TỪ VỰNG - UNIT 9: ENGLISH IN THE WORLD

1. accent /ˈæksent/   

(n) giọng điệu

- He's got a strong southern/Boston accent.

(Anh ta nói giọng đặc sệt vùng Boston.)

- He speaks with a strong Yorkshire accent.

(Anh ta nói giọng vùng Yorkshire.)

2. bilingual /ˌbaɪˈlɪŋɡwəl/   

(adj)  người sử dụng được hai thứ tiếng; sử dụng được hai thứ tiếng

- He is bilingual in Mandarin and English.

(Anh ta sử dụng được cả tiếng Trung phổ thông và tiếng Anh)

3. dialect ) /ˈdaɪəlekt/   

(n) tiếng địa phương

- The poem is written in northern dialect.

(Bài thơ này được viết bằng tiếng địa phương miền bắc)

4. factor /ˈfæktə(r)/   

 (n) yếu tố

- Heavy snow was a contributing factor in the accident.

(Tuyết dày là một yếu tố gây nên tai nạn)

- Smoking is a causative factor in the development of several serious diseases, including lung cancer.

(Hút thuốc là yếu tố gây nên sự phát triển của một vài loại bệnh nguy hiểm như ung thư phổi)

5. fluent /ˈfl uːənt/   

(adj) : trôi chảy

She's fluent in French.

(Cô ấy thông thạo tiếng Pháp)

- He speaks fluent Chinese.

(Anh ta nói tiếng Trung trôi chảy)

6. global /ˈɡləʊbl/:   

(adj) toàn cầu

- Changes like this will impact on the global economy.

(những thay đổi sẽ có ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu)

- We hope an era of peace and global cooperation has begun.

(Chúng tôi hi vọng một thời kì hợp tác toàn cầu và hòa bình sẽ bắt đầu)

7. imitate /ˈɪmɪteɪt/:   

(v) bắt chước

- He imitated her accent perfectly.

(Anh ta bắt chước ngữ điệu của cô ấy rất hoàn hảo)

- My four-year-old daughter is always trying to imitate her older sister.

(Con gái 4 tuổi của tôi luôn bắt chước chị nó)

8. mother tongue /ˈmʌðə tʌŋ/:   

(n) tiếng mẹ đẻ

- English is her mother tongue.

(Tiếng Anh là tiếng mẹ đẻ của cô ấy.)

9. multinational /ˈmʌːtiˈnæʃnəl/:   

(adj) đa quốc gia

- She works in a multinational company

(Cô ấy làm việc trong 1 công ty đa quốc gia)

10. official /əˈfɪʃl/:   

(adj) (thuộc về) hành chính; chính thức

- He made an official visit to Tokyo in March.

(Ông ấy đã có buổi đi thăm chính thức Tokyo vào tháng 3)

- The country's official language is Spanish.

(Ngôn ngữ chính thức của quốc gia này là tiếng Tây Ban Nha)

11. pronounce /prəˈnaʊns/   

(v): phát âm

- Very few people can pronounce my name correctly.

(Rất ít người có thể phát âm chính xác tên của tôi.)

- The ‘b’ in lamb is not pronounced.

(Chữ “b” trong từ “lamb” không được phát âm)

12. punctual /ˈpʌŋktʃuəl/:   

(adj) đúng giờ

- He's fairly punctual.

(Anh ta thường đúng giờ)

- Please try to be punctual, so we can start the meeting on time.

(Làm ơn đến đúng giờ để chúng ta có thể bắt đầu cuộc họp)

13. rusty /ˈrʌsti/:   

(adj) giảm đi do lâu không thực hành/sử dụng

- My Italian is a bit rusty these days.

(tiếng Ý của tôi đang kém đi gần đây.)

- We’re a little rusty after having the summer off.

(Chúng tôi có một trút kém đi sau khi nghỉ hè)

14. simplicity /sɪmˈplɪsəti/:   

(n) sự đơn giản

- The advantage of the plan is its simplicity.

(Lợi thế của kế hoạch này là sự đơn giản)

- I prefer the second option - its advantages are simplicity and cheapness.

(Tôi thích lựa chọn thứ 2 nó vừa đơn giản lại rẻ)

15. translate  /trænzˈleɪt/   

(v): dịch

- We were asked to translate a list of sentences.

(Chúng tôi được yêu cầu phải dịch những câu đó)

- She works for the UN, translating from English into French.

(Cô ấy làm việc cho liên hợp quốc, dịch từ tiếng Anh qua tiếng Pháp)

16. variety /vəˈraɪəti/:   

 (n) thể loại, đa dạng

- The article was about the different varieties of Spanish spoken in South America.

(Bài báo nói về những kiểu tiếng Tây Ban Nha khác nhau ở Nam Mỹ.)

- Our supermarket stocks apples in several different varieties.

(Siêu thị của chúng tôi có bán táo thuộc nhiều chủng loại)