Từ vựng – Preserving The Environment

1. aquatic /əˈkwætɪk/  

(adj): dưới nước

- Waterskiing is my favorite aquatic sport.

(Lướt ván là môn thể thao dưới nước yêu thích của tôi.)

2. confuse /kənˈfjuːz/  

(v): làm cho bối rối, lúng túng

-> confusion /kənˈfjuːʒn/ (n): sự bối rối 

- They confused me with conflicting accounts of what happened.

(Họ làm tôi bối rối với mô tả mâu thuẫn về những gì đã xảy ra.)

- To avoid confusion, please write the children's names clearly on all their school clothes.

(Để tránh nhầm lẫn, vui lòng ghi rõ tên của trẻ em trên tất cả quần áo của trường.)

3. consumption /kənˈsʌmpʃn/

(n): sự tiêu thụ

- Gas and oil consumption always increases in cold weather.

(Tiêu thụ xăng và dầu luôn tăng trong điều kiện thời tiết lạnh.)

- He was advised to reduce his alcohol consumption.

(Anh ta được khuyên nên giảm lượng rượu tiêu thụ của mình.)

4. contaminate /kənˈtæmɪneɪt/

(v): làm bẩn

- Much of the coast has been contaminated by nuclear waste.

(Phần lớn bờ biển bị ô nhiễm bởi chất thải hạt nhân.)

- The food which had been contaminated was destroyed.

(Thực phẩm bị ô nhiễm đã bị phá hủy.)

5. deforestation /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/  

(n): sự tàn phá rừng

- Deforestation is destroying large areas of tropical rain forest.

(Phá rừng đang phá hủy các khu vực rộng lớn của rừng mưa nhiệt đới.)

6. degrade /dɪˈɡreɪd/  

(v): làm chất lượng giảm sút, làm suy thoái 

- Every day the environment is further degraded by toxic wastes.

(Mỗi ngày môi trường tiếp tục bị suy thoái bởi chất thải độc hại.)

7. deplete /dɪˈpliːt/

(v): làm suy yếu, cạn kiệt

- Food supplies were severely depleted.

(Các nguồn cung cấp thực phẩm bị cạn kiệt nghiêm trọng.)

8. destruction /dɪˈstrʌkʃn/

(n): sự phá hủy

- Many people are very concerned about the destruction of the rainforests.

(Nhiều người rất quan tâm đến việc phá hủy các khu rừng mưa nhiệt đới.)

9. ecosystem /ˈiːkəʊsɪstəm/

(n): hệ sinh thái

- Pollution can have disastrous effects on the delicately balanced ecosystem.

(Ô nhiễm có thể có tác động tai hại đến hệ sinh thái đang cân bằng.)

10. global warming /ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ (n): nóng lên toàn cầu

- The destruction of the rainforests is contributing to global warming.

(Việc phá hủy các khu rừng nhiệt đới đang góp phần làm nóng lên toàn cầu.)

11. long – term /ˌlɒŋ ˈtɜːm/ (adj): lâu dài

- Scientists warned of the long-term effects of global warming.

(Các nhà khoa học đã cảnh báo về những ảnh hưởng lâu dài của sự nóng lên toàn cầu.)

12. pollute /pəˈluːt/

(v): ô nhiễm

=> pollutant /pəˈluːtənt/ (n): chất gây ô nhiễm

=> pollution /pəˈluːʃn/ (n): sự ô nhiễm

- The river has been polluted with toxic waste from local factories.

(Sông đã bị ô nhiễm với chất thải độc hại từ các nhà máy địa phương.)

- Sulphur dioxide is one of several pollutants that are released into the atmosphere by coal-fired power stations.

(Lưu huỳnh dioxide là một trong số các chất ô nhiễm được thải vào khí quyển bởi các nhà máy điện đốt than.)

- Car exhaust is the main reason for the city's pollution.

(Khí thải từ xe ô tô là nguyên nhân chính gây ô nhiễm cho thành phố.)

13. preserve /prɪˈzɜːv/

(v): bảo tồn

=> preservation /ˌprezəˈveɪʃn/ (n): sự bảo tồn

- It's our duty to preserve the planet for future generations.

(Trách nhiệm của chúng ta là phải bảo tồn hành tinh cho các thế hệ tương lai.)

- The church is in a poor state of preservation.

(Công tác bảo tồn nhà thờ đang còn yếu kém.)

14. protect /prəˈtekt/  

(v): bảo vệ

=> protection /prəˈtekʃn/ (n): sự bảo vệ

- Our aim is to protect the jobs of our members.

(Mục tiêu của chúng tôi là bảo vệ công việc của các thành viên.)

Wear clothes that provide adequate protection against the wind and rain.

(Mặc quần áo cung cấp sự bảo vệ thích hợp chống gió và mưa.)

15. solution /səˈluːʃn/

(n): giải pháp

- Attempts to find a solution have failed.

(Những nỗ lực tìm kiếm giải pháp đã thất bại.)

There's no simple solution to this problem.

(Không có giải pháp đơn giản nào cho vấn đề này.)