Từ vựng - The world of work

1. academic /ˌækəˈdemɪk/   

(a): học thuật, giỏi các môn học thuật

- It is regarded as the top academic institution in the city.

(Nó được coi là cơ sở giáo dục hàng đầu trong thành phố.)

- Our courses cover a range of academic disciplines.

(Các khóa học của chúng tôi bao gồm một loạt các ngành học thuật.)

2. administrator/ədˈmɪnɪstreɪtə(r)/   

(n): người quản lý, quản trị

- He is known as a good manager and an efficient administrator.

(Ông được biết đến như một nhà quản lý giỏi và một nhà quản trị hiệu quả.)

- She was one of the most senior administrators of the exchange programme.

(Cô là một trong những quản trị viên cấp cao nhất của chương trình trao đổi.)

3. align /əˈlaɪn/   

(v): tuân theo, phù hợp

- Later this year, the company will introduce a price platform for its home insurance contracts, and will align all its prices.

(Cuối năm nay, công ty sẽ giới thiệu một nền tảng giá cho các hợp đồng bảo hiểm nhà của mình và sẽ điều chỉnh tất cả các mức giá của nó.)

- More scientific methods of aligning boardroom pay with shareholder returns are needed.

(Cần có các phương pháp khoa học hơn để điều chỉnh lương của hội đồng quản trị với lợi nhuận của cổ đông.)

4. applicant /ˈæplɪkənt/   

(n): người nộp đơn xin việc

- There were over 500 applicants for the job.

(Đã có hơn 500 người nộp đơn cho công việc.)

- Successful applicants will receive notification within the week.

(Ứng viên thành công sẽ nhận được thông báo trong tuần.)

5. apply /əˈplaɪ/   

(v): nộp đơn, đệ trình

- I have decided to apply for this new job.

(Tôi đã quyết định nộp đơn cho công việc mới này.)

- They have successfully applied for political asylum.

(Họ đã nộp đơn xin tị nạn chính trị thành công.)

6. apprentice /əˈprentɪs/   

(n): thực tập sinh, người học việc

- Most of the work was done by apprentices.

(Hầu hết công việc được thực hiện bởi những người học việc.)

- He worked for two years as a plumber’s apprentice.

(Anh ấy đã làm việc trong hai năm với tư cách là người học việc của thợ sửa ống nước)

7. approachable /əˈprəʊtʃəbl/   

(a): dễ gần, dễ tiếp cận

- Despite being a big star, she's very approachable.

(Mặc dù là một ngôi sao lớn nhưng cô ấy rất dễ gần.)

- Malcolm is always very approachable – talk it over with him.

(Malcolm luôn rất dễ gần - hãy nói chuyện với anh ấy.)

8. articulated /ɑːˈtɪkjuleɪtid/   

(a): hoạt ngôn, nói năng lưu loát

- Mary is an articulated and confident student.

(Mary là một học sinh hoạt ngôn và tự tin.)

9. barista /bəˈriːstə/   

(n): nhân viên làm việc trong quán cà phê

- A worker in an espresso bar is referred to as a barista.

(Nhân viên trong quầy pha chế cà phê espresso được gọi là nhân viên pha chế.)

10. candidate /ˈkændɪdət/   

(n): ứng viên

- He is the best candidate for the job.

(Anh ấy là ứng cử viên tốt nhất cho công việc.)

- We rejected most of the candidates as unsuitable.

(Chúng tôi đã từ chối hầu hết các ứng cử viên là không phù hợp.)

13.cluttered /ˈklʌtəd/   

(a): lộn xộn, trông rối mắt

- Her desk was cluttered with papers.

(Bàn của cô ngổn ngang giấy tờ.)

- His apartment was small, cluttered and dirty.

(Căn hộ của anh nhỏ, bừa bộn và bẩn thỉu.)

12. compassionate /kəmˈpæʃənət/   

(a): thông cảm, cảm thông

- Politicians are not usually regarded as warm or compassionate people.

(Các chính trị gia thường không được coi là những người ấm áp hoặc giàu lòng nhân ái.)

- The public's response to the crisis appeal was generous and compassionate.

(Phản ứng của công chúng đối với lời kêu gọi khủng hoảng là rất hào phóng và nhân ái.)

13. colleague /ˈkɒliːɡ/   

(n): đồng nghiệp

- We were friends and colleagues for more than 20 years.

(Chúng tôi là bạn và đồng nghiệp trong hơn 20 năm.)

- I've talked to colleagues at other universities about it.

(Tôi đã nói chuyện với các đồng nghiệp ở các trường đại học khác về nó.)

14. cover letter /ˌkʌvərɪŋ ˈletə(r)/:

thư xin việc

- Please send a cover letter with your application form.

(Vui lòng gửi thư xin việc cùng với đơn đăng ký của bạn.)

- A cover letter introduced the study and assured confidentiality.

