TỪ VỰNG - UNIT 6: THE FIRST UNIVERSITY IN VIET NAM

1. architectural /ˌɑːkɪˈtektʃərəl/   

(adj): thuộc về kiến trúc

- Several architectural styles are being considered for the proposed housing development.

(Vài kiểu kiến trúc đã đang được cân nhắc cho kế hoạch cải tiến căn nhà.)

2. brilliant /ˈbrɪl.jənt/   

(adj): sáng dạ, thông minh

- Her mother was a brilliant scientist.

(Mẹ của cô ấy là một nhà khoa học rất giỏi.)

- The idea was quite brilliant.

(Ý tưởng này thật thông minh)

3. blanket /ˈblæŋ.kɪt/   

(n): cái chăn

- She wrapped the baby in a blanket.

(Cô ấy bọc đứa bé trong cái chăn.)

- She covered him up with a blanket.

(Cô ấy đắp chăn cho anh ta.)

4. century /ˈsen.tʃər.i/   

(n): thế kỉ

- The city centre has scarcely changed in over a century.

(Trung tâm thành phố đã thay đổi trong hơn 1 thế kỉ.)

- This sculpture must be centuries old.

(Bức tượng này phải được hàng trăm tuổi rồi.)

5. erect /ɪˈrekt/   

(v) xây dựng

The war memorial was erected in 1950.

(tượng đài chiến tranh được xây dựng năm 1950.)

- They decided to erect a bridge across the Niagara Gorge.

(Họ quyết định xây dựng 1 cây cầu bắc qua sông Niagara Gorge.)

6. heritage /ˈher.ɪ.tɪdʒ/   

(n): di sản

- The area has been designated a world heritage site.

(Khu vực này được công nhận là di sản thế giới.)

- A fund has been set up to preserve the town's heritage.

(Một quỹ đã được lập nên để bảo tồn di sản thành phố.)

7. historical /hɪˈstɒr.ɪ.kəl/   

(adj): thuộc về lịch sử

- Many important historical documents were destroyed when the library was in fire.

(Rất nhiều những tài liệu liên quan đến lịch sử đã bị thiêu hủy khi thư viện bị cháy.)

- The photos are of historical value.

(Những bức tranh có giá trị lịch sử.)

8. landmark /ˈlænd.mɑːk/   

(n): mốc, bước ngoặc, tòa nhà mang tính nhận biết khi nói về khu đó

- The Rock of Gibraltar is one of Europe's most famous landmarks.

(Đá của Gibraltar là một trong những địa điểm nổi bật của Châu Âu.)

 - The Empire State Building is a familiar landmark in New York.

(Tòa nhà The Empire State là một địa điểm nổi bật của New York.)

9. precious /ˈprɛʃəs/   

(Adj): quý giá

- The necklace was set with precious jewels

(Chiếc vòng cổ được gắn rất nhiều đá quý giá.)

- The museum is full of rare and precious treasures.

(Bảo tàng đầy thứ quý giá.)

10. recognize /ˈrek.əɡ.naɪz/   

(v): nhận ra, nhận biết

- I hadn't seen her for 20 years, but I recognized her immediately.

(Tôi đã không gặp cô ấy khoảng 20 năm rồi nhưng tôi vẫn nhận ra ngay lập tức.)

- Do you recognize this song?

(bạn có nhận ra bài hát này không?)

11. scholar /ˈskɒl.ər/   

(n): học giả

- He was the most distinguished scholar in his field.

(Ông ấy là một học giả khác biệt nhất trong lĩnh vực đó.)

12. souvenir /ˌsuvəˈnɪr/   

(n): quà lưu niệm

- I bought the ring as a souvenir of Greece.

(Tôi mua một 1 chiếc nhẫn như một món lưu niệm của Hy Lạp.)

- We brought back a few souvenirs from our holiday in Mexico.

(Chúng tôi mang về vài món quà lưu niệm từ chuyến đi đến Mexico.)

13. umbrella  /ʌmˈbrel.ə/   

(n): cái ô

- I felt a few drops of rain, so I put my umbrella up.

(Tôi cảm nhận thấy vài giọt mưa nên tôi bật ô.)

- I left my umbrella on the bus yesterday.

(Tôi để quên ô trên xe buýt ngày hôm qua.)

14. tourist /ˈtʊə.rɪst/   

(n): du khách.

- Millions of tourists visit Rome every year.

(Hàng triệu du khách đến thăm La Mã mỗi năm,)

- Florida has a number of major tourist attractions.

(Florida có rất nhiều điểm thu hút khách du lịch.)

15. attract   

(v): thu hút

attraction (n): điểm thu hút

- These flowers are brightly coloured in order to attract butterflies.

(Những bông hoa này có rất nhiều màu sắc để thu hút bướm.)

- The circus is attracting huge crowds/audiences.

(Rạp xiếc thu hút rất nhiều khán giả.)

Luyện bài tập vận dụng tại đây!