Từ vựng- Women in society

1.advocate /ˈædvəkeɪt/ (v): ủng hộ

- The group does not advocate the use of violence.

(Nhóm không ủng hộ việc sử dụng bạo lực.)

- Many experts advocate rewarding your child for good behaviour.

(Nhiều chuyên gia ủng hộ việc khen thưởng con cái khi chúng có hành vi tốt.)

2.child-bearing /'t∫aild,beərɪŋ/ (n): việc sinh con 

- Some women defer child-bearing in favour of a career.

(Một số phụ nữ trì hoãn việc sinh con vì muốn chuyên tâm vào sự nghiệp.)

3.civilian /səˈvɪliən/ (adj, n): thường dân

- He left the army and returned to civilian life.

(Anh ta rời quân đội và trở về cuộc sống dân thường.)

- The bomb killed four soldiers and three civilians.

(Quả bom đã giết bốn người lính và ba thường dân.)

4.civilization /,sivəlai'zei∫n/(n): nền văn minh

- The Victorians regarded the railways as bringing progress and civilization.

(Người dân Victoria cho là đường sắt mang lại tiến bộ và văn minh.)

- Some people think that nuclear war would mean the end of civilization.

(Một số người nghĩ rằng chiến tranh hạt nhân có nghĩa là kết thúc của nền văn minh.)

5.control /kən'troul/(n,v): có quyền hành, kiểm soát

- The party is expecting to gain control of the council in the next election.

(Đảng mong đợi sẽ giành quyền kiểm soát hội đồng trong cuộc bầu cử tiếp theo.)

- By the age of 21 he controlled the company.

(Trước năm 21 tuổi, anh ta đã nắm quyền điều hành công ty.)

6.deep-seated /di:p'si:tid/(a): ăn sâu, lâu đời

- The country's political divisions are deep-seated.

(Các đơn vị chính trị của đất nước có gốc rễ sâu xa.)

7.discriminate /dis'krimineit/(v): phân biệt đối xử

- The computer program was unable to discriminate between letters and numbers.

(Chương trình máy tính không thể phân biệt giữa các chữ cái và số.)

- It is illegal to discriminate on grounds of race, sex or religion.

(Phân biệt đối xử trên cơ sở chủng tộc, giới tính hoặc tôn giáo là bất hợp pháp.)

8.intellectual /,inti'lektjuəl/ (a): (thuộc) trí tuệ

- She's very intellectual.

(Cô ấy rất trí thức.)

- Looking after a baby at home all day is nice but it doesn't provide much intellectual stimulation.

(Trông trẻ trong nhà cũng tốt nhưng nó không giúp ích nhiều cho việc kích thích trí tuệ của trẻ.)

9.involvement /in'vɔlvmənt/(n): sự tham gia, dính líu. 

- The team's continued involvement in the competition is uncertain.

(Việc đội bóng có thể đi tiếp trong cuộc thi là không chắc chắn.)

- Being on the committee is one involvement I could do.

(Gia nhập vào ủy ban là một sự tham gia mà tôi có thể làm.)

10.legal /'li:gəl/ (a): hợp pháp >< illegal (adj): bất hợp pháp

- Are drugs legal in your country?

(Ma tuý có hợp pháp ở quốc gia của bạn không?)

- It is illegal to drive a car that is not registered and insured.

(Lái xe không được đăng ký và bảo hiểm là bất hợp pháp.)

11.look down on /lʊk - daʊn - ɒn/ :coi thường, khinh rẻ >< look up to: tôn trọng

- She looks down on people who haven't been to college.

(Cô ta khinh thường những người không học đại học.)

- He'd always looked up to his uncle.

(Anh ta tôn trọng chú mình.)

12.philosopher /fi'lɔsəfə(r)/ (n): nhà triết học

- He seems to be a bit of a philosopher.

(Anh ta có chút gì đó như là một triết gia.)

- Plato was a Greek philosopher.

(Plato là một triết gia người Hy Lạp.)

13.pioneer /,paiə'niə(r)/ (v, n): người tiên phong

- He is a pioneer in the field of microsurgery.

(Ông là người tiên phong trong lĩnh vực vi phẫu.)

- It was universities that pioneered these new industries.

(Đó là các trường đại học đi tiên phong trong những ngành công nghiệp mới này.)

14.prohibit /prə'hibit/ (v): ngăn cấm

- The policy prohibits smoking on school grounds.

(Chính sách cấm việc hút thuốc trên sân trường.)

- The high cost of equipment prohibits many people from taking up this sport.

(Chi phí thiết bị cao đã khiến nhiều người không thể tham gia môn thể thao này.)

15.rear /riə/ (v): nuôi dưỡng

- She reared a family of five on her own.

(Cô tự nuôi một gia đình năm người.)

- Lions usually manage to rear about half the number of cubs born to them.

(Sư tử thường xoay sở để nuôi khoảng một nửa số đàn con sinh ra.)

16.role /roul/ (n): vai trò

- She refused to take on the traditional woman's role.

(Cô từ chối đảm nhận vai trò của người phụ nữ truyền thống.)

- The media play a major role in influencing people's opinions.

(Các phương tiện truyền thông đóng một vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến ý kiến của mọi người.)

17.rubbish /'rʌbi∫/ (adj, n): chuyện nhảm nhí, rác rưởi

- The streets were littered with rubbish.

(Các đường phố rải đầy rác rưởi.)

- Do we have to listen to this rubbish music?

(Chúng ta nhất thiết phải nghe thứ nhạc rác rưởi (dở tệ) này à?)

18.struggle /'strʌgl/ (n, v): sự đấu tranh

- They struggled just to pay their bills.

(Họ đấu tranh chỉ để trả các hóa đơn của họ.)

- He is engaged in a bitter struggle with his rival to get control of the company.

(Ông tham gia vào một cuộc đấu tranh gay gắt với đối thủ của mình để có được quyền điều hành công ty.)

19.throughout /θruːˈaʊt/(adv) : xuyên suốt, ở khắp nơi

- The house was painted white throughout.

(Một màu trắng được sơn khắp ngôi nhà.)

- People throughout the country are out of work.

(Mọi người trên khắp đất nước đều thất nghiệp.)

20.vote /vout/ (n, v): bầu, bỏ phiếu, biểu quyết

- There were 21 votes for and 17 against the motion, with 2 abstentions.

(Đã có 21 phiếu tán đồng, 17 phiếu phản đối kiến nghị, và 2 phiếu trắng.)

- How did you vote at the last election?

(Bạn bỏ phiếu như thế nào trong cuộc bầu cử cuối cùng?)