Từ vựng về truyền hình và phim ảnh

action movie /ˈæk.ʃən ˌmuː.vi/  

  (n) phim hành động

- He loves action movies - all car chases and jumping out of planes.

(Anh ta thích phim hành động, tất cả những màn rượt đuổi ô tô và nhảy ra khỏi máy bay)

- I'm more into art films than action films.

(Tôi thích phim nghệ thuật hơn phim hành động)

2. animated (film) /ˈænɪmeɪtɪd/   

(adj) hoạt hình

Children love watching animated films.

(Trẻ em thích xem phim hoạt hình)

3. cartoon /kɑːˈtuːn/   

(n) phim hoạt hình

He started drawing cartoons when he was still at school.

(Anh ấy bắt đầu vẽ phim hoạt hình khi anh ấy vẫn còn đi học.)

4. channel /ˈtʃæn.əl/   

(n): kênh

- She switched/turned to another channel to watch football.

(Cô ấy chuyển kênh khác để xem bóng đá)

- This channel is only available on cable.

(Kênh này hiện có trên truyền hình cáp)

5. chat show /ˈtʃæt ˌʃəʊ/

(n): chương trình trò chuyện

 He used to do late-night chat show on the radio, with people all phoning in with their problems.

(Anh ta thường tham gia chương trình trò chuyện đêm muộn trên radio với những người gọi đến để kể về vấn đề của họ)

6. character /ˈkærəktə(r)/   

(n) nhân vật

- He loves to draw and create his own cartoon characters.

(Anh ấy thích vẽ và tạo ra các nhân vật hoạt hình của riêng mình.)

- Who plays the main character?

(Ai đóng vai nhân vật chính?)

7. clumsy /ˈklʌm.zi/   

(adj): hậu đậu

- That's the third glass you've smashed this week - you're so clumsy!

(Bạn làm vỡ 3 cái cốc tuần này rồi đấy, thật là hậu đậu!)

- Her movements were rather clumsy.

(Cô ấy di chuyển đã thấy hậu đậu)

8. comedy /ˈkɒm.ə.di/   

(n): hài kịch

- His latest movie is described as a "romantic comedy".

(Bộ phim mới nhất của anh ta được miêu là là hài kịch lãng mạn)

- A lot of Shakespeare’s plays are comedies.

(Rất nhiều tác phẩm của Shakespeare là hài kịch)

9. documentary /ˌdɒk.jəˈmen.tər.i/   

(n) tài liệu

- The documentary was made on location in the Gobi desert.

(Phóng sự tài liệu này được thực hiện ở sa mạc Gobi)

- a documentary on animal communication

(Tài liệu về giao tiếp của động vật)

10. entertain /ˌentəˈteɪn/   

(v): giải trí

entertaining /ˌentəˈteɪnɪŋ/ (adj): mang tính giải trí

- We hired a magician to entertain the children.

(Chúng tôi thuê một ảo thuật gia để giúp bọn trẻ giải trí)

- His books aren't particularly well-written, but they're always entertaining.

(Các cuốn sách của anh ta thì không được viết tốt lắm nhưng vẫn giải trí)

11. historical /hɪˈstɒr.ɪ.kəl/   

(adj) thuộc về lịch sử

- historical drama (n) phim lịch sử dài tập

- She's a reader of historical novels.

(Cô ấy thích đọc tiểu thuyết lịch sử)

horror film /ˈhɒr.ə ˌfɪlm/   

(n): phim kinh dị

- I’m scared when watching horror films

(Tôi phát sợ mỗi khi xem phim  kinh dị)

13. live /laɪv/   

(adj) (truyền/ phát) trực tiếp

- This evening there will be a live broadcast of the debate.

(Chiều tối nay sẽ có buổi truyền hình trực tiếp cuộc tranh luận.)

- We are live on Facebook.

(Chúng tôi đang phát trực tiếp trên Facebook.)

14. programme /ˈprəʊ.ɡræm/   

(n): chương trình

- It's one of those arts programmes late at night.

(Đó là một trong số nhưng chương trình nghệ thuật muộn vào đêm)

- It's my favourite TV programme - I never miss an episode.

(Đó là chương trình TV yêu thích của tôi, tôi chưa xót tập nào cả)

15. reality show /ri(ː)ˈælɪti/ /ʃəʊ/   

(n): chương trình truyền hình thực tế

- a reality show called "Undercover Boss"

(Một chương trình truyền hình thực tế mang tên “Undercover Boss")

16. remote control /rɪˌməʊt kənˈtrəʊl/   

(n): điều khiển 

- Have you seen the remote for the TV anywhere?

(Bạn có nhìn thấy cái điều khiển TV ở đâu không?)

- These robots will work by remote control.

(Những con người máy này sẽ hoạt động bằng điều khiển)

17. soap opera /ˈsəʊp ˌɒp.ər.ə/   

(n): phim truyền hình dài tập

- I don't have time to watch any of the soaps.

(Tôi không có thời gian xem một tập phim của phim dài tập nào)

- The new soap opera will be screened

(Bộ phim truyền hình dài tập mới sẽ đượ lên sóng)

18. talent show /ˈtælənt/ /ʃəʊ/   

(n) cuộc thi tìm kiếm tài năng trên truyền hình

- He is very famous after attending the Vietnam’s Got Talent Show.

(Anh ta trở nên rất nổi tiếng sau khi tham gia cuộc thi tìm kiếm tài năng.)

- The talent show is on VTV3 every Saturday evening.

(Chương trình tìm kiếm tài năng phát sóng trên VTV mỗi tối thứ 7.)

19. the news /njuːz/   

(n): thời sự

- Was there anything interesting on the news tonight?

(Có gì thú vị với chương trình thời sự tối nay không?)

- I saw it on the 6 o'clock news.

(Tôi nhìn thấy nó trong bản tin thời sự lúc 6h tối)

20. war film /wɔːr/   

(n): phim chiến tranh

- A war film is now on this channel.

(Kênh này đang chiếu 1 bộ phim chiến tranh)

21. weatherman /ˈweð.ə.mæn/   

(n): người dự báo thời tiết

- She is a weatherman I admire.

(Cô ấy là MC dự báo thời tiết mà tôi ngưỡng mộ)

22. viewer /ˈvjuːər/

(n) người xem (TV)

- The programme attracted millions of viewers.

(Chương trình đã thu hút hàng triệu lượt người xem.)

- The average American TV viewer spends five hours a day watching the small screen.

(Người xem truyền hình Mỹ trung bình dành năm giờ mỗi ngày để xem màn hình nhỏ.)