TỪ VỰNG VỀ ĐỒ DÙNG DU LỊCH

1. backpack/ˈbækpæk/   

(n): ba lô

- He is wearing a heavy backpack.

(Anh ta đang đeo một chiếc ba lô rất nặng)

- She prepared a big backpack for her trip.

(Cô ấy đã chuẩn bị một chiếc ba lô to cho chuyến du lịch.)

2. boat/bəʊt/   

(n) tàu, thuyền 

- You can take a boat trip along the coast.

(Bạn có thể đi dọc theo bờ biển bằng tàu.)

- There is a beautiful sailing boat over there!”

(Có một chiếc thuyền buồm rất đẹp đằng kia!)

3. boots /buːt/  

(n): ủng, bốt (giày cao cổ)

- I'm going to buy new walking boots on Saturday.

(Tôi sẽ mua một đôi ủng đi bộ vào thứ 7 này.)

- There were big clumps of soil on his boots.

(Có rất nhiều đất trên đôi ủng của anh ta.)

4. compass /ˈkʌmpəs/   

(n) la bàn

- A compass shows you which direction is north.

(La bàn cho bạn biết hướng nào là hướng bắc.)

5. plaster /ˈplɑːstə(r)/   

(n) băng, gạc y tế

Have you got any plasters? I've cut my finger.

(Bạn có miếng băng gạc nào không? Tôi đã cắt ngón tay của tôi.)

6. sun cream/ˈsʌn kriːm/   

(n) kem chống nắng

Sun cream protects our skin from the harmful effects of the sun.

(Kem chống nắng bảo vệ làn da của chúng ta khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.)

7. torch/tɔːtʃ/ 

(n): đèn pin

- She flashed the torch into the dark room.

(Cô ấy bật đèn pin lên để vào phòng tối.)