Từ vựng - Phương tiện giao tiếp

1. body language /ˈbɒdi ˈlæŋɡwɪdʒ/   

(n) ngôn ngữ cơ thể, cử chỉ

Using body language is an effective way for communication as long as you understand it!

(Sử dụng ngôn ngữ cơ thể là một cách hiệu quả để giao tiếp miễn là bạn hiểu nó!)

Body language is a form of non-verbal communication.

(Ngôn ngữ cơ thể là một hình thức giao tiếp không lời.)

2. communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/   

(v) giao tiếp

I think in the future many people will prefer to communicate by using social media.

(Tôi nghĩ trong tương lai nhiều người sẽ thích giao tiếp bằng cách sử dụng mạng xã hội.)

They hadn’t communicated clearly the name and address of the cinema before they came to the cinema.

(Họ đã không thông báo rõ ràng tên và địa chỉ của rạp chiếu phim trước khi họ đến rạp chiếu phim.)

3. communication breakdown /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn ˈbreɪkdaʊn/   

(n) giao tiếp không thành công, không hiểu nhau, ngưng trệ giao tiếp

If you don’t understand body language, communication breakdown may happen.

(Nếu bạn không hiểu ngôn ngữ cơ thể, sự giao tiếp không hiệu quả có thể xảy ra.)

Communication breakdown means a lack of communication or a failure to exchange information.

(Sự cố trong giao tiếp có nghĩa là thiếu liên lạc hoặc không thể trao đổi thông tin.)

4. communication channel /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn ˈtʃænl/   

(n) kênh giao tiếp

He had a communication breakdown because of a lack of communication channels.

(Anh bị đứt liên lạc vì thiếu kênh liên lạc.)

It seems that social media have become the main communication channel of our society.

(Có vẻ như mạng xã hội đã trở thành kênh truyền thông chính của xã hội chúng ta.)

5. cultural difference /ˈkʌltʃərəl ˈdɪfrəns/   

(n) khác biệt văn hoá

Communication breakdown may happen due to cultural differences.

(Sự phá vỡ giao tiếp có thể xảy ra do sự khác biệt văn hóa)

It’s important to be aware of cultural differences in communication.

(Điều quan trọng là phải nhận thức được sự khác biệt về văn hóa trong giao tiếp.)

6. cyber world /ˈsaɪbə wɜːld/    

(n) thế giới ảo, thế giới mạng

Maybe not everyone thinks the cyber world will replace the real world.

(Có thể không phải ai cũng nghĩ thế giới mạng sẽ thay thế thế giới thực.)

Cyberworld has changed the way we interact with one another.

(Thế giới mạng đã thay đổi cách chúng ta tương tác với nhau.)

7. chat room /tʃæt ruːm/   

(n) phòng chat (trên mạng)

People join the chat room to communicate online.

(Mọi người tham gia phòng trò chuyện để giao tiếp trực tuyến.)

You should follow discussion rules in chat rooms.

(Bạn nên tuân theo các quy tắc thảo luận trong phòng trò chuyện.)

8. face-to-face /feɪs tʊ feɪs/   

(adj, adv) trực diện (trái nghĩa với trên mạng)

I’d like to communicate face-to-face with teachers and friends.

(Tôi muốn giao tiếp trực tiếp với giáo viên và bạn bè.)

She prefers to use real, face-to-face communication because she thinks this makes life more interesting.

(Cô thích giao tiếp thực tế, trực tiếp vì cô cho rằng điều này khiến cuộc sống thú vị hơn.)

9. get through/gɛt/ /θruː  

(v) hoàn thành, thành công kết nối với người khác

I tried calling you several times but I couldn't get through.

(Tôi đã thử gọi cho bạn vài lần nhưng không được.)

10. interact /ˌɪntərˈækt/   

(v) tương tác

In the future technology will help us interact in real time in completely different places.

(Trong tương lai công nghệ sẽ giúp chúng ta tương tác trong thời gian thực ở những nơi hoàn toàn khác nhau.)

The Internet has changed the way we interact with one another.

(Internet đã thay đổi cách chúng ta tương tác với nhau.)

11. landline phone /ˈlændlaɪn fəʊn/   

(n) điện thoại bàn

I think in the next 10 years almost all people will be using mobile phones instead of landline telephones.

(Tôi nghĩ trong 10 năm tới hầu như tất cả mọi người sẽ sử dụng điện thoại di động thay vì điện thoại cố định.)

My mobile has been out of order, so call me on the landline phone just for today.

(Điện thoại di động của tôi đã bị lỗi, vì vậy hãy gọi cho tôi bằng điện thoại cố định trong ngày hôm nay.)

12. language barrier /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbæriə/   

(n) rào cản ngôn ngữ

When people don’t speak the same language, there is a language barrier.

(Khi mọi người không nói cùng một ngôn ngữ, sẽ có một rào cản ngôn ngữ.)

In order to avoid a language barrier, we will use a smartphone to automatically translate what we are saying into the language of the listener.

(Để tránh rào cản ngôn ngữ, chúng ta sẽ sử dụng điện thoại thông minh để tự động dịch những gì chúng ta đang nói sang ngôn ngữ của người nghe.)

13. message board /ˈmesɪdʒ bɔːd/   

(n) diễn đàn trên mạng

You should check the language of your message before you post it on the class message board.

(Bạn nên kiểm tra ngôn ngữ của tin nhắn trước khi đăng nó lên bảng tin của lớp.)

She dislikes communicating through message boards or online meetings.

