Từ vựng - Lễ hội trên thế giới

1. ancestor /ˈænsestə(r)/   

(n) tổ tiên

They honour their ancestors and believe in the spirits of nature.

 (Họ tôn kính tổ tiên  của họ và tin vào các linh hồn của tự nhiên.)

The builder of the house was a direct ancestor of the present owner.

(Người xây dựng ngôi nhà là tổ tiên trực tiếp của chủ sở hữu hiện nay.)

2. cannon /ˈkænən/  

(n súng thần công, đại bác

We saw a jet of water from the water cannon.

(Chúng tôi nhìn thấy một tia nước từ vòi rồng.)

21 cannon shots were fired to announce the royal birth.

(21 phát đại bác đã được bắn để thông báo sự ra đời của hoàng gia.)

3. celebrate /ˈselɪbreɪt/   

(v) kỉ niệm, làm lễ kỉ niệm

What do people do to celebrate Diwali?

(Mọi người làm gì để ăn mừng Diwali?)

People celebrate the festival with street fairs and live music.

(Mọi người tổ chức lễ hội bằng hội chợ đường phố và nhạc sống.)

4. celebration /ˌselɪˈbreɪʃən/   

(n) sự/lễ kỉ niệm

There is a special celebration for Japanese girls on March 3rd every year.

(Có một lễ kỷ niệm đặc biệt dành cho các cô gái Nhật Bản vào ngày 3 tháng 3 hàng năm.)

Special Diwali celebrations are held across the country in October or November.

(Lễ kỷ niệm Diwali đặc biệt được tổ chức trên khắp đất nước vào tháng 10 hoặc tháng 11.)

5. celebratory /ˌselɪˈbreɪtəri/   

(adj) mang tình kỉ niệm

We had a celebratory meal on my grandfather’s birthday.

(Chúng tôi đã có một bữa ăn mừng vào ngày sinh nhật của ông tôi.)

They’re going to arrange a celebratory party for a couple’s 50th wedding anniversary.

(Họ sẽ sắp xếp một bữa tiệc kỷ niệm 50 năm ngày cưới của một cặp đôi.)

6. chaos /ˈkeɪɒs/   

(n) sự hỗn loạn, sự lộn xộn

We saw a jet of water coming from the water cannons and the chaos began.

(Chúng tôi thấy một tia nước bắn ra từ vòi rồng và sự hỗn loạn bắt đầu.)

Everything used to be well-organised, but now it’s total chaos here.

(Mọi thứ từng được tổ chức tốt, nhưng bây giờ ở đây hoàn toàn hỗn loạn.)

7. cultural /ˈkʌltʃərəl/   

(adj) mang tính văn hóa, thuộc về văn hóa

A lot of cultural activities are held as part of the Flower Festival in Da Lat.

(Rất nhiều hoạt động văn hóa được tổ chức trong khuôn khổ Festival Hoa Đà Lạt.)

The festival shows the cultural richness of the country.

(Lễ hội thể hiện bề dày văn hóa của đất nước.)

8. culture /ˈkʌltʃər/   

(n) văn hóa, nền văn hóa

The Rio Carnival gives people a chance to learn about the true culture of Brazil.

(Lễ hội Rio Carnival mang đến cho mọi người cơ hội tìm hiểu về văn hóa thực sự của Brazil.)

Scotland is famous for its rich culture as well as its amazing natural beauty.

(Scotland nổi tiếng với nền văn hóa phong phú cũng như vẻ đẹp thiên nhiên kỳ thú.)

9. festival /ˈfestɪvəl/   

(n) lễ hội

Which festival is held in a small town?

(Lễ hội nào được tổ chức ở một thị trấn nhỏ?)

She has been to the Tulip Festival in Holland.

(Cô ấy đã đến Lễ hội hoa Tulip ở Hà Lan.)

10. festive /ˈfestɪv/   

(adj) mang tính lễ hội, thuộc về lễ hội

Another festive season is coming.

