Từ vựng – Cultural Diversity

1.alert /əˈlɜːt/ (adj): tỉnh táo

- Suddenly he found himself awake and fully alert.

(Đột nhiên anh thấy mình thức và tỉnh táo hoàn toàn.)

- Try to stay alert while driving at night.

(Cố gắng ở trạng thái tỉnh táo khi lái xe vào ban đêm.)

2.ancestor /ˈænsestə(r)/(n): tổ tiên

- His ancestors had come to America from Ireland.

(Tổ tiên của ông đã di cư đến Mỹ từ Ireland.)

- There were portraits of his ancestors on the walls of the room.

 (Có những bức chân dung của tổ tiên anh trên tường của căn phòng.)

 

3.complicated /ˈkɒmplɪkeɪtɪd/(adj): phức tạp

- The instructions look very complicated.

(Các hướng dẫn trông rất phức tạp.)

- I had to fill in this really complicated form.

(Tôi phải điền vào biểu mẫu thực sự phức tạp này.)

4.contrast /ˈkɒntrɑːst/(n,v): tương phản

- There is an obvious contrast between the cultures of East and West.

(Có sự tương phản rõ ràng giữa các nền văn hóa Đông và Tây.)

- It is interesting to contrast the British legal system with the American one.

(Thật thú vị khi đối chiếu hệ thống pháp lý của Anh với hệ thống pháp lý của người Mĩ.)

5.diversity /daɪˈvɜːsəti/(n): đa dạng phong phú

- Does television adequately reflect the ethnic and cultural diversity of the country?

(Truyền hình có phản ánh đầy đủ sự đa dạng về sắc tộc và văn hóa của đất nước không?)

- She teaches the students to have respect for different races and appreciate the diversity of other cultures.

(Cô dạy học sinh tôn trọng các chủng tộc khác nhau và đánh giá cao sự đa dạng của các nền văn hóa khác.)

6.engaged /ɪnˈɡeɪdʒd/(adj): đính hôn

- engagement /ɪnˈɡeɪdʒmənt/(n): sự đính hôn

She's engaged to Peter.

(Cô ấy đã đính hôn với Peter.)

- Their engagement was announced in the local paper.

(Lễ đính hôn của họ đã được công bố trên tờ báo địa phương.)

 

7.export /ɪkˈspɔːt/(v): xuất khẩu

export /ˈekspɔːt/ (n): sự xuất khẩu

- The islands export sugar and fruit.

(Các đảo xuất khẩu đường và hoa quả.)

- Coffee is one of Brazil's main exports.

(Cà phê là một trong những mặt hàng xuất khẩu chính của Brazil.)

8.favourable /ˈfeɪvərəbl/(adj): thuận lợi

- She made a favourable impression on his parents.

(Cô ấy đã tạo được ấn tượng tốt với bố mẹ anh ấy.)

- The weather condition is favourable for a picnic.

(Điều kiện thời tiết thuận lợi cho một chuyến dã ngoại.)

9.fortune /ˈfɔːtʃuːn/(n): vận may

fortunate /ˈfɔːtʃənət/ (adj): may mắn

- I have had the good fortune to work with some brilliant directors.

(Tôi đã có may mắn để làm việc với một số giám đốc tài năng.)

- I have been fortunate enough to visit many parts of the world as a lecturer.

(Tôi đã may mắn đến thăm nhiều nơi trên thế giới như một giảng viên.)

10.high status  /haɪˈsteɪtəs/: có địa vị cao

- Mr Park has a high social status.

(Ông Park có địa vị xã hội cao.)

11.horoscope /ˈhɒrəskəʊp/(n): số tử vi

- I read my horoscope most days.

(Tôi đọc tử vi của tôi hầu hết các ngày.)

- My horoscope said I was going to be lucky in love this month.

(Tử vi của tôi nói rằng tôi sẽ được may mắn trong tình yêu tháng này.)

12.import /ˈɪmpɔːt/(n): sự nhập khẩu

import /ɪmˈpɔːt/ (v): nhập khẩu

- We import a large number of cars from Japan.

(Chúng ta nhập khẩu một số lượng lớn xe ô tô từ Nhật Bản.)

- The report calls for a ban on the import of hazardous waste.

(Báo cáo kêu gọi cấm nhập khẩu chất thải nguy hại.)

13.influence /ˈɪnfluəns/(n,v): ảnh hưởng

- Helen's a bad/good influence on him.

(Helen có ảnh hưởng xấu/ tốt đến anh ta.)

- What influenced you to choose a career in nursing?

(Điều gì đã ảnh hưởng đến bạn để chọn nghề điều dưỡng?)

14.mystery /ˈmɪstri/ (n): huyền bí

- It is one of the great unsolved mysteries of this century.

(Đó là một trong những bí ẩn lớn chưa được giải quyết của thế kỷ này.)

- His past is shrouded in mystery. 

(Quá khứ của anh ta được che giấu trong bí ẩn.)

15.prestige /presˈtiːʒ/ (n): uy tín

- prestigious /preˈstɪdʒəs/ (adj): có uy tín, thanh thế

The company has gained international prestige.

(Công ty đã đạt được uy tín danh tiếng quốc tế.)

- Cambridge is known as a prestigious university.

(Cambridge được biết đến như một trường đại học uy tín.)

16.proposal /prəˈpəʊzl/(n): cầu hôn, đề nghị

- There has been an angry reaction to the government's proposal to reduce unemployment benefit.

(Đã có một phản ứng giận dữ với đề xuất của chính phủ nhằm giảm lợi ích thất nghiệp.)

- His proposal seems very romantic.

(Lời cầu hôm của anh ấy có vẻ rất lãng mạn.)

17.protest/ˈprəʊtest/ (n): sự phản đối

protest/prəˈtest/ (v): phản đối

- The director resigned in protest at the decision.

(Giám đốc đã từ chức để phản đối quyết định này.)

- Students took to the streets to protest against the decision.

(Học sinh xuống đường để phản đối quyết định.)

18.take place /teɪk pleɪs/(v): diễn ra

- The film festival takes place in October.

(Liên hoan phim diễn ra vào tháng 10.)

19.venture /ˈventʃə(r)/(n): dự án, công việc kinh doanh

- A disastrous business venture lost him thousands of dollars.

(Một liên doanh kinh doanh tai hại đã làm anh ta mất hàng ngàn đô la.)

- She advised us to look abroad for more lucrative business ventures.

(Cô ấy khuyên chúng tôi nên nhìn ra nước ngoài để có thêm nhiều công việc kinh doanh sinh lời.)

20.superstitious /ˌsuːpəˈstɪʃəs/(adj): mê tín

superstition /ˌsuːpəˈstɪʃn/ (n): sự mê tín

- I'm superstitious about the number 13.

(Tôi mê tín dị đoan về số 13.)

- According to superstition, breaking a mirror brings bad luck.

(Theo mê tín dị đoan, phá vỡ một tấm gương mang lại điều xui xẻo.)