TỪ VỰNG - UNIT 4: OUR CUSTOMS AND TRADITIONS

1. accept /əkˈsept/    

(v): chấp nhận

acceptable (adj): có thể chấp nhận được

- I offered her an apology, but she wouldn't accept it.

(Tôi xin lỗi cô ấy nhưng cô ấy không chấp nhận)

- I've just accepted an invitation to the opening-night party.

(Tôi vừa chấp nhận lời mời đến buổi tiệc khai trương tối nay)

2. allow = permit /əˈlaʊ/   

(v): đồng ý, cho phép

- You're not allowed to talk during the exam.

(Bạn không được phép nói chuyện trong giờ kiểm tra)

- He didn't allow us enough time to finish the test.

(Anh ta không cho phép chúng tôi có đủ thời gian hoàn thành bài thi.)

3. break with   

(v): phá bỏ (một điều truyền thống)

- We decided to break with tradition and not spend Christmas with our family.

(Chúng tôi quyết định phá bỏ truyền thống và không ở nhà vào ngày Giáng Sinh.)

4. compliment /ˈkɒm.plɪ.mənt/   

(n/v): lời khen

- That was an excellent meal! My compliments to the chef.

(Đó quả thực là một bữa ăn xuất sắc! Lời khen của tôi dành cho đầu bếp.)

- She paid him a high compliment by saying she read all his books.

(Cô ấy dành lời khen có cánh cho anh ta bằng cách nói là đã đọc hết những cuốn sách của anh ấy.)

5. cutlery /ˈkʌt.lər.i/   

(n): những dụng cụ để ăn (dao, nĩa, thìa)

- Put the cutlery in the drawer.

(Cất đống dao dĩa này vào ngăn kéo.)

6. custom /ˈkʌstəm/   

(n): phong tục

- the custom of giving presents at Christmas

(Phong tục tặng quà vào ngày Giáng Sinh)

- It is the custom in that country for women to marry young.

(Phong tục của đất nước này là phụ nữ lấy chồng sớm.)

7. generation /ˌdʒenəˈreɪʃn/   

(n): thế hệ

- My generation have grown up without the experience of a world war.

(thế hệ của tôi lớn lên không có khói bụi chiến tranh.)

- My family have lived in this house for generations.

(Gia đình của tôi đã sống ở căn nhà này qua nhiều thế hệ rồi)

8. host  /həʊst/   

(n): chủ nhà, dẫn chương trình

- Ian, our host, introduced us to the other guests.

(Ian là chủ tiệc, giới thiệu chúng tôi với những vị khách khác.)

- We thanked our hosts for a very enjoyable evening.

(Chúng tôi cảm ơn những người chủ tiệc vì buổi tối thật vui vẻ.)

9. oblige /əˈblaɪdʒ/   

(v): bắt buộc

- be obliged to do sth: ai bị bắt làm gì

- Employers are obliged to pay employees sick pay.

(Những người đi làm bị bắt phải trả phí bảo hiểm)

- Parents are obliged by law to send their children to school.

(Cha mẹ bắt buộc phải đưa con tới trường.)

10. offspring /ˈɒfsprɪŋ/   

(n): con cái

- the problems parents have with their teenage offspring.

(vấn đề cha mẹ mắc phải với những đứa con tuổi vị thành niên)

- Tom's sister came over on Saturday with all her offspring.

(Chị gái của Tom đến vào thứ 7 cùng với những đứa con.)

11. pass down /pæs/   

(v): truyền lại

- This tradition is passed down for generations.

(Truyền thống này được truyền lại qua nhiều thế hệ)

12. sense of belonging       

(Cảm giác thuộc về gia đình, nhóm...)

13. spread /spred/   

(v): phát tán

- The fire spread very rapidly because of the strong wind.

(Đám cháy phát tán nhanh chóng vì có gió mạnh)

- Are you spreading gossip/rumours again?

(Bạn lại phát tán tin đồn à?)

14. respect /rɪˈspekt/   

(v/n) sự kính trọng

- New teachers have to earn the respect of their students.

(Giáo viên mới phải nhận được sự tôn trọng của học sính.)

- You should show more respect to your parents.

(Bạn nên dành sự tôn trọng cho cha mẹ.)

15. table manners /ˈteɪ.bəl ˌmæn.əz/   

(quy tắc trên bàn ăn)

- I don't think he ever learned table manners at home.

(Tôi nghĩ anh ta chẳng học được gì những quy tắc trên bàn ăn)

- Your table manners are awful - don't you know how to use a knife and fork?

(Những phong cách ăn của bạn thật tệ, bạn không biết dùng dao và dĩa sao?)

16. tradition /trəˈdɪʃ.ən/   

(n): truyền thống

- Fireworks have long been an American tradition on the Fourth of July.

(Bắn pháo hoa đã trở thành truyền thống lâu đời ở Mỹ vào ngày 4 tháng 5.)

- In keeping with tradition, they always have turkey on Christmas Day.

(Để giữ gìn truyền thống, họ luôn phải có Gà Tây vào ngày Giáng Sinh.)

Luyện bài tập vận dụng tại đây!