(Cô ấy không thích giao tiếp qua bảng tin hoặc các cuộc họp trực tuyến.)

14. multimedia /ˌmʌltiˈmiːdiə/   

(n) đa phương tiện

Multimedia systems use several different ways of giving information with sounds, pictures, and texts on a screen.

(Hệ thống đa phương tiện sử dụng một số cách khác nhau để cung cấp thông tin bằng âm thanh, hình ảnh và văn bản trên màn hình.)

Multimedia technology makes today’s communication so exciting with not only text but also sound, video, and graphics.

(Công nghệ đa phương tiện khiến giao tiếp ngày nay trở nên thú vị không chỉ với văn bản mà còn cả âm thanh, video và đồ họa.)

15. netiquette /ˈnetɪket/   

(n) phép lịch sự khi giao tiếp trên mạng

Netiquette is a set of rules for behaving properly online.

(Phép tắc giao tiếp trên mạng là một tập hợp các quy tắc để cư xử đúng mực trên mạng.)

Everyone needs to learn netiquette when they communicate online.

(Mọi người đều cần học phép tắc lịch sự khi họ giao tiếp trực tuyến.)

16. non-verbal language /nɒn-vɜːbl ˈlæŋɡwɪdʒ/   

(n) ngôn ngữ không dùng lời nói

Non-verbal language makes up 55 percent of how we communicate in face-to-face conversation.

(Ngôn ngữ không lời chiếm 55% cách chúng ta giao tiếp trong cuộc trò chuyện trực tiếp.)

We often use non-verbal language like hand movements or facial expressions in conversation.

(Chúng ta thường sử dụng ngôn ngữ không lời như cử động tay hoặc nét mặt trong cuộc trò chuyện.)

17. oversleep /ˌəʊvəˈsliːp  

(v) ngủ quên

I missed the bus because I overslept.

(Tôi đã bỏ lỡ chuyến xe buýt vì tôi ngủ quên.)

Angel accidentally oversleeps and misses the beginning of the photoshoot.

(Angel vô tình ngủ quên và bỏ lỡ phần đầu của buổi chụp hình.)

18. show up /ʃəʊ/ /ʌp  

(v) xuất hiện, đến, có mặt

It was getting late when she finally showed up.

(Cuối cùng thì cô ấy cũng xuất hiện rồi.)

I invited him for eight o'clock, but he didn't show up until 9.30.

(Tôi mời anh ấy lúc tám giờ, nhưng đến 9 giờ 30 anh ấy mới chịu xuất hiện.)

19. smart phone /smɑːt fəʊn/   

(n) điện thoại thông minh

I wish I had a smart phone now.

(Tôi ước gì bây giờ tôi có một chiếc điện thoại thông minh.)

I think people use smartphones mostly for communication.

(Tôi nghĩ mọi người chủ yếu sử dụng điện thoại thông minh để liên lạc.)

20. snail mail /sneɪl meɪl/   

(n) thư gửi qua đường bưu điện, thư chậm

Emails are faster and cheaper than snail mails.

(Email nhanh hơn và rẻ hơn thư qua bưu điện.)

We will still be sending snail mails in 2030.

(Chúng tôi sẽ vẫn gửi thư qua bưu điện vào năm 2030.)

21. social media /ˈsəʊʃl ˈmiːdiə/   

(n) mạng xã hội

Social media like Facebook, Instagram, Zalo, etc. have become very popular among young people.

(Các phương tiện truyền thông xã hội như Facebook, Instagram, Zalo, ... đã trở nên rất phổ biến trong giới trẻ.)

Do you think social media negatively affects real social communication?

(Bạn có nghĩ rằng mạng xã hội ảnh hưởng tiêu cực đến giao tiếp xã hội thực sự không?)

22. telepathy /təˈlepəθi/   

(n) thần giao cách cảm

Telepathy is a way to communicate instantly by thoughts.

(Thần giao cách cảm là một cách để giao tiếp tức thì bằng suy nghĩ.)

We’ll be using telepathy in communication in the next couple of decades.

(Chúng ta sẽ sử dụng thần giao cách cảm trong giao tiếp trong vài thập kỷ tới.)

23. text /tekst/   

(n, v) tin nhắn, nhắn tin

What is he texting here?

(Anh ấy nhắn tin gì ở đây?)

I can’t understand his text message because he used too much shorthand!

(Tôi không thể hiểu được tin nhắn văn bản của anh ấy vì anh ấy sử dụng quá nhiều tốc ký!)

24. verbal language /ˈvɜːbl ˈlæŋɡwɪ/   

(n) ngôn ngữ dùng lời nói

When we talk to each other face-to-face, we mostly use verbal language.

(Khi chúng tôi nói chuyện trực tiếp với nhau, chúng tôi chủ yếu sử dụng ngôn ngữ bằng lời nói.)

Facial expressions and body language are not verbal language.

(Biểu cảm khuôn mặt và ngôn ngữ cơ thể không phải là ngôn ngữ bằng lời nói.)

25. video conference /ˈvɪdiəʊ ˈkɒnfərəns/   

(n, v) hội thảo, hội họp qua mạng có hình ảnh

They’ve decided to have a video conference with their colleagues right away.

(Họ đã quyết định tổ chức một cuộc họp video với đồng nghiệp của mình ngay lập tức.)

At 11 a.m. tomorrow, he will be video conferencing with his colleagues in Africa.

(Vào lúc 11 giờ sáng mai, anh ấy sẽ tham gia hội nghị truyền hình với các đồng nghiệp của mình ở Châu Phi.)

Luyện bài tập vận dụng tại đây!