(Thư xin việc giới thiệu nghiên cứu và đảm bảo tính bảo mật.)

15. dealership /ˈdiːləʃɪp/   

(n): doanh nghiệp, đại lý

- He was a salesman at a Toyota dealership.

(Anh ta là nhân viên bán hàng tại một doanh nghiệp Toyota.)

- They are a large commercial truck dealership.

(Họ là một đại lý xe tải thương mại lớn.)

16. demonstrate /ˈdemənstreɪt/   

(v): thể hiện

- New research convincingly demonstrates that age-related memory loss is not inevitable.

(Nghiên cứu mới đã chứng minh một cách thuyết phục rằng mất trí nhớ do tuổi tác không phải là không thể tránh khỏi.)

- These paintings demonstrate his extraordinary ability as a portrait painter.

(Những bức tranh này chứng tỏ khả năng phi thường của anh ấy như một họa sĩ chân dung.)

17. entrepreneur /ˌɒntrəprəˈnɜː(r)/   

(n): nhà doanh nghiệp, người khởi nghiệp

- A creative entrepreneur, he was continually dreaming up new projects.

(Là một doanh nhân sáng tạo, anh ấy luôn mơ về những dự án mới.)

- Most budding entrepreneurs find that they have never worked so hard in their lives.

(Hầu hết các doanh nhân mới chớm nở nhận thấy rằng họ chưa bao giờ làm việc chăm chỉ như vậy trong đời.)

18. potential/pəˈtenʃl/   

(a): tiềm năng

- The European marketplace offers excellent potential for increasing sales.

(Thị trường châu Âu cung cấp tiềm năng tuyệt vời để tăng doanh số bán hàng.)

- The disease has the potential to cause a global health emergency.

(Căn bệnh này có khả năng gây ra tình trạng khẩn cấp về sức khỏe toàn cầu.)

19. prioritise /praɪˈɒrətaɪz/ 

(v): sắp xếp công việc hợp lý, ưu tiên việc quan trọng trước

- You should make a list of all the jobs you have to do and prioritize them.

(Bạn nên lập danh sách tất cả các công việc bạn phải làm và sắp xếp thứ tự ưu tiên cho chúng.)

- The organization was formed to prioritize the needs of older people.

(Tổ chức được thành lập để ưu tiên nhu cầu của những người lớn tuổi.)

20. probation /prəˈbeɪʃn/   

(n): sự thử việc, thời gian thử việc

- Once your probation period is successfully completed, you will be offered a contract.

(Sau khi hoàn thành tốt thời gian thử việc, bạn sẽ được ký hợp đồng.)

21. qualification /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/   

(n): trình độ chuyên môn bằng cấp

- He left school with no formal qualifications.

(Anh rời trường mà không có bằng cấp chính thức.)

- Too many school-leavers lack basic qualifications in English and Maths.

(Quá nhiều học sinh bỏ học thiếu trình độ cơ bản về tiếng Anh và Toán.)

22. recruit /rɪˈkruːt/   

(v): tuyển dụng

- The police are trying to recruit more officers from ethnic minorities.

(Cảnh sát đang cố gắng tuyển thêm các sĩ quan là người dân tộc thiểu số.)

- He's responsible for recruiting at all levels.

(Anh ấy chịu trách nhiệm tuyển dụng ở tất cả các cấp.)

23. relevant /ˈreləvənt/   

(a): thích hợp, phù hợp

- Do you have the relevant experience?

(Bạn có kinh nghiệm liên quan không?)

- This book is particularly relevant for the study of Irish history of this period.

(Cuốn sách này đặc biệt thích hợp cho việc nghiên cứu lịch sử Ireland thời kỳ này.)

24. shortlist /ˈʃɔːtlɪst/   

(n): vòng sơ tuyển

- The interviewers have to draw up a shortlist of five or six people.

(Người phỏng vấn phải đưa ra một vòng sơ tuyển gồm năm hoặc sáu người.)

- They will choose from a shortlist of seven candidates.

(Họ sẽ chọn từ một vòng sơ tuyển của bảy ứng cử viên.)

25. specialise /ˈspeʃəlaɪz/   

(v): chuyên về lĩnh vực nào đó

- He specialized in criminal law.

(Anh ấy chuyên về luật hình sự.)

- The shop specializes in hand-made chocolates.

(Cửa hàng chuyên về sôcôla làm bằng tay.)

26. tailor /ˈteɪlə(r)/   

(v): điều chỉnh cho phù hợp

- Special programmes of study are tailored to the needs of specific groups.

(Các chương trình học đặc biệt được điều chỉnh phù hợp với nhu cầu của các nhóm cụ thể.)

- We identify your needs, and tailor your training accordingly.

(Chúng tôi xác định nhu cầu của bạn và điều chỉnh chương trình đào tạo của bạn cho phù hợp.)