(Một mùa lễ hội nữa sắp đến.)

There is a very strong festive atmosphere across India during Diwali.

(Có một bầu không khí lễ hội rất mạnh mẽ trên khắp Ấn Độ trong lễ Diwali.)

11. goggles /ˈɡɑːɡl̩z/   

(n, plural) kính bảo hộ

We all had to wear goggles to protect our eyes.

(Tất cả chúng tôi đều phải đeo kính bảo hộ để bảo vệ đôi mắt của mình.)

As soon as they began throwing tomatoes at one another, we wore goggles.

(Ngay sau khi họ bắt đầu ném cà chua vào nhau, chúng tôi đã đeo kính bảo hộ.)

12. greasy /ˈɡriːsi/   

(adj) trơn, nhờn

They placed the ham on top of the greasy pole.

(Họ đặt giăm bông lên trên cái sào đầy dầu mỡ.)

The Indonesians celebrated the Independence Day with a greasy pole climbing contest.

(Người Indonesia kỷ niệm Ngày Độc lập bằng cuộc thi leo cột đầy dầu mỡ.)

13. harvest /ˈhɑːvɪst/   

(n) mùa màng

Farmers are extremely busy during the harvest.

(Người nông dân vô cùng bận rộn trong vụ thu hoạch.)

During the harvest they work from dawn to dusk.

(Trong mùa gặt, họ làm việc từ bình minh đến chiều tối.)

14. highlight /ˈhaɪlaɪt/   

(n) điểm nhấn

The highlight of the Rio Carnival is the Samba Parade.

(Điểm nổi bật của Lễ hội Rio là Lễ diễu hành Samba.)

There’s one highlight you can’t miss if you’re in St. Petersburg on June 22nd.

(Có một điểm nổi bật mà bạn không thể bỏ qua nếu đến St.Petersburg vào ngày 22 tháng 6.)

15. host /həʊst/   

(v) đăng cai tổ chức

Every year Cannes hosts its international film festival.

(Cannes hàng năm đều tổ chức liên hoan phim quốc tế của mình.)

Which country is going to host the next Olympics?

(Quốc gia nào sẽ đăng cai Thế vận hội tiếp theo?)

16. jet /dʒet/   

(n) tia, vòi

We hit each other with jets of water from the water guns.

(Chúng tôi bắn trúng nhau bằng những tia nước từ súng nước.)

The signal for the start and end of the tomato fight was a jet from water cannons.

(Tín hiệu cho sự bắt đầu và kết thúc của cuộc chiến cà chua là một tia phản lực từ vòi rồng.)

17. monk /mʌŋk/   

(n) tăng ni, phật tử

There are hundreds of monks living in this pagoda.

(Có hàng trăm nhà sư sống trong chùa này.)

18. perform /pəˈfɔːm/   

(v) biểu diễn, trình diễn

They perform water puppetry in a pool.

(Họ biểu diễn múa rối nước trong bể bơi.)

Despite his young age, he performs excellently.

(Dù tuổi đời còn trẻ nhưng cậu ấy thể hiện rất xuất sắc.)

19. performance /pəˈfɔːməns/   

(n) màn biểu diễn, tiết mục biểu diễn

His performance made me fall asleep.

(Màn trình diễn của anh ấy khiến tôi mất ngủ.)

The musician is very anxious about the next performance.

(Nhạc sĩ đang rất nóng lòng về tiết mục tiếp theo.)

20. performer /pəˈfɔːmər/   

(n) người biểu diễn

I’m going to the Rio Carnival to watch performers dance.

(Tôi sẽ đến lễ hội Rio Carnival để xem các nghệ sĩ biểu diễn khiêu vũ.)

She was invited to be the performer at the local event this weekend.

(Cô được mời làm nghệ sĩ biểu diễn tại sự kiện địa phương vào cuối tuần này.)

