TỪ VỰNG - UNIT 9: NATURAL DISASTER

1. accommodation  /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/    

(n): nơi ở

- There's a shortage of cheap accommodation

(Thiếu nơi ở giá rẻ)

- They paid for his flights and hotel accommodations.

(Họ chi trả cho chuyến bay và nơi ở của anh ta)

2. bury /ˈber.i/   

(v): chôn vùi

to be buried: bị chôn vùi

- Many people were buried after the earthquake.

(Nhiều người bị chôn vùi sau trận động đất.)

- If an avalanche strikes, skiers can be buried alive by snow.

(Nếu sạt lở tuyết thì những người trượt tuyết có thể bị chôn sống trong tuyết.)

3. collapse  /kəˈlæps/   

(v): đổ sập

- Thousands of buildings collapsed in the earthquake.

(Hàng nghìn tòa nhà bị đổ sập trong trận động đất.)

- The chair collapsed under her weight.

(Chiếc ghế bị sụp dưới sức nặng của cô ấy.)

4. dangerous /ˈdeɪn.dʒər.əs/   

(adj): nguy hiểm

- His parents won't let him play ice hockey because they think it's too dangerous.

(Bố mẹ không cho anh ta vơi khúc côn cầu vì họ nghĩ nó nguy hiểm)

5. damage  /ˈdæm.ɪdʒ/   

(v): phá hủy

- Many buildings were badly damaged during the war.

(Rất nhiều tòa nhà bị phá hủy nghiêm trọng trong suốt cuộc chiến)

- The library was badly damaged in the fire.

(Thư viện bị phá hủy trong ngọn lửa)

6. Disaster /dɪˈzɑː.stər/   

(n): thảm họa

- The destruction of the rain forests is an ecological disaster.

(Phá rừng là một thảm họa sinh thái)

- Floods and earthquakes are natural disasters.

(Ngập lụt và động đất là thảm họa tự nhiên)

7. drought  /draʊt/    

(n): khô hạn

- This year (a) severe drought has ruined the crops.

(Khô hạn nghiêm trọng trong năm nay dã phá hủy mùa màng)

- one of the worst droughts on record.

(một trong những đợt hạn hán tồi tệ nhất trong lịch sử.)

8. earthquake  /ˈɜːθ.kweɪk/   

(n): động đất

- In 1906 an earthquake destroyed much of San Francisco.

(Năm 1906 một trận động đất đã phá hủy San Francisco.)

- The earthquake measured 68 on the Richter scale.

(Trận động đất đo được là 68 độ Rích-te)

9. emergency  /ɪˈmɜː.dʒən.si/   

(n): khẩn cấp

You can land a plane on water in an emergency.

(Bạn có thể hạ cánh xuốn nước trong trường hợp khẩn cấp)

- How would disabled people escape in an emergency?

(Những người khuyết tật sẽ trốn thoát như thế nào trong trường hợp khẩn cấp?)

10. erupt  /ɪˈrʌpt/   

(v):phun (núi lửa)

- The volcano could erupt at any time.

(Núi lửa có thể phun trào bất cứ lúc nào)

11. evacuate  /ɪˈvæk.ju.eɪt/   

(v): sơ tán

- The police evacuated the village shortly before the explosion.

(Cảnh sát sơ tán người dân nhanh chóng trước khi bom nổ)

- A thousand people were evacuated from their homes following the floods.

(Hàng nghìn người đã được sơ tán khỏi vùng lũ)

12. rage /reɪdʒ/   

(v): nghiêm trọng, diễn ra ác liệt

- The storm raged outside.

(Cơn bão diễn ra ác liệt ngoài kia)

13. rescue /ˈres.kjuː/   

(v): giải cứu

- He rescued a child from drowning.

(Anh ta cứu đứa trẻ khỏi chết đuối)

- They were eventually rescued by helicopter

(họ được giải cứu bằng trực thăng)

14. tornado /tɔːˈneɪdəʊ/   

(n): lốc xoáy

- Tornadoes ripped into the southern United States yesterday.

(Một trận lốc xoáy đã xảy ra ở Nam Mỹ hôm qua)

15. trap   

(v): làm mắc kẹt

to be trapped: bị mắc kẹt4

- The two men died when they were trapped in a burning building.

(2 người chết khi họ bị mắc kẹt trong tòa nhà đang cháy)

16. tsunami  /tsuːˈnɑː.mi/    

(n): sóng thần

- A tsunami early warning system was set up in Hawaii.

(cảnh báo sóng thần đã được thiết lập ở Hawaii.)

- The tsunami caused immeasurable damage.

(Sóng thần đã gây ra những hư hại không thể đo đếm được)

17. typhoon  /taɪˈfuːn/    

(n): bão nhiệt đới

- The 169,000-ton vessel went down during a typhoon in the South China Sea.

(Con tàu 169 nghìn tấn đã chìm trong cơn bão nhiệt đới ở biển Đông.)

18. victim /ˈvɪk.tɪm/   

(n): nạn nhân

- The new drug might help save the lives of cancer victims.

(Loại thuốc mới có thể cứu giúp sự sống của những bệnh nhân ung thư)

Luyện bài tập vận dụng tại đây!