TỪ VỰNG - UNIT 1 - HOẠT ĐỘNG GIẢI TRÍ

1. addicted /əˈdɪktɪd/:    

(adj) nghiện, thích một cái gì đó quá mức

Cụm từ: be addicted to 

- He's addicted to computer games.

(Anh ta nghiện trò chơi máy tính.)

- A lot of people nowadays have become addicted to the internet.

(Rất nhiều người hiện nay trở nên nghiện mạng.)

2. adore  /əˈdɔː(r)/    

(v): thích

- She adores working with children.

(Cô ấy thích chơi với trẻ con.)

- It's obvious that she adores him.

(Thật rõ ràng rằng cô ấy thích anh ấy rất nhiều.)

3. community centre /kəˈmjuːnəti sentə(r)/    

(n): trung tâm cộng đồng, (nhà văn hóa)

All people can come to community centre and meet each other and play sports.

(Tất cả mọi người đều có thể đến nhà văn hóa để gặp gỡ và chơi thể thao.)

4. craft /krɑːft/   

(n) đồ thủ công

to make craft

- I bought a wooden salad bowl at the local craft fair.

(Tôi mua 1 chiếc bát bằng gỗ ở hội chợ đồ thủ công địa phương.)

- They learned the craft of weaving.

(Họ học cách may.)

5. hang out   

(phr.v): đi chơi

- The local kids hang out at the mall.

(Bọn trẻ đi chơi ở trung tâm mua sắm.)

- They spent the whole day hanging out by the pool.

(Họ dành cả ngày để đi chơi ở hồ bơi.)

6. leisure /ˈleʒə(r)/   

(n): thời gian rảnh, không làm việc

- Most people only have a limited amount of leisure time.

(Hầu hết mọi người đều có ít thời gian rảnh.)

7. rely on

(phr.v): phụ thuộc

- As babies, we rely entirely on others for food.

(Khi còn bé thì chúng ta đều phụ thuộc hoàn toàn việc ăn uống vào người khác.)

- These days we rely on computers to organize our work.

(Ngày nay chúng ta phụ thuộc rất nhiều vào máy tính để sắp xếp công việc.)

8. savings /ˈseɪvɪŋ/   

(n): tiền tiết kiệm

- He put all his savings into buying a boat.

(Anh ta dùng hết tiền tiết kiệm vào việc mua con tàu)

- I opened a savings account at my local bank.

(Tôi mở một tài khoản tiết kiệm ở ngân hàng địa phương.)

9. socialize /ˈsəʊʃəlaɪz/   

(v): gặp gỡ và dành thời gian với mọi người.

- I enjoy socializing with the other students.

(Tôi thích giao lưu với những bạn học sinh khác.)

- Although he works a lot, Manny still finds time to socialize with friends.

(Mặc dù phải làm việc rất nhiều, Manny vẫn dành thời gian để giao lưu với bạn bè.)

10. surf /sɜːf/   

(v): lướt

surfing the internet: lướt mạng

- He spends a lot of time surfing the internet/Net/Web.

(Anh ta dành rất nhiều thời gian để lướt web.)

- I spent hours surfing the Web, searching for information.

(Tôi dành cả hàng giờ đồng hồ để lướt web tìm kiếm thông tin.)

11. virtual /ˈvɜː.tʃu.əl/   

(adj): ảo. không có thật

- New technology has enabled development of an online ‘virtual library’.

(Công nghệ mới đã phát triển một thư viện mạng trực tuyến.

12. melody /ˈmelədi/   

(n): giai điệu (bài hát)

- His songs are always strong on melody.

(Các bài hát của anh ta luôn có giai điệu mạnh mẽ.)

- He played a few well-known melodies.

(Anh ta chơi vài bản nhạc nổi tiếng.)

13. reality show /riˈæl.ə.ti/ /ʃəʊ/

(n): chương trình thực tế

- Reality show a television programme about ordinary people who are filmed in real situations.

(Chương trình thực tế là một chương trình truyền hình về những người bình thường được ghi hình trong tình huống thực.)

14. spare time = free time

thời gian rảnh

- What do you like to do in your spare time?

(Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh rỗi?)

- He's studying music in his spare time.

(Anh ta học nhạc vào thời gian rảnh rỗi.)

15. texting /tekst/   

(v): nhắn tin

- Kids seem to be texting non-stop these days.

(Bọn trẻ có vẻ thích nhắn tin không ngừng dạo gần đây.)

- I texted her to arrange a time to meet.

(Tôi đã nhắn tin cho cô ấy để sắp xếp buổi gặp.)

16. window shopping /ˈwɪn·doʊˌʃɑp·ɪŋ/   

Xem hàng nhưng không có ý định mua

- We like to stroll by storefronts and window-shop.

(Chúng tôi thích đi bộ ngang qua những cửa tiệm và nhìn những món đồ mà không có ý định mua.)

- People were in the streets window-shopping and looking for places to eat.

(Mọi người đi lại trên đường phố và ngắm nhìn những món hàng, tìm chỗ để ăn uống.)

17. be hooked on /hʊkt/   

(adj): thích, cuốn theo

- I was hooked after two episodes.

(Tôi bị cuốn hút sau khi xem 2 tập.)

- We were afraid she was getting hooked on painkillers.

(Chúng tôi sợ cô ấy sẽ bị cuốn vào (phụ thuộc) vào thuốc giảm đau.

18. It’s right up my street

Đúng với sở thích của ai

- I have a little job for you which is right (= exactly) up your street.

(Tôi có một công việc mà đúng với sở thích của bạn đó.)

Luyện bài tập vận dụng tại đây!