic /ˈkrɪt.ɪk/   

(n): chuyên gia đánh giá

- She's a film/theatre critic for the "Irish Times".

(Cô ấy là chuyên gia đánh giá phim cho “Irish Times”)

- The play has been well received by the critics.

(Vở kịch nhận được nhiều lời khen của chuyên gia)

10. director /daɪˈrek.tər/   

(n): đạo diễn

- a famous film/movie director

(Một vị đạo diễn phim nổi tiếng)

11. documentary /ˌdɒk.jəˈmen.tər.i/   

(n): tài liệu (thể loại)

- The documentary took a fresh look at the life of Darwin.

(Bộ phim tài liệu đưa ra cái nhìn mới mẻ về cuộc đời của Darwin.)

- They showed a documentary on animal communication.

(Họ đưa ra một phim tài liệu về giao tiếp của động vật)

12. hilarious /hɪˈleə.ri.əs/   

(adj): hài hước

- He didn't like the film at all - I thought it was hilarious.

(Anh ta không thích bộ phim này chút nào. Tôi nghĩ nó hài hước)

- Her jokes are absolutely hilarious.

(Những trò đùa của cô ấy thật sự rất hài hước)

13. horror film /ˈhɒr.ə ˌfɪlm/   

(n) phim kinh dị

- I really scared of horror film.

(Tối rất sợ phim kinh dị)

14. masterpiece /ˈmɑː.stə.piːs/   

(n): tuyệt tác

- Leonardo's "Last Supper" is widely regarded as a masterpiece.

(Tác phẩm “Last Supper” của Leonardo thực sự là một tuyệt phẩm)

15. moving /ˈmuː.vɪŋ/   

(adj): cảm động

- a very moving story

(Một câu chuyện rất cảm động)

- I find some of Brahms's music deeply moving.

(Tôi thấy nhạc của Brahms thực sự cảm động)

16. must-see

(Adj): phải xem (phim, truyện không thể bỏ lỡ)

Sydney is one of the world's must-see cities.

(Sydney là một trong những thành phố phải đến xem)

- This film is a must-see movie for children.

(Đây là một bộ phim phải xem dành cho trẻ em)

17. perform /pəˈfɔːm/   

(v): trình diễn

- She composes and performs her own music.

(Cô ấy sáng tác và biểu diễn nhạc của mình)

- A major Hollywood star will be performing on stage tonight.

(Một ngôi sao Hollywood sẽ trình diễn trên sân khấu tối nay)

18. plot /plɒt/   

(n):   cốt truyện

- The movie has a very simple plot.

(Bộ phim có cốt truyện đơn giản)

- The plots of his books are basically all the same.

(Cốt truyện của các cuốn sách cơ bản là giống nhau)

19. popcorn /ˈpɒp.kɔːn/   

(n): bỏng ngô

- I like making popcorn at home and smuggling it into the movies.

(Tôi thích làm bỏng ngô và mang đến rạp)

- a tub of popcorn

(Một hộp bỏng ngô)

20. scene /siːn/   

(n): cảnh

- In the first scene, the camera moves slowly across the room.

(Ở cảnh quay đầu tiên, máy quay sẽ di chuyển chậm qua phòng)

21. science-fiction /ˌsaɪəns ˈfɪk.ʃən/   

(khoa học viến tưởng

- a science-fiction novel/story

(Phim khoa học viễn tưởng)

22. not take the eyes off

không thể rời mắt

- He was so handsome - I couldn't take my eyes off him.

(Anh ta quá đẹp trai đến nỗi tôi không thể rời mắt khỏi)

23. thriller /ˈθrɪl.ər/   

(n): hình sự

- Neither is it the action thriller we feared, but it is a well-made and serious film.

(Không phải phim hành động cũng không phải hình sự, nhưng nó tạo ra rất hoàn hảo và nghiêm túc)

Luyện bài tập vận dụng tại đây!