VOCABULARY - UNIT 1 - LOCAL ENVIRONMENT

1. artisan /ˌɑːtɪˈzæn/   

(n): nghệ nhân

- The hand-woven textiles were made by skilled local artisans.

(Những tấm vải dệt thủ công này được tạo ra bởi những nghệ nhân địa phương lành nghề)

- You will learn how eighteenth-century artisans did their work.

(Bạn sẽ học cách làm thế nào mà những nghệ nhân từ thế kỉ 18 làm công việc của họ)

2. attraction /əˈtrækʃn/   

(n): sự thu hút, điểm hấp dẫn

attractive  /əˈtræktɪv/  (adj): thu hút 

- Buckingham Palace is a major tourist attraction.

(Cung điện Buckingham là một điểm du lịch nổi tiếng.

- Attractions at the fair include a mini-circus, clowns, dancers and a jazz band.

(Những điểm thu hút ở lễ hội này bao gồm rạp xiếc nhỏ, những chú hề, những người vũ công và 1 ban nhạc jazz)

3. be skilled at/in +V-ing/sth : có khả năng, có tài năng làm 1 việc gì đó tốt

- My mother is very skilled at/in dressmaking.

(mẹ tôi rất có năng khiếu trong việc may váy)

4. cast /kɑːst/ 

(v): đúc

- a statue cast in bronze

(1 bức tượng đúc bằng đồng)

5. craft /krɑːft/ 

(n) nghề thủ công.

craftman   

(n): thợ thủ công

 - They learn the craft of weaving.

(Họ học nghề thủ công đan rổ)

- I bought a wooden salad bowl at the local craft fair.

(Tôi mua 1 cái bát gỗ đựng salad ở 1 hội chợ thủ công địa phương

6. embroider /ɪmˈbrɔɪdə(r)/   

(v): thêu

embroider A on B thêu A lên B

embroider B with A : Thêu B với họa tiết A

  • She embroidered flowers on the cushion covers.

 (Cô ấy thêu hoa trên vỏ đệm)

- She embroidered the cushion cover with flowers.

(Cô ấy thêu vỏ đệm với những bông hoa)

7. handicraft /ˈhændikrɑːft/   

(n) sản phẩm thủ công

- Traditional handicrafts are bought by tourists.

 (những sản phẩm thủ công truyền thống được mua bởi những du khách)

-  The huge market, which runs from December 1-30, is noted for superb local food specialities and handicrafts.

 (Phiên chợ lớn mở từ ngày 1 -30 tháng 12 để dành cho đặc sản và những đồ thủ công địa phương.)

8. knit /nɪt/   

(v) : đan

- She’s knitting a scarf for her daughter.

(cô ấy đang đan khăn cho con gái)

- My granny knitted me some gloves/knitted some gloves for me.

(Bà tôi đan găng tay cho tôi.)

9. lacquer /ˈlækə(r)/   

(n): tranh sơn mài

- Lacquer is a type of solvent-based product.

(Tranh sơn mài là loại sản phẩm sử dụng sơn để vẽ)

  1. layer (n): lớp (lá)

- How many layers of clothing are you wearing?

(Bạn đang mặc bao nhiêu lớp quần áo vậy?)

10. lantern /ˈlæntən/   

(n): đèn lồng

- During this festival, women paint their hands with henna, and homes are decorated with colorful paper lanterns.

(Trong suốt mùa lễ hội này, phụ nữ sẽ sơn cánh tay với lá móng và nhà cửa được trang trí với những chiếc đèn lồng giấy nhiều màu sắc.

11. mould /məʊld/   

(v) đổ khuôn, tạo khuôn

mould into : tạo thành

mould from: được tạo khuôn từ ...

- This plastic is going to be moulded into plates.

(Nhựa sẽ được tạo khuôn thành những chiếc đĩa.)

          - The children moulded little pots out of/from clay.          

                 (Những đứa trẻ nặn những cái chậu nhỏ ra khỏi / từ đất sét.)

12. pottery /ˈpɒtəri/   

(n): đồ gốm

- make pottery: làm đồ gốm

- They sell pottery and other handmade goods.

(Họ bán đồ gốm và những sản phẩm thủ công khác)

- The museum has a fascinating collection of exhibits ranging from Iron Age pottery to Inuit clothing.

(Bảo tàng có 1 bộ sưu tập những món đồ trưng bày từ đồ gốm thời kì đồ sắt đến quần áo của người Inuit)

13. preserve /prɪˈzɜːv/   

(v): bảo tồn

preservation (n)

- The society was set up to preserve endangered species from extinction.

(Xã hội được thiết lập để bảo tồn những loài động vật sắp tuyệt chủng)

- He was anxious to preserve his reputation.

(Anh ta lo lắng bảo vệ danh tiếng của mình)

14. sculpture /ˈskʌlptʃə(r)/    

(n): điêu khắc, đồ điêu khắc

- He collects modern sculpture.

(Anh ta sưu tập đồ điêu khắc hiện đại)

- The museum has several life-sized sculptures of people and animals.

(Bảo tàng này có vài bức tượng điêu khắc bằng kích cỡ với người và động vật.)

15. traditional /trəˈdɪʃənl/   

(adj): truyền thống

- tradition (n)   

- We can buy the traditional costume of this country at the local market.

(Chúng ta có thể mua trang phục truyền thống của đất nước này ở chợ địa phương)

16. weave /wiːv/   

(v): đan (rổ, rá), dệt (vải)

- It takes great skill to weave a basket from/out of rushes.

(Cần phải có kĩ năng điêu luyện mới có thể đan giỏ bằng cỏ lác.

- The baskets are woven from strips of willow.

 (Chiếc giỏ được đan từ sợi cây liễu)

17. workshop /ˈwɜːkʃɒp/   

(n): xưởng sản xuất

- The handicraft products are produced in the workshop.

(Các sản phẩm thủ công được sản xuất trong công xưởng)