VOCABULARY - UNIT 2: CITY LIFE

1. ancient /ˈeɪnʃənt/   

(adj): cổ, cũ

Archaeologists study the remains of ancient civilizations.

(Các nhà khảo cổ nghiên cứu những gì còn xót lại của nền văn minh cổ)

People have lived in this valley since ancient times.

(Con người đã sống ở thung lũng này từ thời cổ đại.)

2. affordable /əˈfɔːdəbl/

(adj): giá cả phải chăng

- Affordable housing isn’t enough – we also need job opportunities.

(Nhà ở rẻ thì không đủ, chúng tôi cũng cần cả công việc nữa)

- These nice clothes’s prices are affordable.

(Những bộ quần áo đẹp này có thể mua được (không đắt)

3. asset /ˈæset/   

(n): tài sản

- Her assets include shares in the company and a house in France.

(Tài sản của cô ấy bao gồm cổ phần trong công ty và 1 ngôi nhà ở Pháp)

- A company's assets can consist of  cash,  investments,  specialist  knowledge,  or  copyright  material.

(Tài sản của 1 công ty có thể bao gồm tiền mặt, đầu tư, kiến thức chuyên ngành hoặc tài liệu bản quyền)

4. dweller /ˈdwelə(r)/   

(n): dân cư

- This city has five million dwellers

(thành phố này có 5 triệu cư dân)

5. downtown /ˈdaʊntaʊn/   

(adj): thuộc trung tâm thành phố

- I work downtown, but I live in the suburbs.

(Tôi làm việc ở trung tâm thành phố nhưng sống ở ngoại ô)

- The hotel is situated two miles north of downtown.

(Khách sạn này nằm cách trung tâm thành phố 2 dặm về phía bắc)

6. delicious /dɪˈlɪʃ.əs/   

(adj): ngon (món ăn), ngon

The delicious smell of freshly made coffee came from the kitchen.

(Mùi thơm của ly cà phê vừa pha đến từ phòng bếp)

The food was absolutely delicious.

(Thức ăn thực sự ngon)

7. local /ˈləʊkl/   

(adj): thuộc về địa phương

It was difficult to understand the local dialect.

(Ngày trước thật khó để hiểu tiếng địa phương)

Many local shops will be forced to close if the new supermarket is built.

(Rất nhiều cửa hàng ở địa phương bị bắt đóng cửa nếu siêu thị mới được xây)

8. determine /dɪˈtɜːmɪn/   

(v): xác định

- Upbringing plays an important part in determining a person's character.

(Việc nuôi nấng đóng 1 vai trò quan trọng trong việc xác định tính cách 1 người)

- A date for the meeting has been determined already.

(Ngày tổ chức buổi họp mặt đã được ấn định.)

9. forbidden /fəˈbɪdn/   

(adj): bị cấm

Photography is strictly forbidden in the museum.

(Chụp ảnh bị cấm hoàn toàn ở bảo tàng)

Smoking is forbidden in the cinema.

(Hút thuốc bị cấm trong rạp chiếu phim)

10. fabulous /ˈfæbjələs/   

(adj): tuyệt vời

She had a fabulous performance.

(Cô ấy có 1 màn trình diễn tuyệt vời)

Jana is a fabulous cook.

(Jana là 1 đầu bếp tuyệt vời)

11. factor /ˈfæktə(r)/   

(n): nhân tố

The result will depend on a number of different factors.

(Kết quả sẽ phụ thuộc vào số lượng những nhân tố khác nhau)

Heavy snow was a contributing factor in the accident.

(Tuyết dày là 1 nhân tố gây ra vụ tai nạn này)

12. fashionable /ˈfæʃnəbl/   

(adj): thời thượng

It's becoming fashionable to have long hair again.

(Để tóc dài lại đang trở lại thành mốt)

She lives in a very fashionable part of London.

(Cô ấy sống ở 1 nơi sang trọng của Luân Đôn

13. metropolitan /ˌmetrəˈpɒlɪtən/   

(adj): thuộc đô thị

I live in a metropolitan area.

(Tôi sống trong khu vực đô thị)

14. multicultural /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/   

(adj): đa văn hóa

- We live in a multicultural society.

(Chúng ta sống trong 1 xã hội đa văn hóa)

- How do we create a truly multicultural organization and still have  a  common  culture  in the company?

(Làm thế nào để chúng ta tạo ra được 1 tập thể đa văn hóa mà vẫn giữ được những văn hóa bình thường trong công ty?)

15. urban /ˈɜːbən/   

(adj): thuộc đô thị >< rural (adj): thuộc nông thôn

- Urban development is the process of building towns and cities or making them larger

(sự phát triển đô thị là quá trình xây dựng các thành phố, thị trấn hoặc làm cho chúng to lớn hơn)

16. metro /ˈmetrəʊ/   

(n): tàu điện ngầm

Let's go by Metro.

(Hãy đi tàu điện ngầm)

The metro is still under construction.

(Tàu điện ngầm vẫn đang được sửa chữa)

17. stuck /stʌk/

(adj): mắc kẹt

We were stuck in traffic for over an hour.

(Chúng tôi bị tắc đường hơn 1 tiếng đồng hồ)

She got the key stuck in the lock.

(Cô ấy bị mắc kẹt chìa khóa trong cái ổ)

18. skyscraper /ˈskaɪskreɪpə(r)/   

(n): nhà cao chọc trời

The restaurant is at the top of one of the big downtown skyscrapers.

(Nhà hàng này nằm ở tầng trên cùng của 1 trong những tòa nhà cao chọc trời trong thành phố)

19. packed /pækt/   

(adj): chật ních người

The restaurant was packed.

(Nhà hàng này chật ních người)

This high treet is always packed with foreign visitors.

(Con đường này luôn đông đúc những khách du lịch)

20. populous /ˈpɒpjələs/   

(adj): nơi có rất nhiều người sinh sống

China is the world's most populous country.

(Trung Quốc là đất nước đông dân nhất trên thế giới)