21. project /ˈprɑːdʒekt/   

(n) dự án

What is the project about?

(các dự án về là cái gì?)

We’re going to discuss our festival project.

(Chúng ta sẽ thảo luận về dự án lễ hội của chúng ta.)

22. preach /priːtʃ/   

(v) thuyết giáo, giảng đạo

She preached about the benefits of a healthy lifestyle.

(Cô ấy đã thuyết giảng về lợi ích của lối sống lành mạnh.)

She preached to the congregation about forgiveness.

(Cô đã giảng cho hội thánh về sự tha thứ.)

23. religious /rɪˈlɪdʒəs/   

(adj) mang tính tôn giáo, thuộc về tôn giáo

Diwali is a religious festival.

(Diwali là một lễ hội tôn giáo.)

Perfume Pagoda is a religious site as well as a great sightseeing spot in Viet Nam.

(Chùa Hương là một địa điểm tôn giáo cũng như một địa điểm tham quan tuyệt vời ở Việt Nam.)

24. seasonal /ˈsiːzənəl/   

(adj) thuộc về mùa

Thanksgiving is a seasonal festival in the USA.

(Lễ tạ ơn là một lễ hội theo mùa ở Hoa Kỳ.)

Which do you think is the biggest seasonal festival in the Western countries?

(Bạn nghĩ lễ hội theo mùa nào là lớn nhất ở các nước phương Tây?)

25. serious /ˈsɪəriəs/   

(adj) nghiêm túc

We need to do some serious training first.

(Chúng tôi cần phải thực hiện một số đào tạo nghiêm túc trước.)

People take the festival in a very serious way.

(Mọi người tham gia lễ hội một cách rất nghiêm túc.)

26. steep /stiːp/   

(adj) dốc

The hill is very steep, so it’s hard to climb up.

(Đồi rất dốc nên rất khó leo lên.)

As we rode up, the road became steeper.

(Khi chúng tôi đi lên, con đường trở nên dốc hơn.)

27. superstitious /ˌsuːpəˈstɪʃəs/   

(adj) mang tính mê tín

Are you a superstitious person?

(Bạn có phải là người mê tín dị đoan?)

Viet Nam has also kept various superstitious beliefs about daily activities.

(Việt Nam cũng có nhiều tín ngưỡng mê tín dị đoan trong sinh hoạt hàng ngày.)

28. take place /teɪk pleɪs/

(v) diễn ra, xảy ra

Although the festival took place in a remote area, a lot of people attended it.

(Mặc dù lễ hội diễn ra ở vùng sâu, vùng xa nhưng rất đông người dân đến tham dự.)

When does the festival take place?

(Lễ hội diễn ra khi nào?)

29. Thanksgiving /ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/   

(n) lễ Tạ ơn

Thanksgiving Day is a day for people in the US to get together for a meal and give thanks for what they have.

(Ngày lễ tạ ơn là ngày để mọi người ở Mỹ cùng nhau dùng bữa và tạ ơn những gì họ có.)

In the USA, Thanksgiving is celebrated on the fourth Thursday of November.

(Ở Hoa Kỳ, Lễ Tạ ơn được tổ chức vào thứ Năm của tuần thứ tư của tháng Mười Một.)

30. worship /ˈwɜːʃɪp/   

(v) thờ cúng

The churches were built to worship God.

(Các nhà thờ được xây dựng để thờ phụng Chúa.)

We only worship one god.

(Chúng tôi chỉ tôn thờ một vị thần.)

31. firework /ˈfaɪəwɜːk/   

(n) pháo hoa

They set off fireworks in their back garden.

(Họ đốt pháo sáng ở khu vườn sau nhà.)

We stand on top of the house to enjoy a wonderful firework display.

(Chúng tôi đứng trên mái nhà để thưởng thức màn bắn pháo hoa tuyệt vời.)

Luyện bài tập vận dụng tại đây!