TỪ VỰNG - UNIT 6: FOLK TALES

1. brave /breɪv/   

(adj): dũng cảm

bravery (n): sự dũng cảm, sự gan dạ

- I wasn't brave enough to tell her what I thought of her.

(Tôi không đủ dũng cảm để nói với cô ấy những gì tôi nghĩ về cô ấy.)

- It was a brave decision to quit her job and start her own business.

(Đó là một quyết định dũng cảm khi cô ấy quyết định nghỉ việc và bắt đầu khởi nghiệp.)

2. cruel /ˈkruː.əl/   

(adj):độc ác

- Don't tease him about his weight - it's cruel.

(Đừng trêu trọc anh ấy về cân nặng. Nó độc ác lắm)

- I can't stand people who are cruel to animals.

(Tôi không thể chịu được những người độc ác với các con vật.)

3. cunning /ˈkʌnɪŋ/   

(adj): khôn lỏi

- He was as cunning as a fox.

(Anh ta khôn lỏi như 1 con cáo.)

- He's a very cunning man.

(Anh là một người khôn lỏi)

4. emperor  /ˈem.pər.ər/   

(n): hoàng đế

- He'd dressed himself up as a Roman emperor for the fancy-dress party.

(Anh ta ăn mặc như một Hoàng đế La Mã cho buổi tiệc hóa trang.)

- Hirohito was Emperor of Japan from 1926 until his death in 1989.

(Hirohito là Nhật Hoàng của Nhật Bản từ năm 1926 đến lúc mất vào năm 1989.)

5. evil /ˈiː.vəl/   

(adj): xấu xa, độc ác

- These people are just evil.

(Những con người này quả là xấu xa)

- In the 'Harry Potter' films, does the evil wizard, Voldemort, ever actually appear?

(Trong phim Harry Potter, có phải phù thủy độc ác Voldemort thực sự xuất hiện?

6. fable /ˈfeɪ.bəl/   

(n): truyện ngụ ngôn

- the fable of the tortoise and the hare.

(Truyện ngụ ngôn rùa và thỏ)

- Latisha loves the fable about the grasshopper and the ant.

(Latisha thích truyện ngụ ngôn về con châu chấu và con kiến.)

7. fairy /ˈfeə.ri/   

(n): bà tiên, nàng tiên

- Do you believe in fairies?

(bạn có tin vào thần tiên không?)

- She used to think there were fairies at the bottom of her garden.

(Cô ấy từng nghĩ là có những nàng tiên ở trong khu vườn,)

8. fairy tale  /ˈfeəri teɪl/   

(n): truyện cổ tích.

- the prince in a fairy tale.

(Hoàng tử trong câu chuyện cổ tích.)

- They had a fairy-tale wedding.

(Họ có một đám cưới cổ tích.)

9. fierce /fɪəs/   

(adj): hung dữ

- He suddenly looked fierce.

(Anh ta bỗng trở nên hung dữ)

- Two fierce eyes glared at them.

(Đôi mắt hung dữ nhìn chằm chằm vào họ.)

10. folk tale /ˈfəʊk teɪl/   

(n): truyện dân gian

- Children love hearing folk tale.

(trẻ em thích nghe truyện dân gian.)

11. giant /ˈdʒaɪ.ənt/   

(n): người khổng lồ

- Dad terrified us with stories of a big, bad giant who ate little children.

(Bố dọa chúng tôi bằng những câu chuyện về một người khổng lồ chuyên ăn thịt trẻ em.)

- Tales are told about an island inhabited by a race of giants, as tall as houses.

(Những câu chuyện về một hòn đảo trú ngụ bởi những người khổng lồ, cao như toàn nhà.)

12. witch /wɪtʃ/   

(n): phù thủy

- In the story, a wicked witch put a curse on the princess for 100 years.

(Trong câu chuyện, phù thủy độc ác tạo một lời nguyền lên công chúa trong 100 năm.)

- Of course, in the end, the wicked witch gets killed.

(Dĩ nhiên đến cuối câu chuyện thì mụ phù thủy độc ác bị giết.)

13. knight /naɪt/   

(n): kị sĩ

- The knight cast the sword far out into the lake.

(Kị sĩ ném thanh kiếm xa vào hồ nước.)

- The princess was rescued by a handsome knight.

(Công chúa được giải cứu bởi một kị sĩ đẹp trai.)

14. legend /ˈledʒ.ənd/   

(n): truyền thuyết

- The dance was based on several Hindu legends.

(ĐIệu nhảy được lấy cảm hứng từ truyền thuyết của người  Hin-đu)

-  Their legends were passed from generation to generation.

(Truyền thuyết được truyền từ đời này qua đời khác.)

15. princess /prɪnˈses/   

(n): công chúa

- So the prince and princess got married, and lived happily ever after.

(Hoàng tử cưới công chúa và họ sống hạnh phúc mãi mãi.)

- The princess in the fairy story had long silken hair.

(Công chúa trong truyện cổ tích có mái tóc dài suôn mượt.)

16. wicked /ˈwɪk.ɪd/   

(adj): xấu xa

- Of course, in the end, the wicked witch gets killed.

(Dĩ nhiên đến cuối truyện thì mụ phù thủy độc ác sẽ bị giết.)

- In the story of Sleeping Beauty, the wicked fairy puts a spell/curse/ hex on the baby princess.

(Trong truyện người đẹp ngủ trong rừng, bà tiên độc ác đã nguyền rủa lên công chúa nhỏ.)

17. woodcutter /ˈwʊd.kʌt.ər/   

(n): thợ đốn củi, tiều phu

- The woodcutter lived in a hut in the forest.

(Người tiều phu sống trong một túp lều trong rừng.)

- In the story, a woodcutter rescues Red Riding Hood with his axe.

(Trong câu chuyện bác tiều phu giải cứu cô bé quàng khăn đỏ với một cái rìu.)

Luyện bài tập vận dụng tại đây!