Từ vựng - Water sports

1.bend /bend/ (v): cúi xuống

- He bent his head and kissed her.

(Anh cúi đầu và hôn cô.)

 - Lie flat and let your knees bend.

 (Nằm thẳng và gập đầu gối lại.)

2.canoeing /kəˈnuːɪŋ/ (n): môn chèo thuyền

- We are making plan to go canoeing on holiday.

(Chúng tôi đang lên kế hoạch đi chèo thuyền vào kỳ nghỉ.)

- They fell in a canoeing accident.

(Họ ngã trong một tai nạn chèo thuyền.)

3.commit /kə'mit/ (v): vi phạm

- He was sent to prison for a crime that he didn't commit.

(Anh ta bị đưa vào tù vì tội mà anh ta không phạm.)

- Most crimes are committed by young men.

(Hầu hết các phạm nhân là người trẻ tuổi.)

4.conduct /kənˈdʌkt/ (v): hướng dẫn, dẫn dắt

- I told the bodyguard to conduct him to the door.

(Tôi bảo vệ sỹ dẫn ông ta ra cửa.)

- The guide conducted the tourists round the museum.

(Hướng dẫn viên hướng dẫn khách du lịch tham quan xung quanh bảo tàng.)

5.crossbar /ˈkrɒsbɑː(r)/ (n): khung thành

- The goalkeeper just managed to tip the ball over the crossbar.

(Thủ môn xoay sở để đẩy bóng ra khỏi khung thành)

 

6.defensive /di'fensiv/ (adj): phòng thủ, phòng ngự

- Troops took up a defensive position around the town.

(Quân đội giữ vị chí chắn ngự xung quanh thị trấn.)

- These are purely defensive weapons, not designed for attack.

(Đây hoàn toàn là những vũ khí phòng thủ, không được thiết kế để tấn công.)

7.eject /i:'dʒekt/ (v): loại ai đó ra khỏi sân hoặc một cuộc thi đấu

- If a player breaks the rule, he will be ejected from the competition.

(Người chơi sẽ bị loại khỏi cuộc thi nếu họ phá luật.) 

 

8.foul /faul/ (n): phạm luật, sai sót

- Foul play will be severely penalized.

(Chơi phạm luật sẽ bị phạt nặng.)

9.goalie = goalkeeper /ˈɡəʊlkiːpə(r)/ (n): thủ môn

- He now plays as goalkeeper for Liverpool.

(Bây giờ anh ấy là thủ môn cho Liverpool.)

- The England goalkeeper played brilliantly.

(Thủ môn người Anh chơi rất xuất sắc.)

10.overtime /ˈəʊvətaɪm/ (n): giờ đấu thêm, hiệp phụ

- That last-second shot ties the game 99-99 and sends it to overtime!

(Pha ghi bàn phút chót đã san bằng tỉ số trận đấu còn 99-99 và khiến cho trận đấu bước vào hiệp phụ.)

11.penalize = penalise /ˈpiːnəlaɪz/ (v): phạt

- You will be penalized for poor spelling.

(Bạn sẽ bị phạt vì đánh vần kém.)

- He was penalized for time-wasting.

(Anh ta bị phạt vì câu giờ.)

12.referee /,refə'ri:/ (n): trọng tài

- He was sent off for arguing with the referee.

(Anh bị đuổi ra khỏi sân vì tranh cãi với trọng tài.)

- The principal often acts as a referee for his students.

(Hiệu trưởng thường đóng vai trò trọng tài cho học sinh của mình.)

13.sail /seil/ (n): buồm, (v): lướt

- The ferry sails from Newhaven to Dieppe.

(Chiếc phà đi từ Newhaven đến Dieppe.)

- We went for a sail.

(Chúng tôi đi thuyền buồm.)

14.scuba-diving /ˈskuːbə daɪvɪŋ/ (n): lặn có bình khí

- Many tourists come for sports fishing and scuba diving.

(Nhiều du khách đến câu cá thể thao và lặn biển.)

15.sprint /sprɪnt/ (v): chạy hết tốc lực

- Three runners sprinted past.

(Ba người chạy nước rút qua.)

- She jumped out of the car and sprinted for the front door.

(Cô ấy nhảy ra khỏi xe và chạy hộc tốc về cửa trước.)

16.synchronized swimming /ˈsɪŋkrənaɪz/: bơi nghệ thuật

- She began to compete in national youth competitions in synchronized swimming.

(Cô bắt đầu tham gia tranh tài trong những cuộc thi về bơi lội nghệ thuật của thanh niên toàn quốc.)

17.tie /taɪ/ = draw /drɔː/ (n): trận hoà

- They have changed the scoring system because there have been too many ties.

(Họ đã thay đổi hệ thống tính điểm vì có quá nhiều trận hòa.)

- The match ended in a tie.

(Trận đấu kết thúc bằng một trận hòa.)

18.vertical /ˈvɜːtɪkl/ (n, a): phương thẳng đứng

- The cliff was almost vertical.

(Vách đá gần như thẳng đứng.)

- In a two-stage operation, the steel structure will be raised to the vertical.

(Ở giai đoạn 2, thép sẽ được nắn thẳng tắp.)

19.water polo /ˈwɔːtə pəʊləʊ/ (n): môn bóng nước

- In the 1924 water polo competition his team finished in fourth place.

(Trong trận thi đấu bóng nước năm 1924, đội của anh ấy đã xếp ở vị trí thứ tư.)

20.windsurfing /ˈwɪndsɜːfɪŋ/ (n): môn lướt ván 

- I went windsurfing most afternoons.

(Tôi đã đi lướt ván vào hầu hết các buổi chiều.)