NGỮ ĐIỆU TRONG TRẢ LỜI YES/ NO

1. Quy tắc ngữ điệu trong câu trả lời Yes/ No

- Đối với câu trả lời là “Yes” (có), ta lên giọng trong câu trả lời để thể hiện sự đồng thuận, đồng tình.

Ví dụ: 

Do you like dogs? (Bạn thích chó không?)

Yes, I do. (Có, tôi thích chó.)

- Đối với câu trả lời là “No” (không), ta xuống giọng trong câu trả lời để thể hiện sự không đồng thuận.

Ví dụ:

Are you interested in reading books? (Bạn có thích đọc sách không?)

No, I am not. (Không, tôi không thích.)

 

2. Nghe và luyện tập một vài ví dụ

- Does he get up at 7.00 am? – Yes, he does.   

- Do they eat dinner at home – No, they don’t.   

- Is it a cute cat? – Yes, it is.   

- Are there any books on the shelf? – No, there aren’t.   

Tạm dịch:

- Anh ấy có dậy lúc 7 giờ sáng không? - Đúng vậy.

- Họ có ăn tối ở nhà không - Không, họ không ăn.

- Nó là một con mèo dễ thương? - Vâng, đúng vậy.

- Có sách nào trong giá không? - Không, không có.