Từ vựng - Economic reforms (Phần 2)

1. negative /'negətiv/

(adj): tiêu cực >< positive /ˈpɑːzətɪv/ (adj): tích cực

- The crisis had a negative effect on trade.

(Cuộc khủng hoảng có tác động tiêu cực đến thương mại.)

- On the positive side, profits have increased.

(Xét về mặt tích cực thì lãi tăng.)

2. peasant /ˈpez.ənt/  

(n): nông dân

- Tons of internationally donated food was distributed to the starving peasants.

(Hàng tấn thực phẩm được tặng cho quốc tế đã được phân phối cho những người nông dân đang chết đói.)

- Peasant women with scarves around their heads were working in the fields.

(Các bà nông dân với chiếc khăn quàng quanh đầu đang làm việc trên đồng ruộng.)

3. policy /'pɔləsi/

(n): chính sách

- The company has adopted a firm policy on shoplifting.

(Công ty đã áp dụng một chính sách cứng rắn về ăn cắp đồ.)

- We have tried to pursue a policy of neutrality.

(Chúng tôi đã cố gắng theo đuổi chính sách trung lập.)

4. prevent sb from doing sth (exp): ngăn không cho ai làm gì

- He is prevented by law from holding a licence.

(Anh ta bị luật pháp ngăn cản việc giữ giấy phép.)

- Nothing would prevent him from speaking out against injustice.

(Không có gì ngăn cản anh ta lên tiếng chống lại sự bất công.)

5. produce /'prɔdju:s/

(v): sản xuất

productivity  /ˌprɒdʌkˈtɪvəti/ (n): năng suất

- The region produces over 50% of the country's wheat.

(Vùng sản xuất hơn 50% lúa mì của đất nước.)

- Wage rates depend on levels of productivity.

(Mức lương phụ thuộc vào mức năng suất.)

6. promote /prə'mout/

(v): đẩy mạnh

promotion /prəˈməʊʃn/ (n): sự đẩy mạnh; sự khuyến mãi

- The band has gone on tour to promote their new album.

(Ban nhạc đã đi lưu diễn để quảng cáo cho album mới của họ.)

- Her promotion to Sales Manager took everyone by surprise.

(Việc thăng chức của cô lên Giám đốc bán hàng khiến mọi người ngạc nhiên.)

7. reaffirm /'ri:ə'fə:m/

(v): tái xác nhận

- The President reaffirmed his commitment to democratic elections.

(Tổng thống tái khẳng định cam kết của mình với các cuộc bầu cử dân chủ.)

- These events reaffirm my belief in the need for better information.

(Những sự kiện này tái khẳng định niềm tin của tôi về sự cần thiết phải có thông tin tốt hơn.)

8. reform /ri'fɔ:m/

(v): cải tổ, cải cách

- The law needs to be reformed.

( Luật cần được cải cách.)

- He has promised to reform.

(Anh ta hứa thay đổi tính cách.)

9. restructure /,ri:'strʌkt∫ə/

(v): cơ cấu lại, sắp xếp lại

- The company has restructured by selling off businesses.

(Công ty đã cơ cấu lại bằng cách bán tháo doanh nghiệp.)

- The government restructured the coal industry before selling it to private owners.

(Chính phủ đã cơ cấu lại ngành than trước khi bán cho các chủ tư nhân.)

10. rural /ˈrʊərəl/

(adj): thuộc về nông thôn

- The area is still very rural and undeveloped.

(Khu vực này vẫn còn rất nông thôn và chưa phát triển.)

- In the rural areas, illiteracy is widespread.

(Ở khu vực nông thôn, mù chữ vẫn còn lan rộng.)

11. save sb’s life: cứu sống ai

- Thanks for helping me with that report - you saved my life!

(Cảm ơn đã giúp tôi với báo cáo đó - bạn đã cứu sống tôi.)

- The doctors made one last desperate attempt to save the boy's life.

(Các bác sĩ đã thực hiện một nỗ lực tuyệt vọng cuối cùng để cứu mạng cậu bé.)

12. sector /'sektə/

(n): khu vực

- In the financial sector, banks and insurance companies have both lost a lot of money.

(Trong lĩnh vực tài chính, các ngân hàng và công ty bảo hiểm đều mất rất nhiều tiền.

- The country has a new policy of transferring state industries from the public sector to the private sector.

(Nước này có một chính sách mới về chuyển giao các ngành công nghiệp nhà nước từ công chúng sang khu vực tư nhân.)

13. stagnant /'stægnənt/

(adj): trì trệ

- Jobs become scarce in a stagnant economy.

(Việc làm trở nên khan hiếm trong một nền kinh tế trì trệ.)

- Few fish survive in the stagnant waters of the lake.

(Rất ít cá sống trong vùng nước ứ đọng của hồ.)

14. standard /ˈstæn.dəd/  

(n): tiêu chuẩn

- We aim to maintain high standards of customer care.

(Chúng tôi mong muốn duy trì các tiêu chuẩn cao về chăm sóc khách hàng.)

- The standard of this year's applications is very low.

(Tiêu chuẩn của các ứng dụng năm nay rất thấp.)

15. subsequent /'sʌbsikwənt/

(n): đến sau, xảy ra sau

- Subsequent events confirmed our doubts.

(Các sự kiện tiếp theo đã xác nhận những nghi ngờ của chúng tôi.)

- Developments on this issue will be dealt with in a subsequent report.

(Những phát triển về vấn đề này sẽ được giải quyết trong một báo cáo tiếp theo.)

16. subsidy /'sʌbsidi/

(n): sự bao cấp

- The company received a substantial government subsidy.

(Công ty đã nhận được một khoản trợ cấp đáng kể của chính phủ.)

- The government is planning to abolish subsidies to farmers.

(Chính phủ đang có kế hoạch xóa bỏ trợ cấp cho nông dân.)

17. substantial /səb'stæn∫əl/  

(adj): đáng kể, lớn

- There are substantial differences between the two groups.

(Có sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm.)

- Their share of the software market is substantial.

(Cổ phiếu của họ trong thị trường phần mềm là đáng kể.)

18. to be aware of (v.phr): có ý thức về

- Were you aware of the risks at the time?

(Bạn có nhận thức được những rủi ro vào thời điểm đó không?)

- I suddenly became aware of him looking at me.

(Tôi chợt nhận ra anh ta đang nhìn tôi.)

19. undergo /ˌʌndəˈɡəʊ/

(v): trải qua

- My mother underwent major surgery last year.

(Mẹ tôi đã trải qua phẫu thuật lớn năm ngoái.)

- Some children undergo a complete transformation when they become teenagers.

(Một số trẻ em trải qua một sự biến đổi hoàn toàn khi chúng trở thành thanh thiếu niên.)

20. warn /wɔ:n/  

warn sb about/ against sth (v): dặn ai đề phòng cái gì

- He warned us against pickpockets.

(Ông cảnh báo chúng tôi chống lại móc túi.)

- I was warned against/off going to the east coast because it was so full of tourists.

(Tôi đã được cảnh báo không đi đến bờ biển phía đông vì nó quá nhiều khách du lịch.)